Kết quả bóng đá trận Moss vs Raufoss, 22:00 ngày 26/07/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
Moss
Sắp đá --:--:--
Raufoss
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 00 20
Bại 31 66
Ghi bàn 34 1614
Mất bàn 104 2721
Điểm 06 812

Chủ = Moss · Khách = Raufoss

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Moss (26)Hiệp 1 / Cả trậnRaufoss (23)
5 (19%)Thắng/Thắng7 (30%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (8%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (15%)Hòa/Bại3 (13%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (35%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

Moss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1452723321711
Sân nhà6222911814
Sân khách8305142196
6 gần61141017--

Raufoss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1441917311315
Sân nhà731312101013
Sân khách7106521315
6 gần6204817--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Moss 7 (37%)Hòa 7 (37%)Raufoss 5 (26%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/02/26Raufoss3-3 (1-1)Moss2-003H
NOR AL08/11/25Moss1-1 (0-0)Raufoss6-3+0.253H
NOR AL02/04/25Raufoss3-2 (2-0)Moss9-702.75B
INT CF08/03/25Raufoss1-0 (1-0)Moss2-6+0.252.75B
NOR AL02/11/24Moss3-2 (3-1)Raufoss8-3+0.752.75T
NOR AL16/05/24Raufoss0-2 (0-1)Moss7-7-0.252.75T
NOR AL03/09/23Raufoss1-1 (0-1)Moss10-5-0.252.5H
NOR AL29/05/23Moss1-0 (1-0)Raufoss8-7+0.253T
NOR D215/09/18Moss2-2 (2-1)Raufoss--0.53.25H
NOR D226/05/18Raufoss1-1 (0-1)Moss4-3-12.75H
NOR D208/08/15Raufoss1-3 (0-2)Moss4-1--T
NOR D226/04/15Moss0-2 (0-0)Raufoss---B
INT CF07/03/08Moss2-2 (0-1)Raufoss-+0.753H
NOR AL19/08/07Moss2-0 (0-0)Raufoss-+13T
NOR AL29/04/07Raufoss2-0 (1-0)Moss-+0.252.75B
INT CF24/03/07Moss1-0 (0-0)Raufoss-+0.52.75T
NORC18/05/05Moss2-1 (0-0)Raufoss---T
NOR AL11/07/04Raufoss3-0 (0-0)Moss---B
NOR AL12/04/04Moss0-0 (0-0)Raufoss---H

Thành tích gần đây — Moss

BBBTHBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL04/07/26Egersunds IK3-0 (2-0)Moss9-0-0.253.25B
NOR AL27/06/26Strommen3-2 (2-1)Moss4-403B
NOR AL21/06/26Moss1-4 (0-1)Sandnes Ulf7-4+0.53.25B
NOR AL14/06/26Sogndal2-4 (2-3)Moss7-7-0.53.5T
NOR AL30/05/26Moss2-2 (2-1)Stabaek7-4-0.253.25H
NOR AL25/05/26Haugesund3-1 (0-0)Moss9-11-0.753.25B
NOR AL21/05/26Moss1-1 (1-0)Stromsgodset3-14-0.753.25H
NOR AL16/05/26Odds Ballklubb2-3 (2-1)Moss3-7-13T
NOR AL10/05/26Moss2-3 (0-3)Bryne11-3+0.252.75B
NOR AL02/05/26Ranheim IL4-0 (2-0)Moss4-5-0.53B
NOR AL26/04/26Moss2-1 (0-0)Lyn Oslo5-502.75T
NOR AL18/04/26Kongsvinger2-1 (0-0)Moss7-7-0.753B
NOR AL12/04/26Moss1-0 (1-0)Hodd6-6+0.252.75T
NOR AL06/04/26Asane Fotball2-3 (1-0)Moss3-802.5T
INT CF29/03/26Stabaek2-0 (1-0)Moss6-2-0.53.5B
INT CF21/03/26Lyn Oslo3-1 (3-1)Moss5-2-0.253.25B
INT CF13/03/26Odds Ballklubb2-0 (1-0)Moss5-6-0.53.75B
INT CF07/03/26Hafnarfjordur1-1 (0-0)Moss---H
INT CF04/03/26Moss2-3 (0-2)Thor Akureyri---B
INT CF27/02/26Raufoss3-3 (1-1)Moss2-003H

