Kết quả bóng đá trận Mladost Lucani vs Novi Pazar, 01:30 ngày 27/07/2026
Superliga (Serbia) · 01:30 ngày 27/07/2026
Mladost Lucani 0 Kết thúc HT 0-0 0
Novi Pazar
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Mladost Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Mladost Lucani | Phút | |
| 38' | Fejsal Mulic | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nikola Stankovic ▼ Fejsal Mulic | |
| ▲ Veljko Kijevcanin ▼ Filip Zunic | 56' ⇄ | |
| Nikola Andric | 63' | |
| 70' ⇄ | ▲ Bojan Adzic ▼ Dauda Agwom | |
| John Mary | 71' | |
| ▲ Vasil Tasovski ▼ Jovan Ciric | 75' ⇄ | |
| ▲ Nemanja Petrovic ▼ Zarko Udovicic | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Mihajlo Petrovic ▼ Veljko Mirosavic | |
| 77' ⇄ | ▲ Jonny ▼ Dominic Sadi | |
| ▲ Petar Bojic ▼ John Mary | 89' ⇄ | |
| ▲ Ognjen Krsmanovic ▼ Mihailo Todosijevic | 89' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Stefan Melentijevic ▼ Ivan Davidovic | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 5 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 22 | 11 |
Chủ = Mladost Lucani · Khách = Novi Pazar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mladost Lucani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 6 (46%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Novi Pazar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mladost Lucani 8 (40%)Hòa 6 (30%)Novi Pazar 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/03/26 | Mladost Lucani | 0-2 (0-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Novi Pazar | 1-0 (1-0) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/07/25 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Mladost Lucani | -0.25 | 3 | H |
| 28/04/25 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Novi Pazar | 0 | 2.25 | H |
| 20/12/24 | Mladost Lucani | 1-3 (0-2) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/08/24 | Novi Pazar | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/03/24 | Novi Pazar | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/09/23 | Mladost Lucani | 2-0 (2-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/23 | Mladost Lucani | 1-3 (1-1) | Novi Pazar | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/09/22 | Novi Pazar | 3-1 (1-1) | Mladost Lucani | -1 | 2.75 | B |
| 21/04/22 | Novi Pazar | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/22 | Novi Pazar | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/10/21 | Mladost Lucani | 3-0 (1-0) | Novi Pazar | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/21 | Novi Pazar | 4-1 (3-1) | Mladost Lucani | -0.75 | 2 | B |
| 06/12/20 | Mladost Lucani | 3-2 (2-1) | Novi Pazar | +1 | 2.5 | T |
| 22/04/18 | Novi Pazar | 0-2 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/12/17 | Novi Pazar | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/08/17 | Mladost Lucani | 4-1 (1-0) | Novi Pazar | +1 | 2.25 | T |
| 15/07/17 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Novi Pazar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mladost Lucani
HTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Mladost Lucani | 5-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 08/07/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 29/06/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | OFK Petrovac | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Habitpharm Javor | 2-4 (1-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Mladost Lucani | 2-1 (2-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Backa Topola | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Mladost Lucani | 2-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Partizan Belgrade | -1 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 5-0 (1-0) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mladost Lucani | 0-2 (0-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cukaricki Stankom | 3-1 (1-1) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Novi Pazar
TBHBBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Novi Pazar | 1-0 (1-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Novi Pazar | 0-1 (0-1) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (2-0) | Novi Pazar | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-0) | Novi Pazar | -2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Novi Pazar | -1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-1) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Radnik Surdulica | 2-0 (0-0) | Novi Pazar | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Novi Pazar | 1-5 (1-1) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Novi Pazar | 2-3 (1-1) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | Mladost Lucani | 0-2 (0-1) | Novi Pazar | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Novi Pazar | 0-2 (0-1) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Novi Pazar | 2-0 (1-0) | Backa Topola | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-3 (0-2) | Novi Pazar | -1 | 2.5 | T |
Đội hình
Mladost Lucani
Novi Pazar
1Sasa Stamenkovic29Dusan Jovancic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30Nikola Cirkovic33CZarko Udovicic18Filip Zunic22Mihailo Todosijevic25Jovan Ciric29Dušan Jovančić39John Mary12Miloje Prekovic26Dauda Johnson Agwom2Aleksandar Miljkovic3Veljko Mirosavic4Ahmed Hadzimujovic23CJovan Marinkovic8Skima Togbe24Ivan Davidovic9Vieiri Kotzebue10Dominic Sadi26Dauda Agwom99Fejsal Mulic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Sasa Stamenkovic7.9
- 7Nikola Andric🟨 Thẻ vàng 63'7.1
- 12Milan Joksimovic6.9
- 17Aleksandar Varjacic7.6
