Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Santos Laguna, 08:00 ngày 19/07/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 19/07/2026
Monterrey
3 Kết thúc HT 3-1 2
Santos Laguna
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Monterrey Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

MonterreySantos Laguna
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Antonio Ortiz Nava
3'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Armando Gruezo Arboleda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — chệch khung thành
8'
14'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
17'
BÀN THẮNG - Lucas Ocampos 1-0, kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian
20'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
20'
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Lucas Ocampos 2-0, kiến tạo: Oliver Torres
25'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
25'
🚩 Việt vị
29'
BÀN THẮNG - Jesus Corona 3-0, kiến tạo: Lucas Ocampos
31'
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân trái) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
38'
40'
BÀN THẮNG - Lucas Gabriel Di Yorio 3-1
40'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cuevas (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
42'
45+4'
Phạt góc
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — bị cản phá
45+5'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — chệch khung thành
45+6'
Hết hiệp 1 (3-1)
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Daniel Arteaga Zamora (chân trái) — bị cản phá
54'
Phạt góc
55'
60'
🔁 Thay người: vào Kevin Picon, ra Jose Abella
60'
🔁 Thay người: vào Eduardo Daniel Aguirre Lara, ra Lucas Gabriel Di Yorio
60'
🔁 Thay người: vào Fran Villalba, ra Diego Gonzalez
🔁 Thay người: vào Fidel Ambriz, ra Jesus Corona
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra JORGE RODRiGUEZ
76'
Phạt góc
82'
82'
🔁 Thay người: vào Diego Javier Medina Vazquez, ra Ramiro Sordo
82'
🔁 Thay người: vào Aldo Lopez Vargas, ra Carlos Armando Gruezo Arboleda
🎯 Dứt điểm - Fidel Ambriz (đánh đầu) — bị cản phá
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Diego Javier Medina Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez, ra Diego Martin Rossi Marachlian
89'
🔁 Thay người: vào Uros Djurdjevic, ra Oliver Torres
89'
🔁 Thay người: vào Luis Reyes, ra Lucas Ocampos
89'
🎯 Dứt điểm - Uros Djurdjevic (chân phải) — chệch khung thành
89'
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kevin Picon (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
Phạt góc
90+6'
BÀN THẮNG - Eduardo Daniel Aguirre Lara 3-2, kiến tạo: Felipe Sanchez
90+6'
🎯 Dứt điểm - Felipe Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Daniel Aguirre Lara (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Monterrey Phút Santos Laguna
Lucas Ocampos(Assists:Diego Martin Rossi Marachlian) (Kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian) 1 - 0 20'
Lucas Ocampos(Assists:Oliver Torres) (Kiến tạo: Oliver Torres) 2 - 0 25'
Jesus Corona(Assists:Lucas Ocampos) (Kiến tạo: Lucas Ocampos) 3 - 0 31'
40' 3 - 1 Lucas Gabriel Di Yorio
HT 3-1
60' ▲ Kevin Picon ▼ Jose Abella
60' ▲ Eduardo Daniel Aguirre Lara ▼ Lucas Gabriel Di Yorio
60' ▲ Fran Villalba ▼ Diego Gonzalez
▲ Fidel Ambriz ▼ Jesus Corona62'
▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ JORGE RODRiGUEZ76'
82' ▲ Diego Javier Medina Vazquez ▼ Ramiro Sordo
82' ▲ Aldo Lopez Vargas ▼ Carlos Armando Gruezo Arboleda
▲ Uros Djurdjevic ▼ Oliver Torres89'
▲ Luis Reyes ▼ Lucas Ocampos89'
▲ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez ▼ Diego Martin Rossi Marachlian89'
90+6' 3 - 2 Eduardo Daniel Aguirre Lara(Assists:Felipe Sanchez) (Kiến tạo: Felipe Sanchez)
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 10 32
Bại 03 25
Ghi bàn 82 2010
Mất bàn 45 1214
Điểm 70 1811

