Kết quả bóng đá trận Mladost Lucani vs Novi Pazar, 01:30 ngày 27/07/2026

Superliga (Serbia) · 01:30 ngày 27/07/2026
Mladost Lucani
0 Kết thúc HT 0-0 0
Novi Pazar
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Mladost Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Mladost Lucani Phút Novi Pazar
38' Fejsal Mulic
HT 0-0
46' ▲ Nikola Stankovic ▼ Fejsal Mulic
▲ Veljko Kijevcanin ▼ Filip Zunic56'
Nikola Andric 63'
70' ▲ Bojan Adzic ▼ Dauda Agwom
John Mary 71'
▲ Vasil Tasovski ▼ Jovan Ciric75'
▲ Nemanja Petrovic ▼ Zarko Udovicic76'
77' ▲ Mihajlo Petrovic ▼ Veljko Mirosavic
77' ▲ Jonny ▼ Dominic Sadi
▲ Petar Bojic ▼ John Mary89'
▲ Ognjen Krsmanovic ▼ Mihailo Todosijevic89'
90+2' ▲ Stefan Melentijevic ▼ Ivan Davidovic
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 21 42
Bại 01 05
Ghi bàn 61 177
Mất bàn 11 511
Điểm 54 2211

Chủ = Mladost Lucani · Khách = Novi Pazar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mladost Lucani (13)Hiệp 1 / Cả trậnNovi Pazar (9)
5 (38%)Thắng/Thắng1 (11%)
2 (15%)Hòa/Thắng2 (22%)
6 (46%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Mladost Lucani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20201128
Sân nhà10100018
Sân khách10101114
6 gần6510154--

Novi Pazar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21101044
Sân nhà11001035
Sân khách10100015
6 gần6114410--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mladost Lucani 8 (40%)Hòa 6 (30%)Novi Pazar 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5-0.252.5T
SER D110/03/26Mladost Lucani0-2 (0-1)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D104/10/25Novi Pazar1-0 (1-0)Mladost Lucani7-1-0.752.75B
INT CF08/07/25Novi Pazar1-1 (1-1)Mladost Lucani0-1-0.253H
SER D128/04/25Mladost Lucani1-1 (1-0)Novi Pazar5-502.25H
SER D120/12/24Mladost Lucani1-3 (0-2)Novi Pazar5-3+0.252.5B
SER D117/08/24Novi Pazar0-1 (0-1)Mladost Lucani8-1-0.252.5T
SER D103/03/24Novi Pazar0-0 (0-0)Mladost Lucani9-5-0.52.5H
SER D124/09/23Mladost Lucani2-0 (2-0)Novi Pazar6-5+0.252.25T
SER D101/04/23Mladost Lucani1-3 (1-1)Novi Pazar7-2+0.252.25B
SER D130/09/22Novi Pazar3-1 (1-1)Mladost Lucani12-4-12.75B
SER D121/04/22Novi Pazar1-1 (0-0)Mladost Lucani6-5-0.52.5H
SER D114/03/22Novi Pazar0-0 (0-0)Mladost Lucani7-2-0.252.5H
SER D103/10/21Mladost Lucani3-0 (1-0)Novi Pazar13-8+0.752.5T
SER D108/05/21Novi Pazar4-1 (3-1)Mladost Lucani6-3-0.752B
SER D106/12/20Mladost Lucani3-2 (2-1)Novi Pazar6-2+12.5T
SER D122/04/18Novi Pazar0-2 (0-0)Mladost Lucani4-2-0.52.25T
SER D113/12/17Novi Pazar1-2 (1-1)Mladost Lucani6-3-0.252.25T
SER D127/08/17Mladost Lucani4-1 (1-0)Novi Pazar2-3+12.25T
INT CF15/07/17Mladost Lucani1-1 (1-0)Novi Pazar---H

Thành tích gần đây — Mladost Lucani

HTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3-0.52.25H
INT CF11/07/26Mladost Lucani5-0 (0-0)FK Vrsac---T
INT CF08/07/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Borac Cacak---T
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--T
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5-0.252.5T
INT CF23/06/26Mladost Lucani1-0 (1-0)OFK Petrovac3-2+0.52.5T
SER D125/05/26Mladost Lucani1-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-4+1.752.75T
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4-0.52.25T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1-0.252.25B
SER D104/05/26Mladost Lucani2-1 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda3-3+1.52.5T
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1-0.752.5T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4-0.252.25H
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4-0.52.25H
SER D109/04/26Mladost Lucani2-0 (1-0)FK Napredak Krusevac5-7+12.5T
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4-0.752.5H
SER D122/03/26Mladost Lucani1-1 (1-0)Partizan Belgrade7-5-12.75H
SER D115/03/26FK Zeleznicar Pancevo5-0 (1-0)Mladost Lucani7-2-0.752.25B
SER D110/03/26Mladost Lucani0-2 (0-1)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D128/02/26Cukaricki Stankom3-1 (1-1)Mladost Lucani4-2-0.752.5B

