Kết quả bóng đá trận Monchengladbach AM. vs TuS Koblenz, 00:00 ngày 16/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 16/07/2026
Monchengladbach AM.
3 Kết thúc HT 1-2 4
TuS Koblenz
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Monchengladbach AM. Phút TuS Koblenz
1 - 0 7'
18' 1 - 1
34' 1 - 2
HT 1-2
47' 1 - 3
2 - 3 53'
3 - 3 67'
68'
69' 3 - 4
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 44
Hòa 00 11
Bại 30 55
Ghi bàn 57 2219
Mất bàn 94 1626
Điểm 09 1313

Chủ = Monchengladbach AM. · Khách = TuS Koblenz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monchengladbach AM. (43)Hiệp 1 / Cả trậnTuS Koblenz (21)
16 (37%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (9%)Hòa/Thắng5 (24%)
3 (7%)Hòa/Hòa4 (19%)
3 (7%)Hòa/Bại2 (10%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (7%)Bại/Hòa2 (10%)
9 (21%)Bại/Bại2 (10%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Monchengladbach AM. 2 (100%)Hòa 0 (0%)TuS Koblenz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg29/02/12TuS Koblenz1-2 (0-1)Monchengladbach AM.-+0.52.5T
GER Reg20/08/11Monchengladbach AM.2-0 (1-0)TuS Koblenz-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Monchengladbach AM.

BTBBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26VVV Venlo3-2 (1-2)Monchengladbach AM.2-4-0.53B
INT CF27/06/26Monchengladbach AM.6-0 (3-0)Union Solingen---T
GER Reg16/05/26Monchengladbach AM.2-4 (0-2)Gutersloh-+0.253.25B
GER Reg09/05/26Rot-Weiss Oberhausen1-0 (0-0)Monchengladbach AM.---B
GER Reg02/05/26Monchengladbach AM.3-0 (3-0)Bocholt FC---T
GER Reg27/04/26VfL Bochum (Youth)1-1 (0-1)Monchengladbach AM.-03H
GER Reg19/04/26Wuppertaler0-3 (0-2)Monchengladbach AM.-+0.252.75T
GER Reg15/04/26Monchengladbach AM.2-1 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)--0.253T
GER Reg11/04/26Monchengladbach AM.3-1 (0-1)Sportfreunde Lotte-+0.252.75T
GER Reg04/04/26Siegen Sportfreunde2-2 (1-0)Monchengladbach AM.--0.52.75H
GER Reg21/03/26Monchengladbach AM.2-0 (1-0)SC Paderborn 07 II-+0.252.75T
GER Reg14/03/26Wiedenbruck0-2 (0-1)Monchengladbach AM.-+0.253T
GER Reg07/03/26Monchengladbach AM.0-2 (0-1)Koln Am-02.75B
GER Reg28/02/26Schalke 04 (Youth)1-2 (1-1)Monchengladbach AM.--0.53.25T
PLI CUP19/02/26Crystal Palace U212-0 (2-0)Monchengladbach AM.2-4-0.253B
GER Reg14/02/26SV Rodinghausen0-3 (0-1)Monchengladbach AM.--0.253T
GER Reg07/02/26Monchengladbach AM.0-1 (0-0)SSVg Velbert-+13B
GER Reg31/01/26Fortuna Koln2-1 (2-1)Monchengladbach AM.--13B
GER Reg24/01/26Monchengladbach AM.1-2 (0-2)Bonner-+0.252.75B
INT CF17/01/26Monchengladbach AM.3-0 (3-0)Genk II---T