Chủ = Monterrey · Khách = Santos Laguna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monterrey (9)Hiệp 1 / Cả trậnSantos Laguna (5)
4 (44%)Thắng/Thắng2 (40%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (40%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (20%)

Bảng xếp hạng

Monterrey

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003237
Sân nhà11003232
Sân khách000000013
6 gần622289--

Santos Laguna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224016
Sân nhà100101015
Sân khách100123014
6 gần630375--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Monterrey 9 (45%)Hòa 5 (25%)Santos Laguna 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6+0.53.25B
MEX D128/09/25Monterrey1-0 (1-0)Santos Laguna5-2+1.53.25T
MEX D103/03/25Monterrey4-2 (1-1)Santos Laguna7-4+1.753.25T
MEX D115/09/24Santos Laguna0-2 (0-1)Monterrey9-5+0.52.5T
MEX D122/01/24Santos Laguna0-2 (0-1)Monterrey6-5+0.252.75T
MEX D109/11/23Monterrey3-0 (1-0)Santos Laguna8-5+13T
MEX D114/05/23Monterrey2-0 (1-0)Santos Laguna1-6+13T
MEX D111/05/23Santos Laguna0-0 (0-0)Monterrey6-5+0.253H
MEX D117/04/23Monterrey1-2 (1-1)Santos Laguna9-2+12.75B
MEX D104/07/22Santos Laguna4-3 (2-2)Monterrey7-602.25B
INT CF19/06/22Monterrey0-1 (0-0)Santos Laguna9-2+0.252.75B
MEX D110/04/22Monterrey1-0 (0-0)Santos Laguna7-7+0.52.5T
MEX D127/09/21Santos Laguna1-2 (0-0)Monterrey9-202.25T
MEX D117/05/21Monterrey1-1 (1-0)Santos Laguna9-5+0.52.5H
MEX D114/05/21Santos Laguna2-1 (0-1)Monterrey10-502.5B
MEX D115/02/21Santos Laguna1-0 (0-0)Monterrey8-502.75B
MEX D109/08/20Monterrey2-2 (1-1)Santos Laguna15-4+0.752.5H
MEX IL20/02/20Monterrey1-0 (1-0)Santos Laguna5-7+0.52.75T
MEX IL12/02/20Santos Laguna0-0 (0-0)Monterrey7-1-0.252.75H
MEX D102/12/19Santos Laguna1-1 (1-0)Monterrey13-2-0.52.75H

Thành tích gần đây — Monterrey

HTBTBHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF22/06/26Cancun1-4 (1-2)Monterrey---T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6+0.53.25B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4+1.253T
MEX D119/04/26Monterrey1-3 (1-0)Pachuca7-4+0.52.75B
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4+0.252.5H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9+13B
MEX D122/03/26Monterrey2-3 (0-1)Chivas Guadalajara9-4-0.252.5B
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3-0.52.75H
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75B
MEX D108/03/26Tigres UANL1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.75B
MEX D105/03/26Monterrey4-0 (1-0)Queretaro FC6-4+1.252.75T
MEX D101/03/26Monterrey0-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul9-1+0.252.75B
MEX D123/02/26Pumas U.N.A.M.2-0 (2-0)Monterrey4-8+0.252.5B
MEX D115/02/26Monterrey1-0 (1-0)Club Leon8-4+13T
CNCF CHL12/02/26Monterrey2-0 (1-0)Xelaju MC3-2+2.53.5T
MEX D108/02/26Club America1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.5B
CNCF CHL05/02/26Xelaju MC1-1 (0-0)Monterrey2-6+12.75H
MEX D101/02/26Monterrey2-2 (1-1)Club Tijuana6-6+12.75H

