Kết quả bóng đá trận Molde B vs Byasen Toppfot, 20:00 ngày 25/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 25/07/2026
Molde B 6 Kết thúc HT 2-0 6
Byasen Toppfot
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Molde B | Phút | |
| Ioan Szamboti 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Noah Ljoen Bye 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Noah Ljoen Bye 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 2-0 | ||
| Ulrik Skrede 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| Hakon Dyvik 5 - 0 ⚽ | 50' | |
| 73' | ⚽ 5 - 1 Daniel Flaathe-Simonsen | |
| 6 - 1 ⚽ | 76' | |
| Ioan Szamboti 7 - 1 ⚽ | 76' | |
| 80' | ⚽ 7 - 2 Theo Lundestad Lawrence | |
| Ioan Szamboti 8 - 2 ⚽ | 84' | |
| 85' | ⚽ 8 - 3 Daniel Flaathe-Simonsen | |
| 85' | ⚽ 8 - 4 Daniel Flaathe-Simonsen | |
| 90' | ⚽ 8 - 5 Daniel Flaathe-Simonsen | |
| 90' | ⚽ 8 - 6 Daniel Flaathe-Simonsen | |
| 90+5' | ⚽ 8 - 7 Jonas Nordli | |
| 90+5' | ⚽ 8 - 8 Jonas Nordli | |
| 90+14' | ⚽ 8 - 9 Brage Aune | |
| FT 6-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 13 | 10 | 28 | 21 |
| Mất bàn | 13 | 10 | 30 | 26 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Molde B · Khách = Byasen Toppfot
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molde B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Molde B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 3 | 5 | 31 | 36 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 22 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 15 | - | - |
Byasen Toppfot
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 1 | 5 | 23 | 25 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Molde B 6 (35%)Hòa 2 (12%)Byasen Toppfot 9 (53%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Byasen Toppfot | 2-1 (1-1) | Molde B | - | - | B |
| 31/05/25 | Molde B | 3-2 (2-1) | Byasen Toppfot | -0.75 | 3.75 | T |
| 02/10/21 | Byasen Toppfot | 0-2 (0-1) | Molde B | - | - | T |
| 18/09/16 | Byasen Toppfot | 4-2 (1-2) | Molde B | -2.25 | 3.75 | B |
| 29/05/16 | Molde B | 3-2 (0-1) | Byasen Toppfot | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/10/15 | Byasen Toppfot | 3-1 (2-0) | Molde B | +0.5 | 3.5 | B |
| 29/06/15 | Molde B | 8-0 (6-0) | Byasen Toppfot | +1 | 3.5 | T |
| 18/10/14 | Byasen Toppfot | 5-1 (1-1) | Molde B | -1.5 | 3.75 | B |
| 06/07/14 | Molde B | 3-4 (3-1) | Byasen Toppfot | -0.75 | 3.75 | B |
| 20/08/12 | Molde B | 3-3 (2-0) | Byasen Toppfot | -0.5 | 3.75 | H |
| 07/05/12 | Byasen Toppfot | 5-2 (3-0) | Molde B | -1.25 | 3.75 | B |
| 20/09/10 | Byasen Toppfot | 1-1 (0-0) | Molde B | -0.25 | 3.5 | H |
| 07/06/10 | Molde B | 10-0 (6-0) | Byasen Toppfot | -0.25 | 3.5 | T |
| 24/08/09 | Byasen Toppfot | 5-0 (0-0) | Molde B | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/04/09 | Molde B | 0-1 (0-1) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 31/07/06 | Byasen Toppfot | 5-0 (1-0) | Molde B | - | - | B |
| 18/04/06 | Molde B | 2-1 (0-0) | Byasen Toppfot | - | - | T |
Thành tích gần đây — Molde B
TBBBTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/28 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Orkla | 3-5 (1-2) | Molde B | - | - | T |
| 21/06/26 | Molde B | 2-4 (1-2) | Strindheim IL | - | - | B |
| 13/06/26 | Rosenborg B | 4-0 (4-0) | Molde B | - | - | B |
| 30/05/26 | Melhus | 3-0 (0-0) | Molde B | - | - | B |
| 23/05/26 | Molde B | 3-1 (2-1) | Spjelkavik | +0.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Aalesund FK B | 0-6 (0-2) | Molde B | - | - | T |
| 09/05/26 | Molde B | 2-2 (1-1) | Ntnui | - | - | H |
| 02/05/26 | Volda | 5-0 (0-0) | Molde B | - | - | B |
| 25/04/26 | Molde B | 4-2 (1-2) | Nardo FK | - | - | T |
