Kết quả bóng đá trận Molde vs Brann, 23:00 ngày 18/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 18/07/2026
Molde
1 Kết thúc HT 0-2 2
Brann
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Aker stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

MoldeBrann
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marius Lien
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
6'
8'
BÀN THẮNG - Denzel De Roeve 0-1
8'
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
14'
🟨 Thẻ vàng - Samukelo Kabini
20'
27'
Phạt góc
28'
Phạt góc
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ulrick Mathisen (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Joachim Soltvedt (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Ulrick Mathisen (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Daniel Daga, ra Vebjorn Hoff
35'
35'
BÀN THẮNG - Kristian Eriksen 0-2, kiến tạo: Ulrick Mathisen
35'
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị chặn
37'
41'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) Post
45'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Fjortoft Lovik
45+2'
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Seydina Diop, ra Oskar Spiten-Nysaeter
46'
🔁 Thay người: vào Birk Risa, ra Isak Helstad Amundsen
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Ulrick Mathisen (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Ulrick Mathisen (chân phải) — bị chặn
54'
🟨 Thẻ vàng - Kristian Eriksen
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Mathias Fjortoft Lovik (chân phải) — chệch khung thành
60'
63'
🔁 Thay người: vào Vetle Dragsnes, ra Denzel De Roeve
63'
🔁 Thay người: vào Niklas Castro, ra Kristall Mani Ingason
63'
🔁 Thay người: vào Jacob Lungi Sorensen, ra Noah Jean Holm
64'
🎯 Dứt điểm - Niklas Castro (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân trái) — bị chặn
66'
69'
🔁 Thay người: vào Saevar Atli Magnusson, ra Ulrick Mathisen
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Seydina Diop (chân trái) — chệch khung thành
71'
Phạt góc
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Viktor Bender, ra Mathias Fjortoft Lovik
76'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) — bị chặn
76'
🟨 Thẻ vàng - Sivert Hansen
78'
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Trent Kone Doherty, ra Jalal Abdullai
82'
🟨 Thẻ vàng - Viktor Bender
83'
83'
🔁 Thay người: vào Bard Finne, ra Niklas Jensen Wassberg
🎯 Dứt điểm - Sivert Hansen (đánh đầu) — bị cản phá
86'
BÀN THẮNG - Seydina Diop 1-2, kiến tạo: Emil Breivik
88'
🎯 Dứt điểm - Seydina Diop (chân phải) — vào lưới
88'
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị chặn
90+1'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Molde Phút Brann
8' 0 - 1 Denzel De Roeve
Samukelo Kabini 20'
35' 0 - 2 Kristian Eriksen(Assists:Ulrick Mathisen) (Kiến tạo: Ulrick Mathisen)
▲ Daniel Daga ▼ Vebjorn Hoff35'
Mathias Fjortoft Lovik 45+2'
HT 0-2
▲ Seydina Diop ▼ Oskar Spiten-Nysaeter46'
▲ Birk Risa ▼ Isak Helstad Amundsen46'
54' Kristian Eriksen
63' ▲ Jacob Lungi Sorensen ▼ Noah Jean Holm
63' ▲ Vetle Dragsnes ▼ Denzel De Roeve
63' ▲ Niklas Castro ▼ Kristall Mani Ingason
69' ▲ Saevar Atli Magnusson ▼ Ulrick Mathisen
▲ Viktor Bender ▼ Mathias Fjortoft Lovik76'
Sivert Hansen 78'
▲ Trent Kone Doherty ▼ Jalal Abdullai82'
Viktor Bender 83'
83' ▲ Bard Finne ▼ Niklas Jensen Wassberg
Seydina Diop(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik) 1 - 2 88'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 11 11
Bại 20 54
Ghi bàn 46 1517
Mất bàn 64 1616
Điểm 17 1316

Chủ = Molde · Khách = Brann

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Molde (24)Hiệp 1 / Cả trậnBrann (21)
11 (46%)Thắng/Thắng7 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (5%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (10%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (14%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (21%)Bại/Bại6 (29%)

Bảng xếp hạng

Molde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136252117205
Sân nhà7502156154
Sân khách612361158
6 gần62131212--

