Kết quả bóng đá trận Motherwell vs HB Torshavn, 01:45 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 24/07/2026
Motherwell
2 Kết thúc HT 1-0 0
HB Torshavn
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

MotherwellHB Torshavn
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Patryk Gryckiewicz
Phạt góc
12'
BÀN THẮNG - Martin Moormann 1-0
15'
Phạt góc
37'
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
48'
Phạt góc
52'
BÀN THẮNG - Lukas Fadinger 2-0, kiến tạo: Mikey Booth
57'
Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Emmanuel Longelo, ra Willy Vogt
68'
🔁 Thay người: vào Luca Ross, ra Jake Girdwood Reich
68'
70'
🔁 Thay người: vào Storm Pettersen, ra Jakup Thomsen
70'
🔁 Thay người: vào Heini Sorensen, ra Dan i Soylu
73'
🔁 Thay người: vào Silas Joensen, ra Heri Mohr
🔁 Thay người: vào Regan Charles-Cook, ra Dylan Williams
78'
79'
Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Jogvan Lon, ra Hedin Hansen
86'
🔁 Thay người: vào Ejvind Mouritsen, ra Voss Mathias
🔁 Thay người: vào Lucas Weir, ra Ibrahim Said
90+3'
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Martin Moormann
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Motherwell Phút HB Torshavn
Martin Moormann 1 - 0 15'
HT 1-0
Lukas Fadinger(Assists:Mikey Booth) 2 - 0 57'
▲ Luca Ross ▼ Jake Girdwood Reich68'
▲ Emmanuel Longelo ▼ Willy Vogt68'
70' ▲ Storm Pettersen ▼ Jakup Thomsen
70' ▲ Heini Sorensen ▼ Dan i Soylu
73' ▲ Silas Joensen ▼ Heri Mohr
▲ Regan Charles-Cook ▼ Dylan Williams78'
86' ▲ Jogvan Lon ▼ Hedin Hansen
86' ▲ Ejvind Mouritsen ▼ Voss Mathias
▲ Lucas Weir ▼ Ibrahim Said90+3'
▲ Olly Whyte ▼ Martin Moormann90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 31 45
Hòa 00 01
Bại 02 34
Ghi bàn 73 1116
Mất bàn 16 1115
Điểm 93 1216

Chủ = Motherwell · Khách = HB Torshavn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Motherwell (5)Hiệp 1 / Cả trậnHB Torshavn (24)
3 (60%)Thắng/Thắng8 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (13%)
2 (40%)Bại/Bại7 (29%)

Thành tích gần đây — Motherwell

BBTBHBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1+0.52.5B
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3+12.75T
SCO PR22/02/26Saint Mirren0-5 (0-2)Motherwell4-7+0.252.5T
SCOFAC19/02/26Aberdeen2-0 (1-0)Motherwell2-9+0.252.25B
SCO PR15/02/26Motherwell2-0 (1-0)Aberdeen4-2+0.752.5T
SCO PR12/02/26Motherwell1-1 (0-1)Glasgow Rangers6-3-0.252.5H
SCO PR31/01/26Livingston0-2 (0-2)Motherwell7-7+0.52.5T
SCO PR24/01/26Motherwell4-0 (2-0)Kilmarnock2-1+12.5T
SCOFAC17/01/26Motherwell1-0 (0-0)Ross County11-3+1.53T

Thành tích gần đây — HB Torshavn

TTBTBHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D105/07/2607 Vestur Sorvagur1-4 (0-3)HB Torshavn7-2+13T
FAR D130/06/26HB Torshavn4-1 (2-0)Skala Itrottarfelag5-6+12.75T
FAR Cup26/06/26Vikingur Gota4-0 (2-0)HB Torshavn10-1-0.252.5B
FAR D121/06/26B36 Torshavn0-3 (0-2)HB Torshavn2-9-0.52.75T
FAR D114/06/26AB Argir3-1 (1-0)HB Torshavn5-6+0.52.75B
FAR D130/05/26HB Torshavn0-0 (0-0)Vikingur Gota3-8--H
FAR D127/05/26Toftir B680-1 (0-1)HB Torshavn4-3--T
FAR D119/05/26HB Torshavn3-4 (0-3)EB Streymur10-5+1.753.25B
FAR Cup14/05/26HB Torshavn2-1 (0-0)Vikingur Gota7-5+0.252.75T
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2-0.53B
FAR D103/05/26HB Torshavn1-1 (1-0)AB Argir0-7--H
FAR Cup30/04/26HB Torshavn3-1 (2-0)B36 Torshavn2-8--T
FAR D126/04/26HB Torshavn0-2 (0-2)KI Klaksvik4-4--B
FAR D119/04/26Toftir B683-1 (1-0)HB Torshavn6-3--B
FAR Cup16/04/26HB Torshavn2-0 (2-0)B71 Sandur13-3--T
FAR D112/04/26EB Streymur1-2 (0-0)HB Torshavn6-7--T
FAR D107/04/26HB Torshavn2-2 (1-1)B36 Torshavn5-11+0.252.5H
FAR D102/04/26Vikingur Gota2-1 (0-0)HB Torshavn8-1+0.252.5B
FAR D115/03/26HB Torshavn2-0 (2-0)07 Vestur Sorvagur7-9--T
FAR D109/03/26Skala Itrottarfelag1-2 (0-1)HB Torshavn4-1--T

