Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Santos Laguna, 08:00 ngày 19/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 19/07/2026
Monterrey 3 Kết thúc HT 3-1 2
Santos Laguna
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Monterrey Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Monterrey
Santos Laguna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Antonio Ortiz Nava
3'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Armando Gruezo Arboleda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Ocampos 1-0, kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Ocampos 2-0, kiến tạo: Oliver Torres
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Jesus Corona 3-0, kiến tạo: Lucas Ocampos
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
40'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Gabriel Di Yorio 3-1
40'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cuevas (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
45+4'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerardo Daniel Arteaga Zamora (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Kevin Picon, ra Jose Abella
60'
🔁 Thay người: vào Eduardo Daniel Aguirre Lara, ra Lucas Gabriel Di Yorio
60'
🔁 Thay người: vào Fran Villalba, ra Diego Gonzalez
🔁 Thay người: vào Fidel Ambriz, ra Jesus Corona
62'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra JORGE RODRiGUEZ
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Diego Javier Medina Vazquez, ra Ramiro Sordo
82'
🔁 Thay người: vào Aldo Lopez Vargas, ra Carlos Armando Gruezo Arboleda
🎯 Dứt điểm - Fidel Ambriz (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Diego Javier Medina Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez, ra Diego Martin Rossi Marachlian
🔁 Thay người: vào Uros Djurdjevic, ra Oliver Torres
🔁 Thay người: vào Luis Reyes, ra Lucas Ocampos
🎯 Dứt điểm - Uros Djurdjevic (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kevin Picon (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Daniel Aguirre Lara 3-2, kiến tạo: Felipe Sanchez
90+6'
🎯 Dứt điểm - Felipe Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Daniel Aguirre Lara (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Monterrey | Phút | |
| Lucas Ocampos(Assists:Diego Martin Rossi Marachlian) (Kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Lucas Ocampos(Assists:Oliver Torres) (Kiến tạo: Oliver Torres) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Jesus Corona(Assists:Lucas Ocampos) (Kiến tạo: Lucas Ocampos) 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 40' | ⚽ 3 - 1 Lucas Gabriel Di Yorio | |
| HT 3-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Kevin Picon ▼ Jose Abella | |
| 60' ⇄ | ▲ Eduardo Daniel Aguirre Lara ▼ Lucas Gabriel Di Yorio | |
| 60' ⇄ | ▲ Fran Villalba ▼ Diego Gonzalez | |
| ▲ Fidel Ambriz ▼ Jesus Corona | 62' ⇄ | |
| ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ JORGE RODRiGUEZ | 76' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Diego Javier Medina Vazquez ▼ Ramiro Sordo | |
| 82' ⇄ | ▲ Aldo Lopez Vargas ▼ Carlos Armando Gruezo Arboleda | |
| ▲ Uros Djurdjevic ▼ Oliver Torres | 89' ⇄ | |
| ▲ Luis Reyes ▼ Lucas Ocampos | 89' ⇄ | |
| ▲ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez ▼ Diego Martin Rossi Marachlian | 89' ⇄ | |
| 90+6' | ⚽ 3 - 2 Eduardo Daniel Aguirre Lara(Assists:Felipe Sanchez) (Kiến tạo: Felipe Sanchez) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 11 |
Chủ = Monterrey · Khách = Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Monterrey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Santos Laguna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Monterrey 9 (45%)Hòa 5 (25%)Santos Laguna 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/09/25 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Santos Laguna | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/03/25 | Monterrey | 4-2 (1-1) | Santos Laguna | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/09/24 | Santos Laguna | 0-2 (0-1) | Monterrey | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/01/24 | Santos Laguna | 0-2 (0-1) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/11/23 | Monterrey | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 14/05/23 | Monterrey | 2-0 (1-0) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 11/05/23 | Santos Laguna | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 3 | H |
| 17/04/23 | Monterrey | 1-2 (1-1) | Santos Laguna | +1 | 2.75 | B |
| 04/07/22 | Santos Laguna | 4-3 (2-2) | Monterrey | 0 | 2.25 | B |
| 19/06/22 | Monterrey | 0-1 (0-0) | Santos Laguna | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/04/22 | Monterrey | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/09/21 | Santos Laguna | 1-2 (0-0) | Monterrey | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/21 | Monterrey | 1-1 (1-0) | Santos Laguna | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/21 | Santos Laguna | 2-1 (0-1) | Monterrey | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/21 | Santos Laguna | 1-0 (0-0) | Monterrey | 0 | 2.75 | B |
| 09/08/20 | Monterrey | 2-2 (1-1) | Santos Laguna | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/02/20 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/02/20 | Santos Laguna | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/12/19 | Santos Laguna | 1-1 (1-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Monterrey
HTBTBHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 22/06/26 | Cancun | 1-4 (1-2) | Monterrey | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Monterrey | 0-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-0 (2-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | +1 | 3 | T |
| 12/02/26 | Monterrey | 2-0 (1-0) | Xelaju MC | +2.5 | 3.5 | T |
| 08/02/26 | Club America | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-0) | Monterrey | +1 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Monterrey | 2-2 (1-1) | Club Tijuana | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Santos Laguna
BTTTBBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | T |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | +2.75 | 4 | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -1 | 3 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Santos Laguna | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | -1 | 3 | B |
| 16/02/26 | Santos Laguna | 1-2 (1-1) | Mazatlan FC | +0.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-1) | Santos Laguna | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-0 (4-0) | Santos Laguna | -1 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Santos Laguna | 2-2 (1-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 15/01/26 | Toluca | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | -2 | 3.75 | B |
| 11/01/26 | Santos Laguna | 1-3 (1-2) | Necaxa | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Monterrey
Santos Laguna
