Kết quả bóng đá trận Mohammedan SC vs Baghpat FC, 20:30 ngày 27/07/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 20:30 ngày 27/07/2026
Mohammedan SC 4 Kết thúc HT 1-0 0
Baghpat FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Diễn biến trận đấu
| Mohammedan SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 6 |
| Điểm | 7 | 6 | 10 | 10 |
Chủ = Mohammedan SC · Khách = Baghpat FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mohammedan SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (58%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Mohammedan SC
HTBBBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Wari AC | +2.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Northeast United | 2-0 (2-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Mohammedan SC | 0-4 (0-3) | Mumbai City | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kerala Blasters FC | 3-1 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Sporting Club Delhi | 2-2 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | Chennai Titans | 0-0 (0-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | H |
| 17/04/26 | Odisha FC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Inter Kashi | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Minerva Punjab | 2-1 (0-1) | Mohammedan SC | -2 | 3 | B |
| 23/03/26 | East Bengal | 7-0 (3-0) | Mohammedan SC | -2 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Mohammedan SC | 1-2 (0-2) | Bengaluru | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | ATK Mohun Bagan | 5-1 (3-1) | Mohammedan SC | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Mohammedan SC | 0-2 (0-2) | FC Goa | -1 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Jamshedpur FC | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3 | B |
| 05/11/25 | Gokulam Kerala FC | 3-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 3 | B |
| 02/11/25 | Mohammedan SC | 0-3 (0-2) | Minerva Punjab | -1.75 | 3 | B |
| 30/10/25 | Bengaluru | 2-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Mohammedan SC | 6-1 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | T |
| 12/09/25 | Aikya Sammilani | 1-1 (1-1) | Mohammedan SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Baghpat FC
TTHT
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 14/2 (4 trận) Châu Á: 3/1/0 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Baghpat FC | 4-2 (2-1) | Chhaygaon FC | - | - | T |
| 18/05/26 | Trau FC | 0-1 (0-0) | Baghpat FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Keinou Library and Sports Association | 0-0 (0-0) | Baghpat FC | - | - | H |
| 05/05/26 | New Friends Club | 0-9 (0-4) | Baghpat FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
3016
Sút cầu môn
83
Tấn công
95153
Tấn công nguy hiểm
8287
Sút ngoài cầu môn
2213
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
95
Quả ném biên
2323
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mohammedan SC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Baghpat FC (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mohammedan SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mohammedan SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.26 | 0.85 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.60 ↑ | 17.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.75 | 0.82 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 33.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.85 | 1.43 | 0.81 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.15 ↑ | 28.18 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.60 | 3.93 | 1.46 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 28.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.62 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.47 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.82 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.56 ↓ | 1.00 | 1.19 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.28 | 2.28 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.13 ↑ | 12.82 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.00 ↑ | 10.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.51 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 3.00 | 0.00 | 0.22 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.90 ↑ | 14.90 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.