Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque vs Wanderers FC, 05:00 ngày 01/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:00 ngày 01/08/2026
Montevideo City Torque Sắp đá --:--:--
Wanderers FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 18 |
Chủ = Montevideo City Torque · Khách = Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montevideo City Torque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Montevideo City Torque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 1 |
Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Wanderers FC (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montevideo City Torque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Parque Alfredo Viera | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Marcelo Mendez | HLV | Alejandro Apud |
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.90 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.30 | 3.90 | 0.76 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.88 | 0.50 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.90 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.87 | 3.30 | 3.90 | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.98 ↓ | 0.92 | 0.50 | 0.91 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.15 ↓ | 3.70 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.30 | 3.85 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.65 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↓ | 3.25 ↑ | 3.80 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.15 ↓ | 3.70 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.92 | 3.35 | 3.35 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.08 | 3.27 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.96 | 3.08 | 3.27 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.86 | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.54 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.26 ↓ | 3.72 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.20 ↓ | 3.75 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.35 ↓ | 3.80 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.33 | 3.85 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.39 ↑ | 4.13 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 3.35 | 4.15 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.35 | 4.15 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.25 ↓ | 3.90 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.32 | 3.77 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.42 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.26 ↓ | 3.96 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.60 ↑ | 0.25 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.90 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.91 | 3.40 | 3.90 | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.93 | 0.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.10 ↓ | 3.90 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montevideo City Torque | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Wanderers FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).