Thành tích gần đây — Raufoss

TBTBBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL03/07/26Raufoss1-0 (0-0)Strommen6-1003T
NOR AL27/06/26Sandnes Ulf3-0 (0-0)Raufoss5-3-0.753B
NOR AL21/06/26Raufoss3-1 (2-1)Sogndal6-6-0.253.25T
NOR AL14/06/26Stromsgodset6-1 (2-1)Raufoss11-2-1.753.75B
NOR AL31/05/26Raufoss3-4 (0-4)Haugesund4-7-0.53B
NOR AL25/05/26Asane Fotball3-0 (0-0)Raufoss5-502.75B
NOR AL21/05/26Raufoss3-0 (1-0)Bryne7-4-0.52.75T
NOR AL16/05/26Stabaek1-2 (0-2)Raufoss12-3-1.253.25T
NOR AL10/05/26Raufoss0-1 (0-0)Lyn Oslo5-402.75B
NOR AL06/05/26Egersunds IK2-1 (2-0)Raufoss7-7-13B
NOR AL01/05/26Odds Ballklubb1-0 (1-0)Raufoss7-6-13B
NOR AL26/04/26Raufoss1-1 (1-1)Hodd4-8+0.252.5H
NOR AL18/04/26Ranheim IL5-1 (2-0)Raufoss3-5-0.53B
NOR AL14/04/26Raufoss1-3 (1-2)Kongsvinger6-5-0.753.25B
INT CF29/03/26Raufoss3-2 (1-2)Mjondalen IF6-1+0.53.25T
INT CF21/03/26Sogndal1-1 (1-0)Raufoss---H
INT CF14/03/26Raufoss1-4 (1-4)Kjelsas1-4+0.753.25B
INT CF07/03/26Raufoss3-0 (1-0)Strommen8-10+0.253.5T
INT CF27/02/26Raufoss3-3 (1-1)Moss2-003H
INT CF15/02/26Raufoss0-0 (0-0)Sandnes Ulf---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B5
T5 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Moss (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Raufoss (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Moss (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Raufoss (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 2 (14%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
56
1 Bàn
41
2 Bàn
23
3 Bàn
10
4+ Bàn
98
B.thắng H1
149
B.thắng H2
MossRaufoss

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
20
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
23
H/B
20
B/T
00
B/H
56
B/B
MossRaufoss

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
44
Thua 1
76
Thua 2+
MossRaufoss

Thông tin đội bóng

Moss Thông tin Raufoss
1906-8-28 Thành lập 1918
Melløs Stadion Sân nhà Raufoss Stadion
10500 Sức chứa 0
Ole Martin Nesselquist HLV Kasey Desmond Wehrman
Moss Khu vực Raufoss
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.534.003.580.893.500.730.800.750.90
Live1.534.003.580.893.500.730.800.750.90
EasybetsSớm1.674.104.101.013.500.820.850.750.95
Live1.674.20 ↑4.101.013.500.820.84 ↓0.750.96 ↑
VcbetSớm1.674.334.100.983.500.840.850.750.94
Live1.674.334.20 ↑0.97 ↓3.500.85 ↑0.84 ↓0.750.95 ↑
Mansion88Sớm1.663.803.900.993.500.830.860.750.98
Live1.663.803.900.993.500.830.860.750.98
InterwettenSớm1.704.004.100.903.500.75---
Live1.703.90 ↓3.95 ↓0.903.500.75---
10BETSớm1.733.753.750.803.500.84---
Live1.67 ↓3.90 ↑3.95 ↑0.91 ↑3.500.76 ↓---
12betSớm1.663.803.900.993.500.830.890.750.95
Live1.663.803.900.993.500.830.86 ↓0.750.98 ↑
CrownSớm1.654.303.850.963.500.800.830.750.93
Live1.654.303.850.963.500.800.830.750.93
SbobetSớm1.633.963.881.043.500.820.890.750.99
Live1.62 ↓3.98 ↑3.92 ↑1.043.500.820.88 ↓0.751.00 ↑
WewbetSớm1.784.103.440.893.500.910.990.750.83
Live1.67 ↓4.18 ↑3.87 ↑0.97 ↑3.500.83 ↓0.85 ↓0.750.97 ↑
LadbrokesSớm1.673.903.800.362.501.87---
Live1.673.903.800.362.501.87---
18BetSớm1.734.203.600.793.500.900.900.750.79
Live1.69 ↓4.203.90 ↑0.94 ↑3.500.79 ↓0.81 ↓0.750.92 ↑
PinnacleSớm1.834.153.770.863.250.970.810.500.97
Live1.68 ↓3.89 ↓4.83 ↑0.95 ↑3.500.87 ↓0.86 ↑0.750.97
BwinSớm1.684.004.000.903.500.78---
Live1.684.004.000.903.500.78---
1xBetSớm1.783.953.760.833.500.870.870.750.76
Live1.68 ↓4.25 ↑4.13 ↑0.93 ↑3.500.83 ↓0.77 ↓0.750.86 ↑
Bet 365Sớm1.753.903.700.903.500.900.980.750.83
Live1.70 ↓4.10 ↑4.20 ↑0.91 ↑3.500.80 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.753.603.600.853.500.850.750.500.95
Live1.67 ↓3.80 ↑4.00 ↑0.95 ↑3.500.75 ↓0.83 ↑0.750.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Moss+3/4Chưa có trận cùng mức
Raufoss-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).