Thành tích gần đây — TuS Koblenz

TBBBBTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26TuS Koblenz1-0 (0-0)Siegen Sportfreunde---T
INT CF04/07/26TuS Koblenz1-4 (1-1)Fortuna Koln---B
GER BL30/05/26Cosmos Koblenz3-2 (1-0)TuS Koblenz---B
GER BL16/05/26Rot-Weiss Koblenz3-1 (1-0)TuS Koblenz---B
GER BL13/05/26TuS Koblenz1-2 (1-0)Kaiserslautern (Youth)---B
GER BL09/05/26TuS Koblenz3-2 (3-0)VfR Wormatia Worms---T
GER BL03/05/26FV Eppelborn6-2 (0-0)TuS Koblenz---B
GER BL26/04/26TuS Koblenz2-2 (1-0)Emmelshausen-Karbach---H
GER BL18/04/26Sportfreunde Eisbachtal1-2 (1-1)TuS Koblenz---T
GER BL16/04/26TuS Koblenz3-1 (0-1)Engers---T
GER BL11/04/26Arminia Ludwigshafen1-1 (0-0)TuS Koblenz---H
GER BL04/04/26TuS Koblenz1-1 (1-1)Gonsenheim---H
GER BL28/03/26FV Dudenhofen1-1 (0-0)TuS Koblenz---H
GER BL22/03/26TuS Koblenz1-0 (0-0)Hertha Wiesbach---T
GER BL14/03/26TuS Koblenz1-0 (0-0)TSV 1881 Gau-Odernheim---T
GER BL07/03/26SV Auersmacher4-4 (1-0)TuS Koblenz---H
GER BL28/02/26FV Diefflen3-3 (2-1)TuS Koblenz---H
GER BL21/02/26TuS Koblenz2-1 (0-0)FK Pirmasens---T
INT CF31/01/26FSV Mainz 05 (Youth)0-0 (0-0)TuS Koblenz---H
GER BL13/12/25Kaiserslautern (Youth)0-0 (0-0)TuS Koblenz---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
70
44
Tấn công nguy hiểm
59
39
Sút ngoài cầu môn
3
2
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Việt vị
0
2
Quả ném biên
16
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monchengladbach AM. (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
TuS Koblenz (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Monchengladbach AM.TuS Koblenz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Monchengladbach AM.TuS Koblenz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
26
Thắng 1
28
Hòa
52
Thua 1
33
Thua 2+
Monchengladbach AM.TuS Koblenz

Thông tin đội bóng

Monchengladbach AM. Thông tin TuS Koblenz
Thành lập 1911-8-1
Sân nhà Stadion Oberwerth
0 Sức chứa 15000
HLV
Monchengladbach Khu vực Koblenz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.904.000.823.501.020.820.751.02
Live6.00 ↑4.00 ↑1.53 ↓1.00 ↑5.000.83 ↓0.87 ↑0.000.97 ↓
VcbetSớm1.504.604.750.833.750.910.781.000.93
Live6.50 ↑4.00 ↓1.45 ↓0.96 ↑5.000.76 ↓0.76 ↓0.000.93
Mansion88Sớm1.604.004.050.803.500.960.760.751.00
Live5.20 ↑3.35 ↓1.59 ↓0.81 ↑4.751.01 ↑1.00 ↑0.250.84 ↓
10BETSớm1.614.504.500.893.750.81---
Live6.22 ↑3.95 ↓1.50 ↓1.00 ↑5.000.78 ↓---
12betSớm1.614.004.000.803.500.960.760.751.00
Live5.20 ↑3.35 ↓1.59 ↓0.81 ↑4.751.01 ↑1.02 ↑0.250.82 ↓
CrownSớm1.454.454.250.903.750.800.751.000.95
Live1.47 ↑4.15 ↓4.35 ↑0.96 ↑4.000.74 ↓0.96 ↑0.000.74 ↓
SbobetSớm1.603.923.680.813.500.950.780.750.98
Live5.30 ↑3.36 ↓1.56 ↓0.814.751.01 ↑1.05 ↑0.250.79 ↓
WewbetSớm1.554.564.270.903.750.900.881.000.94
Live5.00 ↑3.41 ↓1.60 ↓0.80 ↓4.751.00 ↑1.01 ↑0.250.81 ↓
LadbrokesSớm1.604.204.000.282.502.40---
Live5.25 ↑3.30 ↓1.53 ↓0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.644.204.100.803.500.910.770.750.94
Live6.00 ↑4.00 ↓1.50 ↓0.95 ↑5.000.80 ↓0.82 ↑0.000.92 ↓
PinnacleSớm1.604.093.900.903.750.810.941.000.78
Live1.61 ↑4.06 ↓4.05 ↑0.92 ↑3.500.83 ↑0.76 ↓0.750.99 ↑
BwinSớm1.584.204.000.703.501.00---
Live5.50 ↑3.40 ↓1.52 ↓0.62 ↓4.501.05 ↑---
1xBetSớm1.654.104.130.763.500.951.421.500.49
Live5.79 ↑4.05 ↓1.54 ↓0.89 ↑5.000.91 ↓0.81 ↓0.001.00 ↑
Bet 365Sớm1.624.004.001.003.750.800.800.751.00
Live6.00 ↑4.001.50 ↓0.98 ↓5.000.83 ↑0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm1.504.004.800.703.501.05---
Live4.80 ↑3.50 ↓1.57 ↓0.55 ↓4.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.