Đội hình

MotherwellHB Torshavn
18Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich5Martin Moormann7CTom Sparrow23Ewan Wilson12Lukas Fadinger12Oscar Priestman20Dylan Williams29Mikey Booth77Willy Vogt90Ibrahim Said1Bjarti Mork4CPer-Magnus Steiring6Aki Johannesen11Asi Dam15Heri Mohr4Hedin Hansen5Noah Mneney8Dan i Soylu7Voss Mathias22Ari Mohr Jonsson23Jakup Thomsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
136
83
Tấn công nguy hiểm
116
52
Sút ngoài cầu môn
8
4
Đá phạt trực tiếp
14
6
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Phạm lỗi
1
8
Việt vị
2
1
Quả ném biên
31
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Motherwell (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
HB Torshavn (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

HB Torshavn (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 1 (13%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MotherwellHB Torshavn

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MotherwellHB Torshavn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
34
Thắng 1
33
Hòa
53
Thua 1
44
Thua 2+
MotherwellHB Torshavn

Thông tin đội bóng

Motherwell Thông tin HB Torshavn
1886 Thành lập 1904-10-17
Fir Park Sân nhà Gundadalur
13677 Sức chứa 5000
Alfred Johansson HLV Andre Olsen
Motherwell Khu vực Faroe Islands
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.056.9013.000.833.250.790.612.001.09
Live1.056.9013.000.78 ↓3.000.84 ↑0.90 ↑2.250.80 ↓
EasybetsSớm1.127.6013.000.753.000.980.852.000.88
Live1.03 ↓6.90 ↓58.00 ↑3.40 ↑2.500.04 ↓0.17 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.117.5018.000.873.250.870.892.250.85
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑3.05 ↑2.500.19 ↓0.25 ↓0.002.70 ↑
Mansion88Sớm1.107.8012.000.893.250.870.892.250.87
Live1.04 ↓6.70 ↓80.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.099.0020.000.803.500.900.802.000.90
Live1.05 ↓10.00 ↑70.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓0.75 ↓2.000.95 ↑
10BETSớm1.088.6019.000.803.500.87---
Live1.04 ↓11.33 ↑63.29 ↑3.46 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm1.107.8012.000.873.250.890.882.250.88
Live1.04 ↓6.70 ↓80.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.146.3011.500.953.250.750.832.000.87
Live1.03 ↓9.40 ↑21.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.126.509.800.923.250.880.972.250.85
Live1.05 ↓6.90 ↑50.00 ↑3.03 ↑2.500.19 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.146.2017.001.003.250.800.802.001.02
Live1.03 ↓9.30 ↑42.00 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.188.0012.000.442.501.62---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.078.7520.000.793.500.900.792.750.90
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.078.9314.320.853.500.840.852.500.84
Live1.16 ↑5.98 ↓22.00 ↑3.12 ↑2.500.22 ↓2.85 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.077.0019.000.973.250.740.882.250.88
Live1.03 ↓7.80 ↑45.00 ↑4.15 ↑2.750.11 ↓2.07 ↑2.250.33 ↓
BwinSớm1.177.5011.001.103.500.63---
Live1.01 ↓71.00 ↑351.00 ↑0.98 ↓2.500.72 ↑---
1xBetSớm1.1010.0023.000.803.500.900.802.500.90
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.62 ↑2.500.09 ↓0.28 ↓0.002.76 ↑
Bet 365Sớm1.088.5019.000.853.500.950.852.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.137.5019.001.203.500.620.852.000.82
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑2.500.01 ↓0.77 ↓2.000.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.