Kết quả bóng đá trận Mohammedan SC vs Samaleswari Sporting Club, 17:30 ngày 02/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 17:30 ngày 02/08/2026
Mohammedan SC 2 Kết thúc HT 0-2 3
Samaleswari Sporting Club
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 16 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Mohammedan SC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Basit Ahmed Bhat | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Devassa Tareck Marat | |
| HT 0-2 | ||
| Lalthankima 1 - 2 ⚽ | 60' | |
| Lalngaihsaka 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| 74' | ||
| 81' | ⚽ 2 - 3 V Arjun | |
| 89' | ||
| Thokchom Adison Singh | 90+4' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 9 |
Chủ = Mohammedan SC · Khách = Samaleswari Sporting Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mohammedan SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (60%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Mohammedan SC
THTBBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Mohammedan SC | 4-0 (1-0) | Baghpat FC | - | - | T |
| 23/07/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Wari AC | +2.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Northeast United | 2-0 (2-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Mohammedan SC | 0-4 (0-3) | Mumbai City | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kerala Blasters FC | 3-1 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Sporting Club Delhi | 2-2 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | Chennai Titans | 0-0 (0-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | H |
| 17/04/26 | Odisha FC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Inter Kashi | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Minerva Punjab | 2-1 (0-1) | Mohammedan SC | -2 | 3 | B |
| 23/03/26 | East Bengal | 7-0 (3-0) | Mohammedan SC | -2 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Mohammedan SC | 1-2 (0-2) | Bengaluru | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | ATK Mohun Bagan | 5-1 (3-1) | Mohammedan SC | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Mohammedan SC | 0-2 (0-2) | FC Goa | -1 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Jamshedpur FC | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3 | B |
| 05/11/25 | Gokulam Kerala FC | 3-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 3 | B |
| 02/11/25 | Mohammedan SC | 0-3 (0-2) | Minerva Punjab | -1.75 | 3 | B |
| 30/10/25 | Bengaluru | 2-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Mohammedan SC | 6-1 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Samaleswari Sporting Club
TBTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 9/6 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Samaleswari Sporting Club | 4-1 (2-1) | Baghpat FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Samaleswari Sporting Club | 0-1 (0-0) | Trau FC | - | - | B |
| 04/05/26 | Mumbai Port Trust | 1-4 (0-1) | Samaleswari Sporting Club | - | - | T |
| 28/04/26 | Samaleswari Sporting Club | 1-3 (1-2) | Zinc Football Academy | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
166
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2910
Sút cầu môn
113
Tấn công
12495
Tấn công nguy hiểm
11160
Sút ngoài cầu môn
187
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
914
Quả ném biên
1913
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mohammedan SC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Samaleswari Sporting Club (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mohammedan SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mohammedan SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.31 ↓ | 1.42 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 4.33 | 3.25 | 0.82 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.36 ↓ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.55 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.35 | 0.77 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 16.71 ↑ | 3.30 | 1.34 ↓ | 1.23 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.29 | 0.81 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 3.34 ↑ | 1.33 ↓ | 1.26 ↑ | 5.50 | 0.47 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.50 | 0.74 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.16 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.33 | 3.73 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.03 ↑ | 1.07 ↓ | 2.36 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.24 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 72.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↑ | 0.00 | 1.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.