Thành tích gần đây — Santos Laguna

BTTTBBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)America de Cali5-202.75B
INT CF29/06/26New York Cosmos1-2 (0-2)Santos Laguna---T
INT CF24/06/26Annapolis Blues0-2 (0-1)Santos Laguna1-4+2.754T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6-0.53.25T
MEX D123/04/26Atletico San Luis2-0 (0-0)Santos Laguna7-6-0.753B
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75B
MEX D112/04/26Pachuca4-2 (2-1)Santos Laguna4-1-1.253.25B
MEX D105/04/26Santos Laguna1-1 (0-0)Club America3-4-13H
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75T
MEX D115/03/26Chivas Guadalajara3-0 (2-0)Santos Laguna4-4-23.5B
MEX D109/03/26Club Tijuana1-2 (0-0)Santos Laguna4-7-1.253.25T
MEX D104/03/26Santos Laguna1-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-4-13.25B
MEX D128/02/26Queretaro FC2-2 (2-2)Santos Laguna6-3-0.52.75H
MEX D122/02/26Club Leon2-1 (2-1)Santos Laguna2-6-13B
MEX D116/02/26Santos Laguna1-2 (1-1)Mazatlan FC3-7+0.53B
MEX D107/02/26Tigres UANL5-1 (2-1)Santos Laguna4-1-1.53.25B
MEX D131/01/26Pumas U.N.A.M.4-0 (4-0)Santos Laguna0-7-12.75B
MEX D119/01/26Santos Laguna2-2 (1-0)FC Juarez6-302.5H
MEX D115/01/26Toluca3-1 (0-1)Santos Laguna5-1-23.75B
MEX D111/01/26Santos Laguna1-3 (1-2)Necaxa7-3-0.53B

Đội hình

MonterreySantos Laguna
22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora19Daniel Aceves33John Stefan Medina Ramirez8Oliver Torres30JORGE RODRiGUEZ7Lucas Ocampos10Lucas Orellano17CJesus Corona9Diego Martin Rossi Marachlian1Carlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas4CJose Abella18Franco Pardo25Felipe Sanchez8Salvador Mariscal11Carlos Armando Gruezo Arboleda7Diego Gonzalez10Ezequiel Bullaude26Ramiro Sordo9Lucas Gabriel Di Yorio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
13
3
Tấn công
88
101
Tấn công nguy hiểm
47
33
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
522
407
TL chuyền bóng thành công
86%
82%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
15
18
Cắt bóng
17
10
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
29
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.87
2.28
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monterrey (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Santos Laguna (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MonterreySantos Laguna

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MonterreySantos Laguna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
23
Thắng 1
63
Hòa
55
Thua 1
47
Thua 2+
MonterreySantos Laguna

Monterrey

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Jesus Corona
Tiền đạo cánh phải
7.911/113/150
8Oliver Torres
Tiền vệ trung tâm
7.312/242/442
30JORGE RODRiGUEZ
Tiền vệ phòng ngự
7.20/030/3511
10Lucas Orellano
Tiền đạo cánh phải
7.24/446/571
9Diego Martin Rossi Marachlian
Trung phong
6.814/115/200
33John Stefan Medina Ramirez
Hậu vệ phải
6.60/065/725
19Daniel Aceves
Hậu vệ trái
6.50/047/513
22Luis Alberto Cardenas Lopez
Thủ môn
6.40/036/430
3Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Hậu vệ trái
6.11/137/422
2Ricardo Chavez Soto
Hậu vệ phải
5.80/061/765
7Lucas Ocampos
Tiền đạo cánh trái
10215/329/372
27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (dự bị)
Trung phong
6.90/01/10
11Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/014/140
21Luis Reyes (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/03/30
5Fidel Ambriz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/18/111
32Uros Djurdjevic (dự bị)
Trung phong
6.21/01/10

