Kết quả bóng đá trận Mlawianka Mlawa vs Hutnik Warsaw, 17:30 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:30 ngày 25/07/2026
Mlawianka Mlawa 4 Kết thúc HT 2-1 2
Hutnik Warsaw
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Diễn biến trận đấu
| Mlawianka Mlawa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 7' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| 64' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 81' | |
| 4 - 2 ⚽ | 85' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 13 | 7 | 23 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 16 | 20 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 15 |
Chủ = Mlawianka Mlawa · Khách = Hutnik Warsaw
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mlawianka Mlawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mlawianka Mlawa 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hutnik Warsaw 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | Mlawianka Mlawa | 2-4 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mlawianka Mlawa
TTBBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mlawianka Mlawa | 4-0 (3-0) | Sokol Ostroda | - | - | T |
| 11/07/26 | Mlawianka Mlawa | 5-2 (2-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 03/07/26 | Znicz Pruszkow | 4-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | -1.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 24/05/26 | Mlawianka Mlawa | 3-1 (1-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 17/05/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Mlawianka Mlawa | 0-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Wigry Suwalki | 2-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 01/05/26 | Mlawianka Mlawa | 3-2 (2-1) | Bron Radom | - | - | T |
| 25/04/26 | Olimpia Elblag | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 18/04/26 | Mlawianka Mlawa | 4-0 (0-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 11/04/26 | Wikielec | 2-1 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 04/04/26 | GKS Belchatow | 0-1 (0-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 28/03/26 | Mlawianka Mlawa | 4-2 (1-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 21/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | H |
| 14/03/26 | Mlawianka Mlawa | 2-2 (1-1) | KS CK Troszyn | - | - | H |
| 07/03/26 | Wisla II Plock | 2-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Mlawianka Mlawa | 2-3 (1-1) | Sieradz | -0.5 | 3 | B |
| 30/11/25 | Legia Warszawa B | 3-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/11/25 | Mlawianka Mlawa | 2-1 (0-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hutnik Warsaw
TBTBHHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hutnik Warsaw | 4-1 (0-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 11/07/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-1 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 13/06/26 | Victoria Sulejowek | 1-5 (1-2) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 30/05/26 | MKS Piaseczno | 3-1 (1-1) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 06/05/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (1-0) | KS Legionovia Legionowo | - | - | H |
| 29/04/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (2-0) | MKS Przasnysz | - | - | H |
| 12/04/26 | Hutnik Warsaw | 1-0 (0-0) | Mechanik Brzezina | - | - | T |
| 28/03/26 | Hutnik Warsaw | 3-2 (0-1) | Ursus Warszawa | - | - | T |
| 21/03/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (1-1) | LKS Mazur Karczew | - | - | H |
| 08/02/26 | Pelikan Lowicz | 2-0 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 31/01/26 | Blonianka Blonie | 1-3 (0-1) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 22/11/25 | Hutnik Warsaw | 0-3 (0-0) | Victoria Sulejowek | - | - | B |
| 20/11/25 | Hutnik Warsaw | 0-1 (0-1) | Talent Warsaw | - | - | B |
| 18/10/25 | KTS Weszlo | 1-3 (1-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 14/09/25 | Hutnik Warsaw | 2-1 (0-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 23/08/25 | LKS Mazur Karczew | 0-3 (0-2) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 08/08/25 | MKS Przasnysz | 0-1 (0-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 06/06/25 | Hutnik Warsaw | 3-2 (1-0) | KTS Weszlo | - | - | T |
| 23/05/25 | Hutnik Warsaw | 3-2 (3-0) | MKS Przasnysz | - | - | T |
| 10/05/25 | Hutnik Warsaw | 1-1 (1-0) | Jozefovia Jozefow | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
3210
Sút cầu môn
115
Tấn công
9876
Tấn công nguy hiểm
4739
Sút ngoài cầu môn
215
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mlawianka Mlawa (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hutnik Warsaw (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mlawianka Mlawa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mlawianka Mlawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.82 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.50 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.58 | 3.32 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.77 ↑ | 30.83 ↑ | 2.42 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.46 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.96 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.