Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque vs Danubio FC, 04:55 ngày 25/07/2026

Liga AUF (Uruguay) · 04:55 ngày 25/07/2026
Montevideo City Torque
1 Kết thúc HT 0-0 0
Danubio FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Montevideo City Torque Phút Danubio FC
(Reason:Goal Disallowed - Handball) 📺 VAR15'
HT 0-0
▲ Nahuel Da Silva ▼ Ramiro Lecchini65'
65' ▲ Luis Femia ▼ John Kleber
68' ▲ Martin Jourdan ▼ Mauro Brasil
Ederson Salomon Rodriguez Lima 1 - 0 77'
81' Benjamin Azambuja Đá hỏng penalty
82' ▲ Alexander Velazquez ▼ Enzo Cabrera Mauri
82' ▲ Emiliano Figueroa ▼ Joaquin Trasante
▲ Ezequiel Busquets ▼ Luka Andrade82'
85' Facundo Balatti
▲ José Tarán ▼ Pablo Siles89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 02 14
Bại 11 35
Ghi bàn 51 206
Mất bàn 52 1713
Điểm 62 197

Chủ = Montevideo City Torque · Khách = Danubio FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Montevideo City Torque (31)Hiệp 1 / Cả trậnDanubio FC (26)
8 (26%)Thắng/Thắng4 (15%)
1 (3%)Thắng/Hòa4 (15%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
7 (23%)Hòa/Thắng3 (12%)
3 (10%)Hòa/Hòa5 (19%)
1 (3%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (23%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Montevideo City Torque

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6402119122
Sân nhà31024635
Sân khách33007391
6 gần63121213--

Danubio FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng60333738
Sân nhà30212327
Sân khách30121418
6 gần603337--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Montevideo City Torque 2 (15%)Hòa 4 (31%)Danubio FC 7 (54%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D105/04/26Danubio FC1-1 (1-0)Montevideo City Torque9-202.25H
URU D128/09/25Danubio FC2-0 (2-0)Montevideo City Torque5-702.25B
URU D108/06/25Danubio FC3-2 (1-0)Montevideo City Torque4-8-0.252B
URU D131/03/25Montevideo City Torque1-1 (1-1)Danubio FC3-4+0.252.25H
URU D120/08/23Danubio FC0-1 (0-0)Montevideo City Torque5-2-0.52.25T
URU D117/06/23Danubio FC1-0 (0-0)Montevideo City Torque4-8-0.52.25B
URU D106/02/23Montevideo City Torque1-1 (0-0)Danubio FC2-3-0.252.25H
URU D120/08/22Danubio FC3-2 (2-0)Montevideo City Torque7-4-0.252B
URU D122/03/22Montevideo City Torque1-1 (0-1)Danubio FC4-7+0.252.5H
URU D107/02/21Danubio FC0-4 (0-1)Montevideo City Torque9-802.25T
URU D115/08/20Montevideo City Torque1-2 (0-1)Danubio FC2-3+0.52.5B
URU D115/10/18Danubio FC3-1 (1-1)Montevideo City Torque3-8-0.52.25B
URU D116/04/18Montevideo City Torque0-3 (0-1)Danubio FC5-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Montevideo City Torque

TBBTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D111/07/26CA Juventud1-3 (1-0)Montevideo City Torque3-702.25T
INT CF04/07/26Bahia4-1 (1-1)Montevideo City Torque5-4--B
URU D107/06/26Montevideo City Torque2-4 (1-2)Deportivo Maldonado7-1+0.252.5B
URU D131/05/26Albion FC1-2 (1-2)Montevideo City Torque4-1102.5T
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5-12.5H
URU D123/05/26Club Atletico Progreso1-2 (1-1)Montevideo City Torque3-6+0.252.25T
CON CSA20/05/26Montevideo City Torque4-1 (2-0)Deportivo Riestra8-8+0.52.25T
URU D116/05/26Montevideo City Torque1-2 (1-0)Nacional Montevideo3-7-0.252.5B
URU D111/05/26Montevideo City Torque2-1 (2-1)Club Atletico Progreso3-4+0.752.5T
CON CSA07/05/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Palestino0-4+0.52.5T
URU D104/05/26Racing Club Montevideo1-1 (1-1)Montevideo City Torque7-5-0.252.25H
CON CSA30/04/26Deportivo Riestra2-1 (2-1)Montevideo City Torque3-602B
URU D125/04/26Montevideo City Torque4-1 (2-0)Boston River7-5+0.52.25T
URU D119/04/26Cerro Montevideo1-1 (0-0)Montevideo City Torque3-7+0.252H
CON CSA15/04/26Palestino0-2 (0-1)Montevideo City Torque7-3-0.252.5T
URU D111/04/26Montevideo City Torque0-1 (0-1)Albion FC8-5+0.52.25B
CON CSA09/04/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Gremio (RS)7-1-0.252.5T
URU D105/04/26Danubio FC1-1 (1-0)Montevideo City Torque9-202.25H
URU D129/03/26Montevideo City Torque2-3 (1-3)Nacional Montevideo7-0-0.252.25B
URU D125/03/26Deportivo Maldonado1-0 (1-0)Montevideo City Torque0-602.25B

