Kết quả bóng đá trận Mogadishu City vs Singida Black Stars, 20:00 ngày 28/07/2026

CECAFA Clubs Cúp · 20:00 ngày 28/07/2026
Mogadishu City
1 Kết thúc HT 1-3 4
Singida Black Stars
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Mogadishu City Phút Singida Black Stars
1 - 0 10'
14' 1 - 1
17' 1 - 2
45' 1 - 3
HT 1-3
53' 1 - 4
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 11 25
Hòa 10 31
Bại 12 24
Ghi bàn 37 721
Mất bàn 47 915
Điểm 43 916

Chủ = Mogadishu City · Khách = Singida Black Stars

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mogadishu City (4)Hiệp 1 / Cả trậnSingida Black Stars (47)
1 (25%)Thắng/Thắng13 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (15%)
1 (25%)Hòa/Hòa9 (19%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (50%)Bại/Bại9 (19%)

Thành tích gần đây — Mogadishu City

HTBTHHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CECAFA CC25/07/26Simba Sports Club0-0 (0-0)Mogadishu City9-3--H
CAF CL28/09/25Kenya Police FC0-2 (0-1)Mogadishu City4-0--T
CAF CL20/09/25Mogadishu City1-3 (0-1)Kenya Police FC1-1--B
CECAFA CC10/09/25Mogadishu City2-1 (1-1)Al-Ahli Wad Madani0-7-0.252T
CECAFA CC07/09/25Mogadishu City0-0 (0-0)Kator FC5-3-0.752H
CECAFA CC04/09/25Al-Hilal Omdurman1-1 (1-1)Mogadishu City2-4--H
CAF CL19/09/21APR FC2-1 (0-1)Mogadishu City---B
CAF CL12/09/21Mogadishu City0-0 (0-0)APR FC---H
CAF CL05/12/20Mogadishu City0-0 (0-0)SONIDEP---H
CAF CL29/11/20SONIDEP2-0 (0-0)Mogadishu City---B
CAF Cup24/08/19Malindi1-0 (0-0)Mogadishu City5-2--B
CAF Cup12/08/19Mogadishu City0-0 (0-0)Malindi---H

Thành tích gần đây — Singida Black Stars

BBBTTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CECAFA CC25/07/26Singida Black Stars0-2 (0-1)Jamus FC2-7--B
Tanzania PL30/06/26Fountain Gate FC4-3 (2-2)Singida Black Stars---B
Tanzania PL27/06/26Simba Sports Club2-0 (1-0)Singida Black Stars3-3--B
Tanzania PL24/06/26Singida Black Stars3-1 (2-0)Tanzania Prisons3-6--T
Tanzania PL17/06/26Singida Black Stars5-0 (3-0)Dodoma Jiji FC---T
Tanzania PL13/06/26JKT Tanzania1-2 (0-1)Singida Black Stars2-3--T
Tanzania PL26/05/26Singida Black Stars4-1 (2-1)Mbeya City2-0--T
Tanzania PL22/05/26Young Africans3-0 (2-0)Singida Black Stars5-1--B
Tanzania Cup16/05/26Coastal Union0-0 (0-0)Singida Black Stars0-3--H
Tanzania PL12/05/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Namungo FC4-3--T
Tanzania PL09/05/26Singida Black Stars4-0 (2-0)Mtibwa Sugar10-3--T
Tanzania PL05/05/26Singida Black Stars3-1 (1-0)Pamba SC5-2--T
Tanzania PL02/05/26Coastal Union2-1 (2-0)Singida Black Stars2-5--B
Tanzania PL16/04/26Mashujaa FC1-1 (0-1)Singida Black Stars4-2--H
Tanzania Cup12/04/26Singida Black Stars5-1 (1-0)Mbeya City8-4--T
Tanzania PL08/04/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Kinondoni FC6-1--T
Tanzania PL05/04/26Tabora United FC2-0 (2-0)Singida Black Stars5-3--B
Tanzania PL01/04/26Singida Black Stars1-2 (0-0)Azam3-1--B
Tanzania PL19/03/26Tanzania Prisons1-2 (1-1)Singida Black Stars1-7--T
Tanzania PL15/03/26Mbeya City1-4 (1-1)Singida Black Stars2-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
6
13
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
1
3
Tấn công nguy hiểm
1
3
Sút ngoài cầu môn
5
8
Đá phạt trực tiếp
31
17
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
13
25
Việt vị
3
6
Quả ném biên
19
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mogadishu City (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Mogadishu CitySingida Black Stars

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mogadishu CitySingida Black Stars

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
14
Thắng 1
62
Hòa
23
Thua 1
24
Thua 2+
Mogadishu CitySingida Black Stars

Thông tin đội bóng

Mogadishu City Thông tin Singida Black Stars
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.103.502.050.952.750.830.92-0.250.80
Live36.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑5.500.24 ↓1.25 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm2.553.252.550.952.500.70---
Live60.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.03 ↓---
WewbetSớm21.007.751.081.026.250.781.000.000.82
Live19.30 ↓6.70 ↓1.05 ↓3.33 ↑5.500.08 ↓1.25 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm3.003.102.050.752.500.91---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm5.505.001.401.216.500.550.63-0.501.05
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
BwinSớm3.003.102.050.752.500.90---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑5.500.05 ↓---
1xBetSớm2.863.432.340.872.500.931.030.000.66
Live74.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓10.50 ↑5.500.02 ↓1.31 ↑0.000.62 ↓
William HillSớm1.803.403.300.603.501.10---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.