Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Le Puy Foot 43 Auvergne, 22:00 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 17/07/2026
Montpellier 5 Kết thúc HT 2-1 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Montpellier | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| Yanis Issoufou 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| Yanis Issoufou 2 - 1 ⚽ | 28' | |
| Yanis Issoufou 3 - 1 ⚽ | 29' | |
| Yanis Issoufou 4 - 1 ⚽ | 29' | |
| Yanis Issoufou 5 - 1 ⚽ | 29' | |
| Yanis Issoufou 6 - 1 ⚽ | 29' | |
| Junior Ndiaye 7 - 1 ⚽ | 44' | |
| 45+12' | ⚽ 7 - 2 Junior Ndiaye | |
| 8 - 2 ⚽ | 45+17' | |
| HT 2-1 | ||
| Theo Chennahi 9 - 2 ⚽ | 56' | |
| Theo Chennahi 10 - 2 ⚽ | 56' | |
| 57' | ⚽ 10 - 3 | |
| 57' | ⚽ 10 - 4 | |
| 79' | ⚽ 10 - 5 | |
| Lacine Megnan-Pave 11 - 5 ⚽ | 89' | |
| 94' | ⚽ 11 - 6 | |
| Gregory Ayem 12 - 6 ⚽ | 108' | |
| Everson Junior Pereira da Silva 13 - 6 ⚽ | 118' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 2 | 21 | 8 |
Chủ = Montpellier · Khách = Le Puy Foot 43 Auvergne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montpellier | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Montpellier 0 (0%)Hòa 0 (0%)Le Puy Foot 43 Auvergne 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/12/24 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 4-0 (1-0) | Montpellier | +1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Montpellier
THBTTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Montpellier | 3-2 (0-2) | Aubagne | - | - | T |
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Amiens | 0-2 (0-1) | Montpellier | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Montpellier | 2-2 (2-1) | Troyes | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Montpellier | 4-2 (1-1) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Nice | 3-2 (0-1) | Montpellier | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Montpellier | 3-1 (2-1) | Guingamp | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Bastia | 0-2 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Boulogne | 1-0 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/01/26 | Metz | 0-4 (0-2) | Montpellier | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/01/26 | Montpellier | 1-3 (0-1) | USL Dunkerque | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Le Puy Foot 43 Auvergne
HHBBHHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-1 (0-1) | Dijon | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Sochaux | 2-2 (2-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-2 (0-1) | Dijon | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Fleury Merogis U.S. | 4-0 (3-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 2-2 (1-1) | Versailles 78 | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Quevilly | 0-0 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-2 (1-1) | Aubagne | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Concarneau | 0-3 (0-2) | Le Puy Foot 43 Auvergne | 0 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | - | - | H |
| 21/03/26 | Villefranche | 2-3 (0-3) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-0 (1-0) | Caen | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Paris 13 Atletico | 0-1 (0-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-1 (1-1) | Stade Briochin | +1 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | FC Rouen | 1-1 (1-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-1 (0-1) | Orleans US 45 | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Bourg Peronnas | 1-0 (1-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Chateauroux | 0-2 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 3-0 (1-0) | Valenciennes | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Dijon | 2-0 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 0-0 (0-0) | Reims | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
44
Sút cầu môn
20
Tấn công
6044
Tấn công nguy hiểm
2822
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montpellier (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Le Puy Foot 43 Auvergne (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montpellier | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | |
| Stade de la Mosson | Sân nhà | |
| 32950 | Sức chứa | 0 |
| Zoumana Camara | HLV | Stephane Dief |
| Montpellier | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.81 | 0.75 | 0.89 | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.75 | 6.20 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 3.65 ↓ | 4.90 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.50 ↓ | 4.50 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.50 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.81 | 5.05 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.41 ↓ | 4.24 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 3.60 | 5.75 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.50 ↓ | 4.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.89 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.54 ↓ | 5.09 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 1.51 ↑ | 1.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.50 | 6.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.25 ↓ | 5.25 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montpellier | +1 | 1 | 1 | 0 |
| Le Puy Foot 43 Auvergne | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).