Thành tích gần đây — Danubio FC

HHHBBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D112/07/26Danubio FC0-0 (0-0)Nacional Montevideo6-7-0.52.25H
URU D106/07/26Danubio FC1-1 (1-1)CA Juventud10-502.25H
URU D106/06/26Wanderers FC0-0 (0-0)Danubio FC2-8-0.252H
URU D131/05/26Danubio FC1-2 (1-0)Club Atletico Progreso3-7+0.52.25B
URU D119/05/26Deportivo Maldonado3-1 (2-0)Danubio FC4-1-0.52.25B
URU D110/05/26Danubio FC0-1 (0-1)Albion FC4-5+0.252B
URU D103/05/26Liverpool URU3-0 (0-0)Danubio FC1-4-0.252B
URU D126/04/26Nacional Montevideo1-2 (0-0)Danubio FC10-3-0.752.5T
URU D120/04/26Danubio FC1-1 (1-0)Deportivo Maldonado1-702H
URU D112/04/26Central Espanol2-2 (0-1)Danubio FC3-2+0.252H
URU D105/04/26Danubio FC1-1 (1-0)Montevideo City Torque9-202.25H
URU D131/03/26Cerro Largo2-0 (1-0)Danubio FC0-102B
URU D127/03/26Danubio FC0-0 (0-0)Defensor Sporting Montevideo6-302H
URU D122/03/26Wanderers FC2-1 (1-1)Danubio FC3-502B
URU D117/03/26Danubio FC4-1 (2-0)CA Juventud1-3+0.52.25T
URU D108/03/26CA Penarol1-1 (0-1)Danubio FC10-3-0.752.25H
URU D101/03/26Danubio FC2-2 (1-1)Club Atletico Progreso9-2+0.52.25H
URU D121/02/26Racing Club Montevideo4-0 (1-0)Danubio FC10-102B
URU D116/02/26Danubio FC2-0 (0-0)Boston River4-102T
URU D110/02/26Cerro Montevideo0-1 (0-0)Danubio FC1-1+0.251.75T

Đội hình

Montevideo City TorqueDanubio FC
1Franco Luis Torgnascioli3Kevin Silva17Eduardo Aguero24CGary Christofer Kagelmacher Perez26Facundo Silvera Paz5Franco Pizzichillo8Pablo Siles19Diogo Guzman7Luka Andrade9Ederson Salomon Rodriguez Lima18Ramiro Lecchini1CMauro Goicoechea2Emiliano Velazquez18Facundo Balatti19Mauro Brasil31Tomas Cavanagh10Mateo Peralta16Ivan Rossi38Joaquin Trasante7Enzo Cabrera Mauri11John Kleber90Benjamin Azambuja

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
106
117
Tấn công nguy hiểm
45
38
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B7
T7 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Danubio FC (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Montevideo City Torque (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Danubio FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
13
1 Bàn
30
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
52
B.thắng H1
51
B.thắng H2
Montevideo City TorqueDanubio FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
11
T/B
10
H/T
03
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
Montevideo City TorqueDanubio FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
52
Thắng 1
49
Hòa
53
Thua 1
24
Thua 2+
Montevideo City TorqueDanubio FC

Thông tin đội bóng

Montevideo City Torque Thông tin Danubio FC
Thành lập 1932-3-1
Sân nhà Estadio Federico Saroldi
0 Sức chứa 18000
Marcelo Mendez HLV
Khu vực Montevideo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.852.883.410.792.250.830.850.500.85
Live1.72 ↓3.20 ↑3.50 ↑0.792.250.830.72 ↓0.500.98 ↑
EasybetsSớm1.863.404.000.832.250.930.870.500.90
Live1.02 ↓17.00 ↑351.00 ↑4.80 ↑1.500.05 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.733.404.500.842.250.951.030.750.81
Live1.75 ↑3.404.40 ↓0.842.250.951.05 ↑0.750.79 ↓
Mansion88Sớm1.883.353.450.872.250.950.880.500.96
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.903.303.851.052.500.650.850.500.80
Live1.02 ↓11.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓0.75 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.883.253.850.812.250.83---
Live1.01 ↓16.43 ↑100.00 ↑5.54 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.883.353.450.872.250.950.880.500.96
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.803.353.750.822.250.880.800.500.90
Live1.01 ↓9.90 ↑16.00 ↑2.85 ↑1.500.05 ↓2.85 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.873.053.600.852.250.950.870.500.95
Live1.07 ↓5.90 ↑75.00 ↑5.55 ↑1.500.04 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.863.253.980.862.250.940.860.500.96
Live1.03 ↓9.00 ↑58.00 ↑3.57 ↑1.500.12 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.853.253.701.002.500.70---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.303.900.852.250.880.900.500.83
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑10.44 ↑1.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.913.353.920.872.250.900.920.500.85
Live3.32 ↑1.59 ↓7.01 ↑3.18 ↑1.500.22 ↓0.31 ↓0.002.36 ↑
HK Jockey ClubSớm1.553.554.850.952.500.750.910.750.85
Live1.63 ↑3.40 ↓4.40 ↓0.952.500.750.910.750.85
BwinSớm1.883.303.751.002.500.70---
Live1.01 ↓29.00 ↑276.00 ↑1.10 ↑0.500.65 ↓---
1xBetSớm1.893.444.001.132.500.670.600.251.26
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑4.88 ↑1.500.11 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
Bet 365Sớm1.703.754.331.002.500.800.800.501.00
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.913.203.901.052.500.70---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Montevideo City Torque+1/2Chưa có trận cùng mức
Danubio FC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).