Kết quả bóng đá trận Monori SE vs Budapest Honved, 22:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 11/07/2026
Monori SE 0 Kết thúc HT 0-3 6
Budapest Honved
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Monori SE | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Adam Gyurcso | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Tamas Somogyi | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 3 Istvan Pekar | |
| HT 0-3 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 4 Adam Somogyi | |
| 77' | ⚽ 0 - 5 Adi Alic | |
| 83' | ⚽ 0 - 6 Adi Alic | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 21 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 5 | 20 |
Chủ = Monori SE · Khách = Budapest Honved
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monori SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Monori SE 0 (0%)Hòa 0 (0%)Budapest Honved 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/19 | Monori SE | 1-3 (0-1) | Budapest Honved | - | - | B |
Thành tích gần đây — Monori SE
BBBHBBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | KARCAG SE | 1-0 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 04/07/26 | Tatabanya | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 07/06/26 | Monori SE | 1-3 (1-2) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 31/05/26 | Gyirmot SE | 2-2 (1-0) | Monori SE | - | - | H |
| 24/05/26 | BKV Elore | 2-1 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 17/05/26 | Monori SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved II | - | - | B |
| 10/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-2 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 03/05/26 | Monori SE | 5-4 (2-2) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 19/04/26 | Monori SE | 2-0 (2-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 11/04/26 | Vasas SC II | 2-2 (2-0) | Monori SE | - | - | H |
| 27/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-2) | Monori SE | - | - | T |
| 22/03/26 | Monori SE | 3-2 (2-1) | Csepel | - | - | T |
| 08/03/26 | Tiszafoldvar VSE | 0-2 (0-1) | Monori SE | - | - | T |
| 01/03/26 | Monori SE | 2-2 (2-2) | III.Keruleti TVE | - | - | H |
| 21/02/26 | Ujpesti TE B | 0-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 11/02/26 | Tatabanya | 3-3 (1-1) | Monori SE | - | - | H |
| 07/02/26 | Ivancsa | 1-1 (0-0) | Monori SE | - | - | H |
| 31/01/26 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 0-1 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 28/01/26 | Monori SE | 0-6 (0-4) | FK Kosice | - | - | B |
| 23/11/25 | Hodmezovasarhelyi | 0-1 (0-1) | Monori SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Budapest Honved
TTTTBTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Budapest Honved | 2-0 (1-0) | SOROKSAR | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Nafta | 0-3 (0-0) | Budapest Honved | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | BVSC Zuglo | 4-1 (2-1) | Budapest Honved | - | - | B |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | T |
| 03/05/26 | Szeged Csanad | 0-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | H |
| 28/04/26 | Budapest Honved | 0-0 (0-0) | SOROKSAR | +1 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Budapest Honved | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 12/04/26 | Budapest Honved | 1-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 05/04/26 | Duna-Tisza | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 22/03/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 14/03/26 | Bekescsaba | 0-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 10/03/26 | Budapest Honved | 0-1 (0-0) | Kecskemeti TE | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-1) | Budapest Honved | - | - | T |
| 22/02/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 15/02/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 11/02/26 | Budapest Honved | 2-0 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
14
Sút bóng
224
Sút cầu môn
012
Tấn công
48126
Tấn công nguy hiểm
2587
Sút ngoài cầu môn
212
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monori SE (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Budapest Honved (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Monori SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909-8-3 | |
| Sân nhà | Stadion József Bozsik | |
| 0 | Sức chứa | 13500 |
| HLV | Jacobacci Maurizio | |
| Khu vực | Budapest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.25 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.89 ↑ | -2.25 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 14.40 | 7.60 | 1.14 | 0.89 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 15.46 ↑ | 7.91 ↑ | 1.13 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 15.30 | 6.45 | 1.14 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 1.01 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↓ | 5.95 ↓ | 1.17 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.92 ↓ | -2.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.75 | 4.26 | 1.47 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.75 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 12.17 ↑ | 6.69 ↑ | 1.14 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.75 | -2.25 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.76 | 4.40 | 1.50 | 0.72 | 2.75 | 1.09 | 1.21 | -0.75 | 0.55 |
| Live | 17.20 ↑ | 7.58 ↑ | 1.14 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.80 ↓ | -2.50 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | -2.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.