Kết quả bóng đá trận Moravia Morawica vs Star Starachowice, 23:00 ngày 16/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 16/07/2026
Moravia Morawica 2 Kết thúc HT 1-2 2
Star Starachowice
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Moravia Morawica | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| 26' | ⚽ 1 - 2 | |
| 37' | ||
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 57' | |
| 90+2' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 10 | 23 |
| Điểm | 2 | 7 | 15 | 11 |
Chủ = Moravia Morawica · Khách = Star Starachowice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moravia Morawica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Thành tích gần đây — Moravia Morawica
HTTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Moravia Morawica | 1-1 (0-0) | Naprzod Jedrzejow | - | - | H |
| 20/06/26 | Beskid Andrychow | 0-1 (0-1) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 17/06/26 | Izolator Boguchwala | 0-1 (0-0) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 30/05/26 | Moravia Morawica | 3-0 (1-0) | Korona Kielce III | - | - | T |
| 19/04/26 | Spartakus Daleszyce | 2-0 (1-0) | Moravia Morawica | - | - | B |
| 04/04/26 | Orleta Kielce | 1-3 (1-2) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 13/08/25 | Orlicz Suchedniow | 1-3 (1-2) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 09/08/25 | Moravia Morawica | 1-1 (1-0) | Hetman Wloszczowa | - | - | H |
| 01/05/25 | GKS Nowiny | 2-1 (1-0) | Moravia Morawica | - | - | B |
| 22/10/24 | MZKS Alit Ozarow | 3-0 (1-0) | Moravia Morawica | - | - | B |
| 12/10/24 | Moravia Morawica | 7-1 (2-1) | Granat Skarzysko-Kamienna | - | - | T |
| 06/10/24 | Lysica Bodzentyn | 0-0 (0-0) | Moravia Morawica | - | - | H |
| 08/09/24 | GKS Rudki | 0-4 (0-1) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 04/09/24 | Orleta Kielce | 0-3 (0-2) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 28/08/24 | Spartakus Daleszyce | 2-2 (2-1) | Moravia Morawica | - | - | H |
| 14/08/24 | Moravia Morawica | 1-5 (0-2) | AKS Busko Zdroj | - | - | B |
| 11/08/24 | LKS Lagow | 2-4 (2-1) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 01/06/24 | Moravia Morawica | 3-0 (3-0) | Wierna Malogoszcz | - | - | T |
| 25/05/24 | GKS Nowiny | 2-2 (0-2) | Moravia Morawica | - | - | H |
| 01/05/24 | Neptun Konskie | 3-1 (1-1) | Moravia Morawica | - | - | B |
Thành tích gần đây — Star Starachowice
TBBBBHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Star Starachowice | 3-1 (0-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 04/07/26 | Czarni Polaniec | 2-0 (2-0) | Star Starachowice | - | - | B |
| 01/07/26 | KSZO Ostrowiec | 6-0 (4-0) | Star Starachowice | - | - | B |
| 27/06/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Star Starachowice | - | - | B |
| 29/05/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 3-1 (2-1) | Star Starachowice | - | - | B |
| 23/05/26 | Star Starachowice | 1-1 (0-1) | Podlasie Biala Podlaska | - | - | H |
| 16/05/26 | Czarni Polaniec | 2-1 (2-1) | Star Starachowice | - | - | B |
| 14/05/26 | Star Starachowice | 1-1 (1-0) | Avia Swidnik | - | - | H |
| 09/05/26 | Chelmianka Chelm | 5-2 (2-0) | Star Starachowice | - | - | B |
| 01/05/26 | Star Starachowice | 2-1 (0-1) | Naprzod Jedrzejow | - | - | T |
| 24/04/26 | Sokol Kolbuszowa Dolna | 1-2 (0-0) | Star Starachowice | - | - | T |
| 18/04/26 | Star Starachowice | 2-0 (1-0) | Wislanie Jaskowice | - | - | T |
| 11/04/26 | Wisloka Debica | 0-0 (0-0) | Star Starachowice | - | - | H |
| 02/04/26 | Korona II Kielce | 3-2 (0-1) | Star Starachowice | - | - | B |
| 29/03/26 | Star Starachowice | 1-3 (1-1) | KSZO Ostrowiec | - | - | B |
| 21/03/26 | Wisla Krakow II | 3-0 (2-0) | Star Starachowice | - | - | B |
| 14/03/26 | Star Starachowice | 2-0 (1-0) | Siarka Tarnobrzeg | - | - | T |
| 07/03/26 | Swidniczanka Swidnik | 0-1 (0-0) | Star Starachowice | - | - | T |
| 28/02/26 | Star Starachowice | 4-0 (2-0) | Sparta Kazimierza Wielka | - | - | T |
| 21/02/26 | Star Starachowice | 0-3 (0-2) | Zabkovia Zabki | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
64
Tấn công
5860
Tấn công nguy hiểm
3436
Sút ngoài cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moravia Morawica (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Star Starachowice (28 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moravia Morawica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.50 | 1.73 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.10 | 4.50 | 1.73 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.