Kết quả bóng đá trận Molde vs Brann, 23:00 ngày 18/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 18/07/2026
Molde 1 Kết thúc HT 0-2 2
Brann
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Aker stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Molde
Brann
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marius Lien
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
8'
⚽ BÀN THẮNG - Denzel De Roeve 0-1
8'
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Samukelo Kabini
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ulrick Mathisen (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Ulrick Mathisen (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Daniel Daga, ra Vebjorn Hoff
35'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Eriksen 0-2, kiến tạo: Ulrick Mathisen
35'
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Mathias Fjortoft Lovik
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Seydina Diop, ra Oskar Spiten-Nysaeter
🔁 Thay người: vào Birk Risa, ra Isak Helstad Amundsen
47'
🎯 Dứt điểm - Ulrick Mathisen (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Ulrick Mathisen (chân phải) — bị chặn
54'
🟨 Thẻ vàng - Kristian Eriksen
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Fjortoft Lovik (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Vetle Dragsnes, ra Denzel De Roeve
63'
🔁 Thay người: vào Niklas Castro, ra Kristall Mani Ingason
63'
🔁 Thay người: vào Jacob Lungi Sorensen, ra Noah Jean Holm
64'
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Ulrick Mathisen
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Seydina Diop (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Viktor Bender, ra Mathias Fjortoft Lovik
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sivert Hansen
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Trent Kone Doherty, ra Jalal Abdullai
🟨 Thẻ vàng - Viktor Bender
83'
🔁 Thay người: vào Bard Finne, ra Niklas Jensen Wassberg
🎯 Dứt điểm - Sivert Hansen (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Seydina Diop 1-2, kiến tạo: Emil Breivik
🎯 Dứt điểm - Seydina Diop (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Molde | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Denzel De Roeve | |
| Samukelo Kabini | 20' | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Kristian Eriksen(Assists:Ulrick Mathisen) (Kiến tạo: Ulrick Mathisen) | |
| ▲ Daniel Daga ▼ Vebjorn Hoff | 35' ⇄ | |
| Mathias Fjortoft Lovik | 45+2' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Seydina Diop ▼ Oskar Spiten-Nysaeter | 46' ⇄ | |
| ▲ Birk Risa ▼ Isak Helstad Amundsen | 46' ⇄ | |
| 54' | Kristian Eriksen | |
| 63' ⇄ | ▲ Jacob Lungi Sorensen ▼ Noah Jean Holm | |
| 63' ⇄ | ▲ Vetle Dragsnes ▼ Denzel De Roeve | |
| 63' ⇄ | ▲ Niklas Castro ▼ Kristall Mani Ingason | |
| 69' ⇄ | ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Ulrick Mathisen | |
| ▲ Viktor Bender ▼ Mathias Fjortoft Lovik | 76' ⇄ | |
| Sivert Hansen | 78' | |
| ▲ Trent Kone Doherty ▼ Jalal Abdullai | 82' ⇄ | |
| Viktor Bender | 83' | |
| 83' ⇄ | ▲ Bard Finne ▼ Niklas Jensen Wassberg | |
| Seydina Diop(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik) 1 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 16 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Molde · Khách = Brann
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (46%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 21 | 17 | 20 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 6 | 15 | 4 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Brann
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 1 | 7 | 28 | 22 | 19 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 14 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Molde 14 (70%)Hòa 2 (10%)Brann 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | Molde | 4-0 (0-0) | Brann | 0 | 3 | T |
| 29/05/25 | Brann | 0-3 (0-1) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 23/11/24 | Molde | 2-1 (2-0) | Brann | +0.25 | 3 | T |
| 27/05/24 | Brann | 1-3 (1-0) | Molde | -0.5 | 3 | T |
| 19/03/24 | Molde | 1-0 (1-0) | Brann | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/10/23 | Brann | 3-2 (0-1) | Molde | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/23 | Molde | 2-0 (1-0) | Brann | +0.5 | 3 | T |
| 29/11/21 | Brann | 0-1 (0-0) | Molde | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/21 | Molde | 4-0 (3-0) | Brann | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/02/21 | Molde | 2-1 (2-0) | Brann | +1 | 3.5 | T |
| 04/10/20 | Brann | 1-2 (1-1) | Molde | +0.5 | 3 | T |
| 11/08/20 | Molde | 1-2 (1-1) | Brann | +1 | 3 | B |
| 08/06/20 | Molde | 3-2 (1-1) | Brann | - | - | T |
| 07/10/19 | Brann | 0-0 (0-0) | Molde | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/19 | Molde | 1-1 (0-0) | Brann | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/08/18 | Molde | 5-1 (3-1) | Brann | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/18 | Brann | 0-4 (0-4) | Molde | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/10/17 | Molde | 1-0 (0-0) | Brann | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/17 | Brann | 4-1 (1-1) | Molde | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/10/16 | Brann | 2-1 (1-1) | Molde | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Molde
HBBTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | +0.5 | 3 | H |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | T |
| 06/03/26 | Molde | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Molde | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | - | - | T |
| 17/02/26 | Molde | 2-2 (0-1) | Viking | - | - | H |
| 15/02/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Brattvag | +2 | 4 | T |
| 12/02/26 | Molde | 0-1 (0-1) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Brann
TBTBBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Bryne | 1-2 (1-1) | Brann | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | Brann | +1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Tromsdalen | 2-2 (0-1) | Brann | +1.75 | 3.5 | H |
| 27/02/26 | Bologna | 1-0 (0-0) | Brann | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Molde
Brann
22Albert Posiadala4Sivert Hansen6Isak Helstad Amundsen8Mathias Fjortoft Lovik26Samukelo Kabini10CEmil Breivik15Vebjorn Hoff5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas9Jalal Abdullai1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen8Felix Horn Myhre16Kristian Eriksen25Niklas Jensen Wassberg10Kristall Mani Ingason14Ulrick Mathisen29Noah Jean Holm
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Sivert Hansen🟨 Thẻ vàng 78'6.5
- 5Eirik Hestad7.5
- 6Isak Helstad Amundsen▼ Rời sân 46'5.8
- 8Mathias Fjortoft Lovik🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 76'6.2
- 9Jalal Abdullai▼ Rời sân 82'6.5
