Kết quả bóng đá trận Mohammedan SC vs Wari AC, 16:30 ngày 23/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 23/07/2026
Mohammedan SC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Wari AC
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Diễn biến trận đấu
| Mohammedan SC | Phút | |
| 27' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 60' | ⚽ 1 - 1 | |
| 68' | ||
| 72' | ||
| 80' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 7 | 14 |
Chủ = Mohammedan SC · Khách = Wari AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mohammedan SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (61%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mohammedan SC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Wari AC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/25 | Mohammedan SC | 1-2 (0-1) | Wari AC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mohammedan SC
TBBBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Northeast United | 2-0 (2-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Mohammedan SC | 0-4 (0-3) | Mumbai City | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kerala Blasters FC | 3-1 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Sporting Club Delhi | 2-2 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | Chennai Titans | 0-0 (0-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | H |
| 17/04/26 | Odisha FC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Inter Kashi | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Minerva Punjab | 2-1 (0-1) | Mohammedan SC | -2 | 3 | B |
| 23/03/26 | East Bengal | 7-0 (3-0) | Mohammedan SC | -2 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Mohammedan SC | 1-2 (0-2) | Bengaluru | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | ATK Mohun Bagan | 5-1 (3-1) | Mohammedan SC | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Mohammedan SC | 0-2 (0-2) | FC Goa | -1 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Jamshedpur FC | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3 | B |
| 05/11/25 | Gokulam Kerala FC | 3-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 3 | B |
| 02/11/25 | Mohammedan SC | 0-3 (0-2) | Minerva Punjab | -1.75 | 3 | B |
| 30/10/25 | Bengaluru | 2-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Mohammedan SC | 6-1 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | T |
| 12/09/25 | Aikya Sammilani | 1-1 (1-1) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 05/09/25 | United Kolkata SC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Wari AC
BTBBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | B |
| 14/07/26 | Wari AC | 1-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 18/08/25 | Mohammedan SC | 1-2 (0-1) | Wari AC | - | - | T |
| 13/08/25 | Wari AC | 1-1 (0-0) | Peerless SC | - | - | H |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | T |
| 22/07/25 | United Kolkata SC | 5-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 17/07/25 | Bhawanipore | 3-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 09/07/25 | Wari AC | 1-5 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 05/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 02/07/25 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Southern Samity | - | - | T |
| 24/09/24 | Wari AC | 1-4 (1-2) | Kalighat FC | - | - | B |
| 18/09/24 | Army Red | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 04/08/24 | Wari AC | 1-3 (0-2) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/24 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 15/07/24 | Wari AC | 0-3 (0-0) | United SC Kolkata | -1 | 3 | B |
| 09/07/24 | Southern Samity | 3-0 (2-0) | Wari AC | -1 | 3 | B |
| 04/07/24 | Wari AC | 3-3 (2-1) | Army Red | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
55
Tấn công
105125
Tấn công nguy hiểm
6485
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mohammedan SC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Wari AC (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mohammedan SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mohammedan SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.40 | 7.80 | 0.75 | 3.75 | 0.96 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 7.50 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.89 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↓ | 9.50 ↑ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.00 | 0.85 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 13.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 1.45 ↓ | 8.75 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 5.40 | 7.60 | 0.91 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.58 ↑ | 1.40 ↓ | 8.61 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 6.40 | 9.40 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | 0.92 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.71 | 6.90 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 3.96 ↑ | 1.28 ↓ | 7.90 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 3.70 ↓ | 5.50 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | 0.75 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.45 ↓ | 9.50 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 3.75 ↓ | 5.50 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.40 | 6.32 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.18 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.50 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.