Kết quả bóng đá trận Montrose LFC (W) vs Falkirk (W), 19:00 ngày 02/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 19:00 ngày 02/08/2026
Montrose LFC (W) 5 Kết thúc HT 1-0 0
Falkirk (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Montrose LFC (W) | Phút | |
| Miller D. ❌ Đá hỏng penalty | 13' | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 84' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 88' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 13 | 4 | 24 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 13 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 3 |
Chủ = Montrose LFC (W) · Khách = Falkirk (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montrose LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (46%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Montrose LFC (W)
TTBBTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Montrose LFC (W) | 5-1 (4-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (1-2) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 29/01/26 | Montrose LFC (W) | 1-7 (0-3) | Hearts (W) | -3 | 4 | B |
| 25/01/26 | Celtic (W) | 1-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (1-1) | Hibernian (W) | -3.25 | 3.75 | H |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Montrose LFC (W) | 1-6 (0-3) | Glasgow City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Falkirk (W)
BTBTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/30 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Falkirk (W) | 2-4 (2-3) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | East Fife (W) | 1-2 (0-1) | Falkirk (W) | -0.25 | 3 | T |
| 28/09/14 | Falkirk (W) | 1-6 (0-0) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 17/08/14 | Hutchison Vale (W) | 1-3 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | T |
| 03/11/13 | Forfar Farmington (W) | 2-1 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 20/10/13 | Falkirk (W) | 2-0 (0-0) | buchan (W) | - | - | T |
| 13/10/13 | Hamilton FC (W) | 7-2 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 06/10/13 | kilwinning (W) | 4-3 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 29/09/13 | Falkirk (W) | 3-2 (0-0) | Hutchison Vale (W) | - | - | T |
| 01/09/13 | Falkirk (W) | 1-3 (0-0) | Forfar Farmington (W) | - | - | B |
| 25/08/13 | buchan (W) | 8-0 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 11/08/13 | Falkirk (W) | 2-4 (0-2) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 04/08/13 | Hutchison Vale (W) | 6-0 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 28/07/13 | Falkirk (W) | 1-2 (0-0) | kilwinning (W) | - | - | B |
| 30/06/13 | Falkirk (W) | 0-10 (0-3) | Glasgow City (W) | - | - | B |
| 09/06/13 | Hibernian (W) | 11-0 (8-0) | Falkirk (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 26/05/13 | Falkirk (W) | 6-1 (0-0) | buchan (W) | - | - | T |
| 19/05/13 | kilwinning (W) | 5-4 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
| 12/05/13 | Falkirk (W) | 1-3 (0-0) | Celtic (W) | - | - | B |
| 05/05/13 | Aberdeen (W) | 2-0 (0-0) | Falkirk (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
252
Sút cầu môn
102
Tấn công
7734
Tấn công nguy hiểm
7713
Sút ngoài cầu môn
150
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
46
Việt vị
62
Cứu thua
25
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montrose LFC (W) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Falkirk (W) (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Falkirk (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montrose LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 6.60 | 8.70 | 0.78 | 4.25 | 0.84 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↑ | 6.60 | 7.60 ↓ | 0.78 | 4.25 | 0.84 | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.10 | 8.50 | 12.00 | 0.95 | 4.25 | 0.82 | 0.84 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.60 | 8.40 | 0.77 | 4.25 | 0.99 | 0.76 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↓ | 14.50 ↑ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 6.00 | 13.00 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.79 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 17.60 ↑ | 1.66 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.50 | 8.50 | 0.44 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 7.75 | 12.50 | 0.75 | 4.25 | 0.81 | 0.80 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 291.00 ↑ | 4.74 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.40 | 8.73 | 0.79 | 4.00 | 0.90 | 0.93 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.53 ↓ | 17.20 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 7.75 | 8.50 | 1.00 | 4.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 7.70 | 13.00 | 0.98 | 4.50 | 0.83 | 0.90 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.80 ↑ | 33.00 ↑ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 13.00 | 0.98 | 4.50 | 0.83 | 0.90 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.50 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.