Santos Laguna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Felipe Sanchez
Trung vệ
7.611/062/723
1Carlos Acevedo Lopez
Thủ môn
7.50/032/390
9Lucas Gabriel Di Yorio
Trung phong
7.311/113/181
18Franco Pardo
Trung vệ
6.80/047/543
26Ramiro Sordo
Tiền đạo cánh phải
6.80/020/234
11Carlos Armando Gruezo Arboleda
Tiền vệ phòng ngự
6.61/024/306
8Salvador Mariscal
Tiền vệ phòng ngự
6.40/037/453
10Ezequiel Bullaude
Tiền vệ tấn công
6.12/023/254
7Diego Gonzalez
Tiền đạo cánh phải
6.12/115/191
4Jose Abella
Hậu vệ phải
60/07/132
3Mauricio Cuevas
Hậu vệ phải
5.81/025/321
22Kevin Picon (dự bị)
Hậu vệ phải
7.21/08/111
19Eduardo Daniel Aguirre Lara (dự bị)
Trung phong
6.911/11/30
21Fran Villalba (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/014/180
5Aldo Lopez Vargas (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/01/10
24Diego Javier Medina Vazquez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/04/42

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Monterrey Thông tin Santos Laguna
1945 Thành lập 1979
BBVA Stadium Sân nhà Corona Stadium
32662 Sức chứa 20120
Matias Jesus Almeyda HLV Renato Paiva
Monterrey Khu vực Torreon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.454.650.833.250.890.821.000.96
Live1.454.454.650.833.250.890.821.000.96
EasybetsSớm1.524.305.200.903.250.940.861.001.00
Live1.50 ↓4.40 ↑5.200.89 ↓3.250.940.861.001.00
VcbetSớm1.504.405.250.883.250.910.841.000.96
Live1.504.405.250.883.250.910.83 ↓1.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.544.404.900.893.250.950.861.001.00
Live1.544.404.85 ↓0.91 ↑3.250.950.88 ↑1.001.00
InterwettenSớm1.604.104.801.203.500.600.901.000.80
Live1.55 ↓4.30 ↑5.25 ↑1.05 ↓3.500.70 ↑0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.544.105.000.923.250.75---
Live1.53 ↓4.40 ↑5.20 ↑0.85 ↓3.250.86 ↑---
12betSớm1.544.404.900.893.250.950.861.001.00
Live1.544.404.85 ↓0.91 ↑3.250.950.88 ↑1.001.00
CrownSớm1.524.654.850.913.250.960.871.001.01
Live1.524.654.850.913.250.95 ↓0.871.001.01
SbobetSớm1.494.314.960.923.250.960.881.001.02
Live1.494.314.960.923.250.960.881.001.02
WewbetSớm1.604.465.001.033.250.830.981.000.90
Live1.55 ↓4.67 ↑5.30 ↑0.90 ↓3.250.96 ↑0.88 ↓1.001.00 ↑
LadbrokesSớm1.504.204.600.402.501.70---
Live1.504.204.80 ↑0.402.501.70---
18BetSớm1.554.204.900.963.250.770.921.000.81
Live1.51 ↓4.50 ↑5.00 ↑0.84 ↓3.250.88 ↑0.80 ↓1.000.93 ↑
PinnacleSớm1.534.585.120.883.250.920.851.000.97
Live1.534.62 ↑5.18 ↑0.883.250.93 ↑0.851.000.99 ↑
BwinSớm1.534.505.001.003.500.70---
Live1.534.40 ↓5.25 ↑1.003.500.70---
1xBetSớm1.584.305.091.183.500.631.351.500.55
Live1.51 ↓4.40 ↑5.44 ↑0.86 ↓3.250.89 ↑0.58 ↓0.751.16 ↑
Bet 365Sớm1.574.105.000.783.001.030.931.000.88
Live1.53 ↓4.50 ↑5.50 ↑0.88 ↑3.250.93 ↓0.83 ↓1.000.98 ↑
William HillSớm1.553.804.601.203.500.570.941.000.79
Live1.50 ↓4.00 ↑4.80 ↑1.00 ↓3.500.70 ↑0.80 ↓1.000.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.