Kết quả bóng đá trận Mohammedan SC vs Calcutta Polica Club, 16:30 ngày 08/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 08/08/2026
Mohammedan SC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Calcutta Polica Club
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 8 |
Chủ = Mohammedan SC · Khách = Calcutta Polica Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mohammedan SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 12 (60%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mohammedan SC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Calcutta Polica Club 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/25 | Calcutta Polica Club | 2-2 (1-2) | Mohammedan SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mohammedan SC
BTHTBBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Mohammedan SC | 2-3 (0-2) | Samaleswari Sporting Club | - | - | B |
| 27/07/26 | Mohammedan SC | 4-0 (1-0) | Baghpat FC | - | - | T |
| 23/07/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Wari AC | +2.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Northeast United | 2-0 (2-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Mohammedan SC | 0-4 (0-3) | Mumbai City | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kerala Blasters FC | 3-1 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Sporting Club Delhi | 2-2 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | Chennai Titans | 0-0 (0-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | H |
| 17/04/26 | Odisha FC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Inter Kashi | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Minerva Punjab | 2-1 (0-1) | Mohammedan SC | -2 | 3 | B |
| 23/03/26 | East Bengal | 7-0 (3-0) | Mohammedan SC | -2 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Mohammedan SC | 1-2 (0-2) | Bengaluru | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | ATK Mohun Bagan | 5-1 (3-1) | Mohammedan SC | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Mohammedan SC | 0-2 (0-2) | FC Goa | -1 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Jamshedpur FC | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3 | B |
| 05/11/25 | Gokulam Kerala FC | 3-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 3 | B |
| 02/11/25 | Mohammedan SC | 0-3 (0-2) | Minerva Punjab | -1.75 | 3 | B |
| 30/10/25 | Bengaluru | 2-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Calcutta Polica Club
TTBHHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Coal India | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Wari AC | 1-3 (0-1) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Suruchi Sangha | 0-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-0) | Bhawanipore | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 19/08/25 | Sribhumi FC | 3-1 (3-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 12/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-2) | Diamond Harbour FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/08/25 | Kidderpore SC | 4-2 (2-0) | Calcutta Polica Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/25 | Southern Samity | 0-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 13/07/25 | United SC Kolkata | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | -1.75 | 3 | B |
| 04/07/25 | Calcutta Polica Club | 2-2 (1-2) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | -1 | 3 | B |
| 28/06/25 | Calcutta Polica Club | 0-1 (0-0) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 06/09/24 | Calcutta Polica Club | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 11/08/24 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/24 | Rainbow SC | 1-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Tấn công
1410
Tấn công nguy hiểm
40
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
86%14%
TL kiểm soát bóng (HT)
86%14%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mohammedan SC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Calcutta Polica Club (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mohammedan SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Calcutta Polica Club (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mohammedan SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.00 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 6.10 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.00 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.40 | 4.00 ↓ | 6.50 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.50 ↑ | 6.00 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.20 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.31 ↑ | 5.91 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.61 | 3.86 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.67 ↑ | 5.40 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 3.80 ↓ | 6.00 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 3.90 ↓ | 6.00 ↓ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.37 ↑ | 6.05 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.98 | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↑ | 6.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mohammedan SC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Calcutta Polica Club | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).