- 18Filip Zunic▼ Rời sân 56'6.6
- 22Mihailo Todosijevic▼ Rời sân 89'6.4
- 25Jovan Ciric▼ Rời sân 75'6.8
- 29Dusan Jovancic
- 29Dušan Jovančić7.1
- 30Nikola Cirkovic7.2
- 33Zarko Udovicic C▼ Rời sân 76'6.9
- 39John Mary🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 89'6.7
Khách · 4231
- 2Aleksandar Miljkovic7.3
- 3Veljko Mirosavic▼ Rời sân 77'7
- 4Ahmed Hadzimujovic7.4
- 8Skima Togbe6.9
- 9Vieiri Kotzebue6.7
- 10Dominic Sadi▼ Rời sân 77'6.8
- 12Miloje Prekovic7.3
- 23Jovan Marinkovic C7
- 24Ivan Davidovic▼ Rời sân 90+2'7
- 26Dauda Johnson Agwom
- 26Dauda Agwom▼ Rời sân 70'7
- 99Fejsal Mulic🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
58
Tấn công
84104
Tấn công nguy hiểm
5257
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
283476
TL chuyền bóng thành công
73%82%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
10
Cứu thua
85
Tắc bóng
48
Quả ném biên
3028
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2042
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.830.93
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mladost Lucani (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Novi Pazar (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mladost Lucani (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Novi Pazar (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mladost Lucani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Sasa Stamenkovic Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 17Aleksandar Varjacic Tiền vệ phải | 7.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 30Nikola Cirkovic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 19/25 | 3 | |||
| 7Nikola Andric Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 27/34 | 1 | 🟨 | ||
| 29Dušan Jovančić Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 12Milan Joksimovic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/49 | 0 | |||
| 33Zarko Udovicic Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 20/29 | 2 | |||
| 25Jovan Ciric Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 12/16 | 1 | |||
| 39John Mary Trung phong | 6.7 | 4/2 | 10/13 | 0 | 🟨 | ||
| 18Filip Zunic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 22Mihailo Todosijevic Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 9/18 | 1 | |||
| 3Nemanja Petrovic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 0/2 | 2 | |||
| 5Veljko Kijevcanin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 88Vasil Tasovski (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 9Petar Bojic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Ognjen Krsmanovic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Novi Pazar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ahmed Hadzimujovic Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 67/76 | 1 | |||
| 2Aleksandar Miljkovic Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 44/51 | 4 | |||
| 12Miloje Prekovic Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 23Jovan Marinkovic Trung vệ | 7 | 0/0 | 56/64 | 4 | |||
| 3Veljko Mirosavic Hậu vệ trái | 7 | 3/1 | 26/36 | 1 | |||
| 24Ivan Davidovic Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/0 | 44/50 | 1 | |||
| 26Dauda Agwom Tiền vệ | 7 | 3/1 | 12/18 | 5 | |||
| 8Skima Togbe Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 30/36 | 4 | |||
| 10Dominic Sadi Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 6/3 | 28/33 | 0 | |||
| 9Vieiri Kotzebue Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 15/18 | 0 | |||
| 99Fejsal Mulic Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/11 | 1 | 🟨 | ||
| 7Jonny (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 32Bojan Adzic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Nikola Stankovic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 21Mihajlo Petrovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 5Stefan Melentijevic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mladost Lucani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926 | |
| Mladost Stadium | Sân nhà | Kraj Morave |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Radovan Curcic | HLV | Vladimir Gacinovic |
| Khu vực | Cacak |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.51 | 2.95 | 2.27 | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.42 ↓ | 2.95 | 2.35 ↑ | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.30 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 1.96 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.38 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.45 | -0.50 | 1.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.41 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 18.40 ↑ | 1.03 ↓ | 16.17 ↑ | 7.06 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.38 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.38 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.12 ↓ | 7.80 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 2.97 | 2.40 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.22 ↓ | 6.10 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.14 | 2.59 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.45 | 0.49 | 2.00 | 1.14 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 2.95 | 2.48 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 10.91 ↑ | 1.13 ↓ | 9.53 ↑ | 2.98 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↑ | -0.50 | 1.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mladost Lucani | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Novi Pazar | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).