22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora19Daniel Aceves33John Stefan Medina Ramirez8Oliver Torres30JORGE RODRiGUEZ7Lucas Ocampos10Lucas Orellano17CJesus Corona9Diego Martin Rossi Marachlian1Carlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas4CJose Abella18Franco Pardo25Felipe Sanchez8Salvador Mariscal11Carlos Armando Gruezo Arboleda7Diego Gonzalez10Ezequiel Bullaude26Ramiro Sordo9Lucas Gabriel Di Yorio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Ricardo Chavez Soto5.8
- 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora6.1
- 7Lucas Ocampos⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 25' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 89'10
- 8Oliver Torres🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 89'7.3
- 9Diego Martin Rossi Marachlian🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 89'6.8
- 10Lucas Orellano7.2
- 17Jesus Corona C⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 62'7.9
- 19Daniel Aceves6.5
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez6.4
- 30JORGE RODRiGUEZ▼ Rời sân 76'7.2
- 33John Stefan Medina Ramirez6.6
Khách · 4231
- 1Carlos Acevedo Lopez7.5
- 3Mauricio Cuevas5.8
- 4Jose Abella C▼ Rời sân 60'6
- 7Diego Gonzalez▼ Rời sân 60'6.1
- 8Salvador Mariscal6.4
- 9Lucas Gabriel Di Yorio⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 60'7.3
- 10Ezequiel Bullaude6.1
- 11Carlos Armando Gruezo Arboleda▼ Rời sân 82'6.6
- 18Franco Pardo6.8
- 25Felipe Sanchez🎯 Kiến tạo 90+6'7.6
- 26Ramiro Sordo▼ Rời sân 82'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
133
Tấn công
88101
Tấn công nguy hiểm
4733
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
522407
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
149
Việt vị
20
Cứu thua
110
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
1710
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.872.28
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Santos Laguna (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Jesus Corona Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 1/1 | 13/15 | 0 | ||
| 8Oliver Torres Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/2 | 42/44 | 2 | ||
| 30JORGE RODRiGUEZ Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 30/35 | 11 | |||
| 10Lucas Orellano Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 4/4 | 46/57 | 1 | |||
| 9Diego Martin Rossi Marachlian Trung phong | 6.8 | 1 | 4/1 | 15/20 | 0 | ||
| 33John Stefan Medina Ramirez Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 65/72 | 5 | |||
| 19Daniel Aceves Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 47/51 | 3 | |||
| 22Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora Hậu vệ trái | 6.1 | 1/1 | 37/42 | 2 | |||
| 2Ricardo Chavez Soto Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 61/76 | 5 | |||
| 7Lucas Ocampos Tiền đạo cánh trái | 10 | 2 | 1 | 5/3 | 29/37 | 2 | |
| 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 21Luis Reyes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 5Fidel Ambriz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 8/11 | 1 | |||
| 32Uros Djurdjevic (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 1/1 | 0 |
Santos Laguna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Felipe Sanchez Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 62/72 | 3 | ||
| 1Carlos Acevedo Lopez Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 9Lucas Gabriel Di Yorio Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 13/18 | 1 | ||
| 18Franco Pardo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 47/54 | 3 | |||
| 26Ramiro Sordo Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 20/23 | 4 | |||
| 11Carlos Armando Gruezo Arboleda Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 24/30 | 6 | |||
| 8Salvador Mariscal Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 37/45 | 3 | |||
| 10Ezequiel Bullaude Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/0 | 23/25 | 4 | |||
| 7Diego Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/1 | 15/19 | 1 | |||
| 4Jose Abella Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 7/13 | 2 | |||
| 3Mauricio Cuevas Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 25/32 | 1 | |||
| 22Kevin Picon (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 19Eduardo Daniel Aguirre Lara (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 1/3 | 0 | ||
| 21Fran Villalba (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 5Aldo Lopez Vargas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Diego Javier Medina Vazquez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monterrey | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1979 |
| BBVA Stadium | Sân nhà | Corona Stadium |
| 32662 | Sức chứa | 20120 |
| Matias Jesus Almeyda | HLV | Renato Paiva |
| Monterrey | Khu vực | Torreon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.45 | 4.65 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.45 | 4.45 | 4.65 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.30 | 5.20 | 0.90 | 3.25 | 0.94 | 0.86 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 5.20 | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.94 | 0.86 | 1.00 | 1.00 | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.25 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.50 | 4.40 | 5.25 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.40 | 4.90 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.54 | 4.40 | 4.85 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.95 | 0.88 ↑ | 1.00 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.80 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.30 ↑ | 5.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.40 ↑ | 5.20 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.40 | 4.90 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.54 | 4.40 | 4.85 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.95 | 0.88 ↑ | 1.00 | 1.00 | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.65 | 4.85 | 0.91 | 3.25 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.52 | 4.65 | 4.85 | 0.91 | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.87 | 1.00 | 1.01 | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.31 | 4.96 | 0.92 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.49 | 4.31 | 4.96 | 0.92 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 1.00 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 4.46 | 5.00 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.67 ↑ | 5.30 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.88 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.20 | 4.80 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.90 | 0.96 | 3.25 | 0.77 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.58 | 5.12 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.53 | 4.62 ↑ | 5.18 ↑ | 0.88 | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.85 | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.40 ↓ | 5.25 ↑ | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.30 | 5.09 | 1.18 | 3.50 | 0.63 | 1.35 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.40 ↑ | 5.44 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.58 ↓ | 0.75 | 1.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.00 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.