Kết quả bóng đá trận Moreton City Excelsior Reserve vs Mitchelton FC, 13:45 ngày 09/08/2026

Queensland Ngoại hạng 2 · 13:45 ngày 09/08/2026
Moreton City Excelsior Reserve
Sắp đá --:--:--
Mitchelton FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 21
Bại 12 35
Ghi bàn 76 2323
Mất bàn 55 1619
Điểm 63 1713

Chủ = Moreton City Excelsior Reserve · Khách = Mitchelton FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Moreton City Excelsior Reserve (20)Hiệp 1 / Cả trậnMitchelton FC (24)
8 (40%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (5%)Hòa/Thắng5 (21%)
3 (15%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (20%)Bại/Bại10 (42%)

Bảng xếp hạng

Moreton City Excelsior Reserve

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010555329353
Sân nhà106133312194
Sân khách104422017166
6 gần63121110--

Mitchelton FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20731040412411
Sân nhà103341918129
Sân khách104062123128
6 gần6312159--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Moreton City Excelsior Reserve 4 (80%)Hòa 0 (0%)Mitchelton FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL223/05/26Mitchelton FC1-2 (1-2)Moreton City Excelsior Reserve3-7--T
FQPL201/06/25Mitchelton FC1-4 (0-2)Moreton City Excelsior Reserve3-4+14.25T
FQPL201/03/25Moreton City Excelsior Reserve2-1 (1-0)Mitchelton FC2-1003.75T
QLD D102/08/24Moreton City Excelsior Reserve0-3 (0-1)Mitchelton FC5-4+0.753.75B
QLD D127/04/24Mitchelton FC3-4 (1-2)Moreton City Excelsior Reserve7-8--T

Thành tích gần đây — Moreton City Excelsior Reserve

TBTHBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL201/08/26Moreton City Excelsior Reserve2-1 (0-1)Virginia United4-1--T
FQPL225/07/26Grange Thistle SC4-0 (1-0)Moreton City Excelsior Reserve5-3--B
FQPL219/07/26Moreton City Excelsior Reserve5-0 (2-0)Taringa Rovers3-4--T
FQPL211/07/26SWQ Thunder3-3 (1-3)Moreton City Excelsior Reserve---H
FQPL204/07/26Moreton City Excelsior Reserve0-2 (0-2)Southside Eagles---B
FQPL220/06/26Souths United0-1 (0-1)Moreton City Excelsior Reserve---T
FQPL213/06/26Moreton City Excelsior Reserve8-2 (3-1)Samford Ranges-+2.254.25T
FQPL206/06/26Caloundra2-1 (2-0)Moreton City Excelsior Reserve9-6--B
FQPL230/05/26Moreton City Excelsior Reserve1-1 (0-1)Pine Hills1-8--H
FQPL223/05/26Mitchelton FC1-2 (1-2)Moreton City Excelsior Reserve3-7--T
FQPL217/05/26Moreton City Excelsior Reserve8-0 (5-0)Brisbane Knights10-3+1.754.5T
FQPL203/05/26Virginia United1-1 (0-0)Moreton City Excelsior Reserve8-10+0.753.5H
FQPL225/04/26Taringa Rovers3-3 (2-2)Moreton City Excelsior Reserve2-4--H
FQPL218/04/26Moreton City Excelsior Reserve2-3 (0-3)Grange Thistle SC7-3+0.254B
FQPL211/04/26Moreton City Excelsior Reserve3-0 (1-0)SWQ Thunder9-6+0.253.75T
FQPL228/03/26Southside Eagles2-2 (1-1)Moreton City Excelsior Reserve5-5+14H
FQPL222/03/26Moreton City Excelsior Reserve1-2 (0-0)Souths United7-5+1.754.25B
FQPL214/03/26Samford Ranges1-6 (1-3)Moreton City Excelsior Reserve4-5--T
FQPL207/03/26Moreton City Excelsior Reserve3-1 (2-0)Caloundra3-7--T
FQPL227/02/26Pine Hills0-1 (0-0)Moreton City Excelsior Reserve-+0.753.5T