| 20/04/26 | Kvik Trondheim | 4-1 (1-0) | Molde B | - | - | B |
| 13/04/26 | Molde B | 5-5 (3-0) | Ranheim 2 | +0.75 | 4.25 | H |
| 07/04/26 | SK Herd | 3-3 (1-2) | Molde B | - | - | H |
| 26/10/25 | Molde B | 2-1 (1-1) | Rosenborg B | - | - | T |
| 19/10/25 | Ranheim 2 | 7-2 (5-0) | Molde B | - | - | B |
| 11/10/25 | Molde B | 2-3 (1-3) | Nardo FK | - | - | B |
| 06/10/25 | Aalesund FK B | 6-2 (3-1) | Molde B | -0.75 | 4.25 | B |
| 28/09/25 | Volda | 3-2 (2-2) | Molde B | - | - | B |
| 20/09/25 | Molde B | 4-2 (2-2) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 14/09/25 | Molde B | 6-1 (3-0) | Tiller | - | - | T |
| 06/09/25 | Spjelkavik | 6-1 (4-0) | Molde B | -1.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Byasen Toppfot
TBTBBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Byasen Toppfot | 2-1 (1-1) | Aalesund FK B | - | - | T |
| 20/06/26 | Volda | 3-2 (2-2) | Byasen Toppfot | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Melhus | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Spjelkavik | 4-0 (3-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 23/05/26 | Byasen Toppfot | 0-2 (0-2) | Kvik Trondheim | - | - | B |
| 14/05/26 | Nardo FK | 2-4 (1-3) | Byasen Toppfot | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 01/05/26 | SK Herd | 3-1 (1-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 25/04/26 | Byasen Toppfot | 0-1 (0-1) | Ntnui | - | - | B |
| 18/04/26 | Orkla | 3-3 (1-1) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 11/04/26 | Strindheim IL | 1-3 (0-2) | Byasen Toppfot | - | - | T |
| 08/04/26 | Byasen Toppfot | 2-1 (0-1) | Rosenborg B | 0 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Levanger FK | 4-1 (2-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 26/10/25 | Byasen Toppfot | 3-2 (0-1) | Tiller | - | - | T |
| 18/10/25 | Melhus | 2-1 (0-1) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 11/10/25 | Byasen Toppfot | 5-1 (1-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 04/10/25 | Nardo FK | 3-0 (1-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 29/09/25 | Byasen Toppfot | 1-0 (0-0) | Kristiansund B | +1.75 | 3.25 | T |
| 20/09/25 | Byasen Toppfot | 1-1 (0-0) | Surnadal | - | - | H |
| 13/09/25 | SK Trygg Lade | 2-0 (1-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B9T9 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molde B (13 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 3.23 bàn/trận
Byasen Toppfot (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 6 — Hòa |
| Hiệp 2 | 4 - 6 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Molde B (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Byasen Toppfot (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Molde B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-10-30 | |
| Molde idrettspark | Sân nhà | Abrahallen kunstgress |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Molde | Khu vực | TRONDHEIM |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.00 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↓ | 4.00 | 2.00 | 0.55 ↑ | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.90 | 1.85 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.96 ↑ | 2.00 ↑ | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 4.10 | 1.98 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 4.10 | 2.00 ↑ | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 4.15 | 2.02 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.17 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 2.78 ↓ | 4.00 ↓ | 2.08 ↑ | 1.20 | 4.50 | 0.59 ↓ | 1.17 | 0.00 | 0.61 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.