Brann

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146172822196
Sân nhà630398912
Sân khách83141914105
6 gần6204811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Molde 14 (70%)Hòa 2 (10%)Brann 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D123/11/25Molde4-0 (0-0)Brann1-403T
NOR D129/05/25Brann0-3 (0-1)Molde9-0-0.253T
NOR D123/11/24Molde2-1 (2-0)Brann4-3+0.253T
NOR D127/05/24Brann1-3 (1-0)Molde7-7-0.53T
INT CF19/03/24Molde1-0 (1-0)Brann9-6+0.252.75T
NOR D121/10/23Brann3-2 (0-1)Molde10-6-0.253B
NOR D110/07/23Molde2-0 (1-0)Brann8-7+0.53T
NOR D129/11/21Brann0-1 (0-0)Molde11-4+0.53.25T
NOR D117/05/21Molde4-0 (3-0)Brann9-8+1.253.25T
INT CF04/02/21Molde2-1 (2-0)Brann6-5+13.5T
NOR D104/10/20Brann1-2 (1-1)Molde6-9+0.53T
NOR D111/08/20Molde1-2 (1-1)Brann17-5+13B
INT CF08/06/20Molde3-2 (1-1)Brann---T
NOR D107/10/19Brann0-0 (0-0)Molde9-2+0.252.75H
NOR D101/07/19Molde1-1 (0-0)Brann10-3+0.752.75H
NOR D112/08/18Molde5-1 (3-1)Brann5-3+0.52.5T
NOR D101/07/18Brann0-4 (0-4)Molde3-2-0.52.5T
NOR D116/10/17Molde1-0 (0-0)Brann8-3+0.252.75T
NOR D114/05/17Brann4-1 (1-1)Molde3-5-0.252.5B
NOR D122/10/16Brann2-1 (1-1)Molde5-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Molde

HBBTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7+0.53H
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4+0.253B
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3-0.53.5B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--T
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10+13.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25B
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6+1.53.25T
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4-0.52.75B
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1-1.53.5T
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5+0.53T
NOR D120/04/26Start Kristiansand1-1 (1-0)Molde2-6+0.52.75H
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4+0.53B
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9-0.753.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4+0.53T
NORC06/03/26Molde1-2 (0-1)Bodo Glimt4-4-0.253.25B
INT CF27/02/26Molde4-1 (2-0)Aalesund FK---T
INT CF17/02/26Molde2-2 (0-1)Viking5-6--H
INT CF15/02/26Molde2-1 (1-0)Brattvag3-1+24T
INT CF12/02/26Molde0-1 (0-1)Metalist 1925 Kharkiv2-3+0.753.25B

Thành tích gần đây — Brann

TBTBBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2-0.52.5T
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11+0.252.75H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7+1.253.25T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7-0.53.25B
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2+1.253.5B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6+0.52.75T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9+0.252.75B
NORC20/03/26Bryne1-2 (1-1)Brann0-10+0.753T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11+13B
NORC08/03/26Tromsdalen2-2 (0-1)Brann-+1.753.5H
UEFA EL27/02/26Bologna1-0 (0-0)Brann13-1-1.252.75B

Đội hình

MoldeBrann
22Albert Posiadala4Sivert Hansen6Isak Helstad Amundsen8Mathias Fjortoft Lovik26Samukelo Kabini10CEmil Breivik15Vebjorn Hoff5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas9Jalal Abdullai1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt21Denzel De Roeve23Thore Pedersen8Felix Horn Myhre16Kristian Eriksen25Niklas Jensen Wassberg10Kristall Mani Ingason14Ulrick Mathisen29Noah Jean Holm

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
121
105
Tấn công nguy hiểm
53
47
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
502
578
TL chuyền bóng thành công
84%
84%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
0
3
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
10
17
Quả ném biên
30
20
Cắt bóng
16
10
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
35
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
0.71
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4
T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Molde (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Brann (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Molde (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Brann (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (77%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
55
1 Bàn
34
2 Bàn
01
3 Bàn
22
4+ Bàn
1213
B.thắng H1
813
B.thắng H2
MoldeBrann

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
32
H/B
00
B/T
10
B/H
15
B/B
MoldeBrann

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
45
Thắng 1
33
Hòa
58
Thua 1
31
Thua 2+
MoldeBrann

Molde

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Emil Breivik
Tiền vệ trung tâm
813/041/522
5Eirik Hestad
Tiền đạo cánh phải
7.51/023/254
23Sondre Milian Granaas
Tiền vệ trung tâm
7.52/045/534
9Jalal Abdullai
Trung phong
6.53/010/130
4Sivert Hansen
Trung vệ
6.51/155/634🟨
26Samukelo Kabini
Hậu vệ trái
6.50/047/594🟨
8Mathias Fjortoft Lovik
Hậu vệ trái
6.21/033/411🟨
21Oskar Spiten-Nysaeter
Tiền đạo cánh trái
6.21/09/120
15Vebjorn Hoff
Tiền vệ phòng ngự
60/011/151
6Isak Helstad Amundsen
Trung vệ
5.80/028/301
22Albert Posiadala
Thủ môn
5.70/037/440
29Seydina Diop (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.112/15/72
33Birk Risa (dự bị)
Trung vệ
70/034/432
30Daniel Daga (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/032/332
28Viktor Bender (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/09/90🟨
24Trent Kone Doherty (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/30

