Kết quả bóng đá trận Morrinhos FC vs Bom Jesus, 06:00 ngày 30/07/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 06:00 ngày 30/07/2026
Morrinhos FC 1 Kết thúc HT 0-0 2
Bom Jesus
🟨 2 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Morrinhos FC | Phút | |
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 57' | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 | |
| 71' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| 83' | ⚽ 1 - 2 | |
| 84' | ||
| 87' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ||
| 90+6' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Điểm | 6 | 7 | 6 | 14 |
Chủ = Morrinhos FC · Khách = Bom Jesus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Morrinhos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Morrinhos FC
THHTBBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Gremio Anapolis | 0-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | T |
| 31/07/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 21/07/25 | Morrinhos FC | 1-0 (0-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 13/07/25 | Trindade AC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 10/07/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | B |
| 06/07/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 30/06/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | AA Anapolina | - | - | H |
| 23/06/25 | AA Anapolina | 2-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 20/06/25 | Morrinhos FC | 0-3 (0-1) | Centro Oeste | - | - | B |
| 08/06/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | Trindade AC | - | - | B |
| 01/06/25 | Ipora EC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 22/05/25 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 25/02/24 | katalang BA | 2-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 19/02/24 | Morrinhos FC | 2-1 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/02/24 | Vila Nova | 3-0 (3-0) | Morrinhos FC | -2 | 2.75 | B |
| 11/02/24 | Aparecidense GO | 3-1 (1-0) | Morrinhos FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/02/24 | Morrinhos FC | 0-3 (0-1) | Goias | -1 | 2.25 | B |
| 05/02/24 | AE Jataiense | 2-2 (0-1) | Morrinhos FC | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Bom Jesus
HTTHTT
Thắng 4 (67%)Hòa 2 (33%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 11/4 (6 trận) Châu Á: 4/2/0 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Bom Jesus | 0-0 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 10/11/25 | Bom Jesus | 1-0 (1-0) | MineirosGO | - | - | T |
| 27/10/25 | Pires do Rio FC | 1-4 (1-3) | Bom Jesus | - | - | T |
| 19/10/25 | Bom Jesus | 1-1 (1-0) | America GO | - | - | H |
| 12/10/25 | Bom Jesus | 2-1 (2-1) | Aparecida GO | - | - | T |
| 04/10/25 | Guanabara City FC | 1-3 (0-1) | Bom Jesus | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
27
Sút bóng
66
Sút cầu môn
13
Tấn công
108122
Tấn công nguy hiểm
5770
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Morrinhos FC (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Bom Jesus (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Morrinhos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Morrinhos, Goiás | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 2.90 | 3.00 | 0.95 | 2.00 | 0.70 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.60 | 2.55 | 0.58 | 1.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 2.50 ↓ | 2.63 ↑ | 0.67 ↑ | 1.75 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 2.74 | 2.57 | 0.72 | 1.75 | 1.04 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.32 ↓ | 4.90 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.05 | 0.97 | 2.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.77 ↑ | 1.05 ↓ | 4.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 2.71 | 2.59 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.73 | 3.07 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.87 | 3.00 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.10 | 0.99 | 2.00 | 0.73 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 314.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.44 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.74 | 3.55 | 0.72 | 1.75 | 1.01 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.96 ↑ | 6.40 ↑ | 1.09 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.16 | 0.54 | 1.50 | 1.30 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.63 | 3.30 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.