- 10Emil Breivik C🎯 Kiến tạo 88'8
- 15Vebjorn Hoff▼ Rời sân 35'6
- 21Oskar Spiten-Nysaeter▼ Rời sân 46'6.2
- 22Albert Posiadala5.7
- 23Sondre Milian Granaas7.5
- 26Samukelo Kabini🟨 Thẻ vàng 20'6.5
Khách · 433
- 1Mathias Dyngeland7.3
- 3Fredrik Knudsen C7.4
- 8Felix Horn Myhre6.7
- 10Kristall Mani Ingason▼ Rời sân 63'6.4
- 14Ulrick Mathisen🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 69'7.6
- 16Kristian Eriksen⚽ Ghi bàn 35' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.9
- 17Joachim Soltvedt7.5
- 21Denzel De Roeve⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 63'7.7
- 23Thore Pedersen6.5
- 25Niklas Jensen Wassberg▼ Rời sân 83'7.2
- 29Noah Jean Holm▼ Rời sân 63'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
41
Sút bóng
159
Sút cầu môn
22
Tấn công
121105
Tấn công nguy hiểm
5347
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
502578
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
03
Cứu thua
02
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
3020
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.71
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molde (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Brann (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Molde (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Brann (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (77%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Molde
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Emil Breivik Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 3/0 | 41/52 | 2 | ||
| 5Eirik Hestad Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1/0 | 23/25 | 4 | |||
| 23Sondre Milian Granaas Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 45/53 | 4 | |||
| 9Jalal Abdullai Trung phong | 6.5 | 3/0 | 10/13 | 0 | |||
| 4Sivert Hansen Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 55/63 | 4 | 🟨 | ||
| 26Samukelo Kabini Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 47/59 | 4 | 🟨 | ||
| 8Mathias Fjortoft Lovik Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 33/41 | 1 | 🟨 | ||
| 21Oskar Spiten-Nysaeter Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 15Vebjorn Hoff Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 6Isak Helstad Amundsen Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 28/30 | 1 | |||
| 22Albert Posiadala Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 37/44 | 0 | |||
| 29Seydina Diop (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/1 | 5/7 | 2 | ||
| 33Birk Risa (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 34/43 | 2 | |||
| 30Daniel Daga (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 32/33 | 2 | |||
| 28Viktor Bender (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 | 🟨 | ||
| 24Trent Kone Doherty (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/3 | 0 |
Brann
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Kristian Eriksen Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 2/1 | 28/38 | 3 | 🟨 | |
| 21Denzel De Roeve Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 22/32 | 5 | ||
| 14Ulrick Mathisen Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 4/0 | 11/17 | 3 | ||
| 17Joachim Soltvedt Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 66/77 | 2 | |||
| 3Fredrik Knudsen Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 59/68 | 4 | |||
| 1Mathias Dyngeland Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 36/45 | 0 | |||
| 25Niklas Jensen Wassberg Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 37/39 | 4 | |||
| 8Felix Horn Myhre Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 51/59 | 1 | |||
| 23Thore Pedersen Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 81/87 | 0 | |||
| 10Kristall Mani Ingason Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 29Noah Jean Holm Trung phong | 6.1 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 22Saevar Atli Magnusson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 3 | |||
| 9Niklas Castro (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 20/23 | 0 | |||
| 18Jacob Lungi Sorensen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 20Vetle Dragsnes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 11Bard Finne (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Molde | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-6-19 | Thành lập | 1908-9-26 |
| Aker stadion | Sân nhà | Brann Stadion |
| 11167 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | Freyr Alexandersson | |
| Molde | Khu vực | Bergen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.53 | 2.93 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.99 | 3.53 | 2.93 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.20 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 1.06 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 | 3.80 | 3.30 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.93 | 3.00 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.70 ↑ | 3.00 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 1.00 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.65 ↓ | 3.00 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.65 ↓ | 3.10 ↓ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.05 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↑ | 3.45 ↓ | 2.95 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.70 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.65 ↓ | 3.00 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.95 | 3.25 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.95 | 3.05 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.47 | 3.07 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.39 ↓ | 2.86 ↓ | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 0.90 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.88 | 3.26 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.90 ↑ | 3.17 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.35 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.80 ↑ | 3.10 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.77 | 3.31 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.85 ↑ | 3.23 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.79 | 3.75 | 3.25 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.70 ↓ | 3.05 ↓ | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 3.10 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.87 | 3.33 | 0.73 | 2.75 | 1.14 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.83 ↓ | 3.26 ↓ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.20 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.75 ↑ | 3.20 | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 | 3.00 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Molde | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Brann | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).