Brann

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Kristian Eriksen
Tiền vệ tấn công
7.912/128/383🟨
21Denzel De Roeve
Hậu vệ phải
7.711/122/325
14Ulrick Mathisen
Tiền đạo cánh phải
7.614/011/173
17Joachim Soltvedt
Hậu vệ trái
7.51/066/772
3Fredrik Knudsen
Trung vệ
7.40/059/684
1Mathias Dyngeland
Thủ môn
7.30/036/450
25Niklas Jensen Wassberg
Tiền vệ trung tâm
7.20/037/394
8Felix Horn Myhre
Tiền vệ trung tâm
6.70/051/591
23Thore Pedersen
Hậu vệ phải
6.50/081/870
10Kristall Mani Ingason
Tiền vệ tấn công
6.40/021/231
29Noah Jean Holm
Trung phong
6.10/011/151
22Saevar Atli Magnusson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/04/73
9Niklas Castro (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/020/230
18Jacob Lungi Sorensen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/022/260
20Vetle Dragsnes (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/017/190
11Bard Finne (dự bị)
Trung phong
-0/01/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Molde Thông tin Brann
1911-6-19 Thành lập 1908-9-26
Aker stadion Sân nhà Brann Stadion
11167 Sức chứa 20000
HLV Freyr Alexandersson
Molde Khu vực Bergen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.993.532.930.833.000.890.990.500.79
Live1.993.532.930.833.000.890.990.500.79
EasybetsSớm2.053.803.200.893.000.901.060.500.83
Live2.053.803.30 ↑0.87 ↓3.000.91 ↑0.85 ↓0.250.97 ↑
VcbetSớm2.003.603.130.933.000.920.780.251.03
Live2.05 ↑3.70 ↑3.00 ↓0.89 ↓3.000.96 ↑0.85 ↑0.251.00 ↓
Mansion88Sớm2.073.703.100.903.000.961.070.500.81
Live2.11 ↑3.65 ↓3.00 ↓0.89 ↓3.000.97 ↑1.11 ↑0.500.78 ↓
InterwettenSớm2.053.703.201.303.500.550.950.500.75
Live2.15 ↑3.65 ↓3.10 ↓1.303.500.551.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.983.553.050.833.000.81---
Live2.06 ↑3.45 ↓2.95 ↓0.79 ↓3.000.85 ↑---
12betSớm2.073.703.100.903.000.961.070.500.81
Live2.11 ↑3.65 ↓3.00 ↓0.89 ↓3.000.97 ↑1.11 ↑0.500.78 ↓
CrownSớm2.043.953.250.903.000.961.040.500.84
Live2.13 ↑3.953.05 ↓0.903.000.97 ↑0.86 ↓0.251.02 ↑
SbobetSớm2.053.473.070.933.000.951.050.500.85
Live2.19 ↑3.39 ↓2.86 ↓0.933.000.950.90 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm2.053.883.260.923.000.941.050.500.83
Live2.07 ↑3.90 ↑3.17 ↓0.87 ↓3.000.99 ↑0.85 ↓0.251.03 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.000.552.501.30---
Live2.05 ↑3.40 ↓3.000.53 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.903.703.350.873.000.870.930.500.82
Live2.05 ↑3.80 ↑3.10 ↓0.84 ↓3.000.93 ↑0.79 ↓0.250.98 ↑
PinnacleSớm2.033.773.310.873.000.931.040.500.79
Live2.08 ↑3.85 ↑3.23 ↓0.88 ↑3.000.98 ↑0.85 ↓0.251.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.793.753.251.013.250.710.680.251.12
Live1.87 ↑3.70 ↓3.05 ↓1.013.250.710.76 ↑0.251.02 ↓
BwinSớm2.053.753.200.532.501.30---
Live2.10 ↑3.60 ↓3.10 ↓1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.053.873.330.732.751.140.790.251.04
Live2.09 ↑3.83 ↓3.26 ↓1.10 ↑3.250.75 ↓0.82 ↑0.251.01 ↓
Bet 365Sớm2.003.703.200.933.000.881.030.500.78
Live2.10 ↑3.75 ↑3.200.85 ↓3.000.95 ↑0.83 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm2.003.503.200.552.501.301.000.500.75
Live2.10 ↑3.503.00 ↓1.30 ↑3.500.55 ↓0.78 ↓0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Molde+1/2100
Brann-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).