Kết quả bóng đá trận Moreton City Excelsior (W) vs Grange Thistle (W), 15:40 ngày 18/07/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 15:40 ngày 18/07/2026
Moreton City Excelsior (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Grange Thistle (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Moreton City Excelsior (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 22 | 23 |
| Điểm | 0 | 7 | 3 | 16 |
Chủ = Moreton City Excelsior (W) · Khách = Grange Thistle (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moreton City Excelsior (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Moreton City Excelsior (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Grange Thistle (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 02/08/25 | Grange Thistle (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 03/05/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-2 (0-2) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Moreton City Excelsior (W)
BBBHBBHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Peninsula Power (W) | 1-0 (0-0) | Moreton City Excelsior (W) | -1 | 3.75 | B |
| 03/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-6 (0-2) | North Lakes United (W) | -3 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Logan Lightning (W) | 3-2 (1-2) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-3 (1-3) | The Gap NPL (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mitchelton (W) | 1-1 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 10/04/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Peninsula Power (W) | -0.5 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | North Lakes United (W) | 4-0 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 21/03/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-2 (0-1) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Palm Beach SC (W) | 3-2 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-5 (0-2) | Capalaba (W) | -3.25 | 4.75 | B |
| 16/08/25 | Peninsula Power (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | -2 | 4 | B |
| 09/08/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | Grange Thistle (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 19/07/25 | Moreton City Excelsior (W) | 3-2 (3-0) | Dare southwest Queensland (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 11/07/25 | Virginia United SC (W) | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior (W) | -0.75 | 4.75 | B |
| 05/07/25 | Caboolture FC (W) | 9-0 (5-0) | Moreton City Excelsior (W) | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Grange Thistle (W)
TTTBTBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Grange Thistle (W) | 3-2 (0-1) | North Lakes United (W) | -2.5 | 4 | T |
| 12/07/26 | Virginia United SC (W) | 0-5 (0-2) | Grange Thistle (W) | 0 | 3.75 | T |
| 07/07/26 | Grange Thistle (W) | 3-1 (1-1) | Logan Lightning (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-1) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Peninsula Power (W) | 2-4 (2-2) | Grange Thistle (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Palm Beach SC (W) | 3-0 (2-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Grange Thistle (W) | 2-4 (1-2) | The Gap NPL (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Caboolture FC (W) | 7-0 (5-0) | Grange Thistle (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Virginia United SC (W) | +0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Grange Thistle (W) | 4-0 (2-0) | Peninsula Power (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | North Lakes United (W) | 2-2 (1-0) | Grange Thistle (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-1 (0-0) | Logan Lightning (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Virginia United SC (W) | 1-2 (1-2) | Grange Thistle (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | Grange Thistle (W) | 3-3 (2-1) | Dare southwest Queensland (W) | - | - | H |
| 05/08/25 | Grange Thistle (W) | 0-5 (0-3) | Caboolture FC (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Grange Thistle (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | T |
| 20/07/25 | Caboolture FC (W) | 5-0 (3-0) | Grange Thistle (W) | -1.5 | 4.5 | B |
| 12/07/25 | Grange Thistle (W) | 0-3 (0-3) | Brisbane Olympic (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
38
Sút cầu môn
15
Tấn công
6249
Tấn công nguy hiểm
3559
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moreton City Excelsior (W) (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Grange Thistle (W) (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Moreton City Excelsior (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Grange Thistle (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moreton City Excelsior (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.40 | 0.61 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.80 ↓ | 1.44 ↑ | 0.62 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.53 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.30 | 1.53 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.95 | 1.54 | 0.85 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 | 3.75 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 4.56 | 1.48 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 4.37 ↓ | 4.46 ↓ | 1.51 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.38 | 0.78 | 3.75 | 0.75 | 0.84 | -1.00 | 0.69 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.49 ↑ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | 0.81 ↓ | -1.00 | 0.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.34 | 4.60 | 1.40 | 0.69 | 3.50 | 1.04 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 4.96 ↓ | 4.65 ↑ | 1.46 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.69 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 4.75 ↓ | 4.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.