Kết quả bóng đá trận Mossley vs AFC Emley, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Mossley 1 Kết thúc HT 0-0 0
AFC Emley
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Mossley | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 4 |
| Điểm | 7 | 2 | 15 | 21 |
Chủ = Mossley · Khách = AFC Emley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mossley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 5 (36%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mossley 0 (0%)Hòa 2 (100%)AFC Emley 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/23 | AFC Emley | 1-1 (0-0) | Mossley | - | - | H |
| 16/09/23 | Mossley | 1-1 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mossley
THTHHHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Mossley | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | - | - | T |
| 03/04/26 | Mossley | 1-1 (1-0) | Nantwich Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Mossley | 3-2 (0-0) | Newcastle Town FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Mossley | 1-1 (0-0) | Shifnal Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Mossley | 3-3 (0-2) | Wythenshawe Town | - | - | H |
| 24/01/26 | Mossley | 0-0 (0-0) | Witton Albion | - | - | H |
| 26/12/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Stalybridge Celtic | - | - | H |
| 13/12/25 | Bury | 2-1 (1-1) | Mossley | - | - | B |
| 01/11/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Stafford Rangers | - | - | H |
| 29/10/25 | Mossley | 3-0 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | T |
| 22/10/25 | Mossley | 2-1 (1-0) | Bury | - | - | T |
| 15/10/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 06/09/25 | Bridlington Town | 1-0 (1-0) | Mossley | - | - | B |
| 16/08/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Clitheroe | - | - | H |
| 26/07/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Hyde F.C. | -1 | 3 | H |
| 19/07/25 | Garforth Town AFC | 2-1 (1-0) | Mossley | - | - | B |
| 18/02/25 | City of Liverpool FC | 0-2 (0-0) | Mossley | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Chasetown | - | - | H |
| 01/01/25 | Mossley | 0-1 (0-0) | Avro FC | 0 | 2.5 | B |
| 21/12/24 | Mossley | 1-2 (1-0) | Newcastle Town FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — AFC Emley
HHTHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/3 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 02/05/26 | AFC Emley | 0-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | - | - | H |
| 29/04/26 | AFC Emley | 1-0 (1-0) | Dunston UTS | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 11/03/26 | Silsden | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | T |
| 20/12/25 | AFC Emley | 1-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | 0 | 2.25 | T |
| 06/12/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 09/10/25 | Brighouse Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Blyth Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 17/09/25 | AFC Emley | 2-0 (1-0) | Lincoln United | - | - | T |
| 06/09/25 | Heaton Stannington | 2-0 (1-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 30/08/25 | North Ferriby United | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 23/08/25 | Redcar Athletic | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | T |
| 09/08/25 | AFC Emley | 3-0 (2-0) | Silsden | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/07/25 | AFC Emley | 0-3 (0-2) | Barnsley | - | - | B |
| 28/06/25 | AFC Emley | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | - | - | T |
| 30/04/25 | Dunston UTS | 1-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 21/04/25 | Stocksbridge Park Steels | 2-0 (2-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 19/04/25 | AFC Emley | 2-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 26/03/25 | Carlton Town | 1-0 (1-0) | AFC Emley | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
119
Sút cầu môn
64
Tấn công
8584
Tấn công nguy hiểm
4442
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mossley (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
AFC Emley (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Emley (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mossley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.90 | 3.50 | 2.15 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.18 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↓ | 2.20 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.50 | 2.14 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.82 ↓ | 2.63 ↓ | 2.75 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.20 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 65.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.27 | 2.10 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.22 ↑ | 30.91 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 0.72 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 19.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.