Thành tích gần đây — Mitchelton FC

BBTHTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL231/07/26Brisbane Knights3-2 (2-1)Mitchelton FC7-6+0.54B
FQPL224/07/26Mitchelton FC1-2 (0-1)Souths United13-6+0.54B
FQPL218/07/26Virginia United0-3 (0-1)Mitchelton FC---T
FQPL211/07/26Mitchelton FC1-1 (1-1)Samford Ranges-+24.25H
FQPL204/07/26Grange Thistle SC1-2 (0-0)Mitchelton FC---T
FQPL221/06/26Mitchelton FC6-2 (2-1)Caloundra4-11-0.254T
FQPL213/06/26Taringa Rovers2-5 (1-1)Mitchelton FC--0.254T
FQPL205/06/26Pine Hills4-2 (2-0)Mitchelton FC5-8-0.253.5B
FQPL231/05/26Mitchelton FC0-2 (0-2)SWQ Thunder7-8-13.75B
FQPL223/05/26Mitchelton FC1-2 (1-2)Moreton City Excelsior Reserve3-7--B
FQPL216/05/26Southside Eagles5-4 (1-2)Mitchelton FC7-3--B
FQPL202/05/26Mitchelton FC4-3 (2-2)Brisbane Knights5-5+0.754T
FQPL225/04/26Mitchelton FC0-1 (0-1)Virginia United5-4--B
FQPL219/04/26Souths United2-1 (1-1)Mitchelton FC12-704B
FQPL211/04/26Samford Ranges0-1 (0-0)Mitchelton FC3-904T
AUS CUP01/04/26Mitchelton FC0-3 (0-2)Grange Thistle SC4-4--B
FQPL228/03/26Mitchelton FC2-1 (1-1)Grange Thistle SC3-3-0.53.75T
FQPL221/03/26Caloundra3-0 (1-0)Mitchelton FC8-8--B
FQPL215/03/26Mitchelton FC2-2 (0-0)Taringa Rovers3-3-0.53.75H
FQPL206/03/26Mitchelton FC2-2 (2-0)Pine Hills9-2+0.253.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Moreton City Excelsior Reserve (20 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Mitchelton FC (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Moreton City Excelsior Reserve (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV

Mitchelton FC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
34
1 Bàn
25
2 Bàn
10
3 Bàn
23
4+ Bàn
1011
B.thắng H1
1618
B.thắng H2
Moreton City Excelsior ReserveMitchelton FC

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
01
T/H
00
T/B
14
H/T
22
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
14
B/B
Moreton City Excelsior ReserveMitchelton FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
44
Thắng 1
53
Hòa
36
Thua 1
24
Thua 2+
Moreton City Excelsior ReserveMitchelton FC

Thông tin đội bóng

Moreton City Excelsior Reserve Thông tin Mitchelton FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.454.805.000.884.000.930.951.250.84
Live1.454.805.000.884.000.930.951.250.84
InterwettenSớm1.535.503.800.553.501.20---
Live1.534.70 ↓4.30 ↑0.553.501.20---
10BETSớm1.515.203.650.794.000.85---
Live1.50 ↓4.60 ↓4.10 ↑0.80 ↑4.000.84 ↓---
LadbrokesSớm1.555.253.600.553.501.30---
Live1.50 ↓5.00 ↓3.90 ↑0.553.501.30---
18BetSớm1.505.503.900.784.000.830.851.250.76
Live1.52 ↑4.80 ↓4.30 ↑0.80 ↑4.000.84 ↑0.88 ↑1.250.77 ↑
PinnacleSớm1.414.754.770.814.000.890.801.250.91
Live1.48 ↑5.35 ↑3.81 ↓0.83 ↑4.000.88 ↓0.90 ↑1.250.81 ↓
BwinSớm1.535.503.601.204.500.58---
Live1.51 ↓5.00 ↓3.90 ↑1.204.500.57 ↓---
1xBetSớm1.485.504.280.673.751.070.901.250.80
Live1.45 ↓5.15 ↓4.59 ↑1.00 ↑4.250.71 ↓0.88 ↓1.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.