Kết quả bóng đá trận Modbury Jets vs Adelaide Atletico, 12:40 ngày 25/07/2026
South Ngoại hạng Úc · 12:40 ngày 25/07/2026
Modbury Jets 4 Kết thúc HT 1-0 0
Adelaide Atletico
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Modbury Jets | Phút | |
| Christian Tassotti 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ||
| 46' | ||
| 66' | ||
| Santana Bartkowski 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| Santana Bartkowski 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| Calum Campbell 4 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 14 |
Chủ = Modbury Jets · Khách = Adelaide Atletico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Modbury Jets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (45%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 7 (32%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Modbury Jets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 38 | 18 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 27 | 7 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 11 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Adelaide Atletico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 33 | 29 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 10 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 19 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Modbury Jets 1 (100%)Hòa 0 (0%)Adelaide Atletico 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Adelaide Atletico | 1-2 (0-1) | Modbury Jets | - | - | T |
Thành tích gần đây — Modbury Jets
TBHHTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Modbury Jets | - | - | T |
| 13/07/26 | Adelaide Blue Eagles | 3-1 (2-1) | Modbury Jets | 0 | 2.75 | B |
| 07/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | +0.75 | 3 | H |
| 03/07/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Modbury Jets | 4-1 (1-0) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 20/06/26 | Modbury Jets | 1-1 (1-1) | Adelaide Blue Eagles | +0.5 | 3 | H |
| 05/06/26 | Modbury Jets | 0-2 (0-0) | Fulham United FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-1 (2-0) | Modbury Jets | +0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Modbury Jets | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | B |
| 19/05/26 | Adelaide Cobras FC | 0-2 (0-1) | Modbury Jets | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Modbury Jets | 4-1 (2-1) | Adelaide Panthers | +2.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Atletico | 1-2 (0-1) | Modbury Jets | - | - | T |
| 25/04/26 | Modbury Jets | 0-0 (0-0) | Adelaide Victory | - | - | H |
| 18/04/26 | Modbury Jets | 3-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 11/04/26 | Modbury Jets | 3-0 (0-0) | Eastern United | - | - | T |
| 04/04/26 | Modbury Jets | 0-0 (0-0) | Eastern United | +2 | 4 | H |
| 27/03/26 | Adelaide Olympic | 1-1 (1-1) | Modbury Jets | +0.75 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Modbury Jets | 5-0 (4-0) | The Cove FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Fulham United FC | 1-1 (0-0) | Modbury Jets | +0.25 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Modbury Jets | 3-1 (2-1) | Adelaide Raiders SC | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Atletico
BHTBBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 04/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Adelaide Atletico | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (1-0) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Atletico | 1-3 (0-3) | Adelaide Raiders SC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fulham United FC | 4-1 (2-0) | Adelaide Atletico | - | - | B |
| 06/06/26 | Adelaide Atletico | 2-1 (1-0) | Cumberland United FC | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Adelaide Cobras FC | 2-3 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 23/05/26 | Adelaide Atletico | 1-1 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | H |
| 16/05/26 | Adelaide Atletico | 5-0 (4-0) | Eastern United | +1 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-1) | White City Woodville | - | - | B |
| 09/05/26 | Salisbury United | 1-2 (1-0) | Adelaide Atletico | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Atletico | 1-2 (0-1) | Modbury Jets | - | - | B |
| 17/04/26 | Adelaide Olympic | 1-2 (1-1) | Adelaide Atletico | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (2-0) | The Cove FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Para Hills East | 1-3 (0-2) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 28/03/26 | Adelaide Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | H |
| 20/03/26 | Adelaide Raiders SC | 5-0 (3-0) | Adelaide Atletico | -0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Adelaide Atletico | 3-0 (0-0) | Fulham United FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Adelaide Atletico | -1 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Adelaide Atletico | 1-2 (1-0) | Adelaide Cobras FC | -0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
145
Sút cầu môn
61
Tấn công
109136
Tấn công nguy hiểm
6278
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Modbury Jets (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Adelaide Atletico (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Modbury Jets (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Adelaide Atletico (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Modbury Jets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.50 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.65 | 3.95 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.69 ↑ | 84.24 ↑ | 2.29 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.15 | 4.20 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.65 | 4.20 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.97 ↑ | 12.50 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.48 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.99 ↓ | 19.90 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.00 | 0.88 | 3.25 | 0.66 | 0.67 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.71 ↑ | 3.75 | 0.13 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 4.05 | 3.86 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 16.56 ↑ | 2.74 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.22 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.37 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.10 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Modbury Jets | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Adelaide Atletico | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).