Kết quả bóng đá trận Modbury Vista (W) vs Campbelltown City (W), 12:45 ngày 01/08/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 12:45 ngày 01/08/2026
Modbury Vista (W) 2 Kết thúc HT 0-2 2
Campbelltown City (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Modbury Vista (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 67' | |
| 2 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 14 | 27 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 28 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 6 | 21 |
Chủ = Modbury Vista (W) · Khách = Campbelltown City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Modbury Vista (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Modbury Vista (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Campbelltown City (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Campbelltown City (W) | 3-3 (2-2) | Modbury Vista (W) | -1.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Modbury Vista (W)
BBHBBBTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Adelaide University (W) | 3-0 (0-0) | Modbury Vista (W) | 0 | 3.75 | B |
| 17/07/26 | West Adelaide (W) | 3-0 (3-0) | Modbury Vista (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 04/07/26 | Modbury Vista (W) | 2-2 (2-1) | Salisbury Inter (W) | -2.25 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | MetroStars (W) | 5-4 (2-1) | Modbury Vista (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide Comets (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 15/06/26 | FFSA NTC Girls (W) | 2-0 (1-0) | Modbury Vista (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Modbury Vista (W) | 2-1 (0-1) | Flinders United (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | West Torrens Birkalla (W) | 3-1 (2-0) | Modbury Vista (W) | -1 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Campbelltown City (W) | 3-3 (2-2) | Modbury Vista (W) | -1.25 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Modbury Vista (W) | 4-2 (1-1) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-2) | West Adelaide (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Salisbury Inter (W) | 5-1 (2-1) | Modbury Vista (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Modbury Vista (W) | 1-2 (1-1) | MetroStars (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-0) | Modbury Vista (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Flinders United (W) | 2-2 (1-0) | Modbury Vista (W) | - | - | H |
| 06/03/26 | Modbury Vista (W) | 1-1 (1-0) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | H |
| 19/02/23 | Modbury Vista (W) | 1-8 (0-3) | Adelaide Comets (W) | -1.75 | 5 | B |
| 26/08/22 | Modbury Vista (W) | 2-6 (1-5) | FFSA NTC Girls (W) | -0.75 | 4.5 | B |
| 20/08/22 | Adelaide University (W) | 1-1 (1-0) | Modbury Vista (W) | - | - | H |
| 07/08/22 | West Torrens Birkalla (W) | 1-1 (1-0) | Modbury Vista (W) | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Campbelltown City (W)
HTTTTBTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Campbelltown City (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Adelaide University (W) | 0-5 (0-4) | Campbelltown City (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Flinders United (W) | 0-8 (0-5) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Campbelltown City (W) | 1-0 (0-0) | West Adelaide (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Campbelltown City (W) | 2-0 (0-0) | West Torrens Birkalla (W) | -0.25 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Campbelltown City (W) | 0-2 (0-1) | Salisbury Inter (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | MetroStars (W) | 0-1 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Campbelltown City (W) | 3-3 (2-2) | Modbury Vista (W) | +1.25 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Campbelltown City (W) | 0-0 (0-0) | Adelaide University (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Campbelltown City (W) | 5-1 (2-1) | Flinders United (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | West Adelaide (W) | 3-1 (3-1) | Campbelltown City (W) | -2.25 | 4 | B |
| 14/03/26 | Salisbury Inter (W) | 2-1 (0-1) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | West Torrens Birkalla (W) | 3-0 (1-0) | Campbelltown City (W) | +1.25 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | -0.25 | 3 | B |
| 30/08/25 | West Adelaide (W) | 1-2 (0-0) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (0-1) | Campbelltown City (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/25 | Metropolis United (W) | 0-3 (0-1) | Campbelltown City (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/08/25 | West Adelaide (W) | 3-0 (3-0) | Campbelltown City (W) | -2.25 | 5 | B |
| 02/08/25 | Campbelltown City (W) | 2-1 (1-0) | Adelaide City (W) | +2 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
107
Sút cầu môn
43
Tấn công
7889
Tấn công nguy hiểm
3958
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Modbury Vista (W) (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Campbelltown City (W) (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Modbury Vista (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Campbelltown City (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Modbury Vista (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.14 | 0.96 | 4.25 | 0.84 | 0.94 | -2.50 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.15 | 0.84 | 4.00 | 0.94 | 0.79 | -2.25 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 6.40 | 1.12 | 0.83 | 4.00 | 0.99 | 0.96 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.17 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.80 | 6.00 | 1.14 | 0.72 | 4.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.55 ↑ | 1.02 ↓ | 2.91 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 9.30 | 1.07 | 0.95 | 4.50 | 0.81 | 0.87 | -2.75 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↓ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 10.50 | 7.30 | 1.09 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 1.00 | -2.50 | 0.70 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.60 ↓ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 13.50 | 6.50 | 1.12 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.80 | -2.50 | 0.94 |
| Live | 9.60 ↓ | 5.75 ↓ | 1.19 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 7.00 | 1.15 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 7.00 | 1.11 | 0.69 | 4.00 | 0.84 | 0.82 | -2.25 | 0.70 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.07 ↓ | -0.50 | 5.24 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.54 | 5.62 | 1.25 | 0.91 | 4.00 | 0.79 | 0.88 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 14.16 ↑ | 1.15 ↓ | 5.73 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 7.50 | 1.16 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.16 ↓ | 6.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.14 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.46 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.14 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↓ | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.20 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.