Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Racing Genk, 01:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 18/07/2026
Motherwell 3 Kết thúc HT 1-2 4
Racing Genk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Motherwell | Phút | |
| Elijah Henry Just 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Aaron Bibout | |
| 44' | ⚽ 1 - 2 Daan Heymans | |
| 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 | |
| HT 1-2 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 4 Aaron Bibout | |
| Mikey Booth 3 - 4 ⚽ | 75' | |
| 78' | ⚽ 3 - 5 Brad Manguelle | |
| Robbie Hunter 4 - 5 ⚽ | 84' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 10 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 16 |
Chủ = Motherwell · Khách = Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Motherwell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích gần đây — Motherwell
BTBHBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Saint Mirren | 0-5 (0-2) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Aberdeen | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Motherwell | 1-1 (0-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Livingston | 0-2 (0-2) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Motherwell | 4-0 (2-0) | Kilmarnock | +1 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Motherwell | 1-0 (0-0) | Ross County | +1.5 | 3 | T |
| 10/01/26 | Hibernian | 1-1 (0-0) | Motherwell | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Racing Genk
BTTHTHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Racing Genk | 2-1 (1-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | Eendracht Termien | 1-5 (0-4) | Racing Genk | - | - | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-2) | Racing Genk | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | LaLouviere | 5-5 (2-3) | Racing Genk | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | SC Freiburg | 5-1 (2-1) | Racing Genk | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Racing Genk | 1-0 (1-0) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Racing Genk | 1-0 (1-0) | SC Freiburg | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Racing Genk | -1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Racing Genk | 3-0 (1-0) | KAA Gent | +0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
812
Sút cầu môn
67
Tấn công
6374
Tấn công nguy hiểm
2034
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Motherwell (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Racing Genk (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Motherwell | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1988-7-1 |
| Fir Park | Sân nhà | Fenix Stadion |
| 13677 | Sức chứa | 25010 |
| Jens Berthel Askou | HLV | |
| Motherwell | Khu vực | Gent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.95 | 1.97 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.15 | 4.00 ↑ | 1.99 ↑ | 0.94 | 3.25 | 0.77 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.93 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.70 | 1.93 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.89 | 1.83 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 1.53 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.18 ↓ | 3.92 ↑ | 2.01 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.96 ↓ | -0.25 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.90 ↑ | 1.91 | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.91 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.75 | 1.91 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.