Thành tích gần đây — Novi Pazar

TBHBBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5T
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25B
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5B
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5+0.252.5B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1-12.75B
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3-2.253.75T
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5-12.75B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8+0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3+0.252.5B
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2-0.252.5B
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3-0.252.5B
SER D121/03/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Novi Pazar2-4+0.252.25H
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6+0.252.5H
SER D110/03/26Mladost Lucani0-2 (0-1)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER CUP05/03/26Novi Pazar0-2 (0-1)Crvena Zvezda4-5-1.753.25B
SER D128/02/26Novi Pazar2-0 (1-0)Backa Topola3-6+0.52.5T
SER D121/02/26Vojvodina Novi Sad0-3 (0-2)Novi Pazar13-3-12.5T

Đội hình

Mladost LucaniNovi Pazar
1Sasa Stamenkovic29Dusan Jovancic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30Nikola Cirkovic33CZarko Udovicic18Filip Zunic22Mihailo Todosijevic25Jovan Ciric29Dušan Jovančić39John Mary12Miloje Prekovic26Dauda Johnson Agwom2Aleksandar Miljkovic3Veljko Mirosavic4Ahmed Hadzimujovic23CJovan Marinkovic8Skima Togbe24Ivan Davidovic9Vieiri Kotzebue10Dominic Sadi26Dauda Agwom99Fejsal Mulic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
20
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
84
104
Tấn công nguy hiểm
52
57
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
283
476
TL chuyền bóng thành công
73%
82%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
8
5
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
30
28
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
20
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
0.93
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mladost Lucani (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Novi Pazar (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mladost Lucani (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Novi Pazar (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Mladost LucaniNovi Pazar

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mladost LucaniNovi Pazar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
62
Thắng 1
55
Hòa
14
Thua 1
36
Thua 2+
Mladost LucaniNovi Pazar

Mladost Lucani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Sasa Stamenkovic
Thủ môn
7.90/012/170
17Aleksandar Varjacic
Tiền vệ phải
7.60/017/221
30Nikola Cirkovic
Trung vệ
7.20/019/253
7Nikola Andric
Hậu vệ phải
7.11/027/341🟨
29Dušan Jovančić
Hậu vệ
7.11/023/291
12Milan Joksimovic
Trung vệ
6.90/035/490
33Zarko Udovicic
Hậu vệ trái
6.90/020/292
25Jovan Ciric
Tiền đạo cánh trái
6.82/212/161
39John Mary
Trung phong
6.74/210/130🟨
18Filip Zunic
Tiền vệ trung tâm
6.60/010/100
22Mihailo Todosijevic
Hậu vệ
6.41/09/181
3Nemanja Petrovic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/00/22
5Veljko Kijevcanin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/011/150
88Vasil Tasovski (dự bị)
Tiền vệ
6.52/13/40
9Petar Bojic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00
10Ognjen Krsmanovic (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Novi Pazar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ahmed Hadzimujovic
Trung vệ
7.42/067/761
2Aleksandar Miljkovic
Trung vệ
7.30/044/514
12Miloje Prekovic
Thủ môn
7.30/027/360
23Jovan Marinkovic
Trung vệ
70/056/644
3Veljko Mirosavic
Hậu vệ trái
73/126/361
24Ivan Davidovic
Tiền đạo cánh phải
72/044/501
26Dauda Agwom
Tiền vệ
73/112/185
8Skima Togbe
Tiền vệ phòng ngự
6.91/130/364
10Dominic Sadi
Tiền đạo cánh phải
6.86/328/330
9Vieiri Kotzebue
Tiền đạo cánh trái
6.71/115/180
99Fejsal Mulic
Trung phong
6.31/08/111🟨
7Jonny (dự bị)
Tiền đạo
6.61/12/40
32Bojan Adzic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/07/80
14Nikola Stankovic (dự bị)
Tiền vệ
6.60/021/270
21Mihajlo Petrovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/04/70
5Stefan Melentijevic (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mladost Lucani Thông tin Novi Pazar
Thành lập 1926
Mladost Stadium Sân nhà Kraj Morave
0 Sức chứa 6000
Radovan Curcic HLV Vladimir Gacinovic
Khu vực Cacak
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.512.952.270.772.250.850.950.000.75
Live2.42 ↓2.952.35 ↑0.772.250.850.86 ↓0.000.84 ↑
EasybetsSớm2.703.102.500.852.250.920.960.000.81
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑5.90 ↑0.500.02 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.452.802.300.632.250.700.720.000.62
Live8.50 ↑1.05 ↓8.00 ↑1.96 ↑0.500.16 ↓0.83 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm2.653.102.380.842.250.920.980.000.78
Live18.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm2.553.252.551.052.500.650.45-0.501.45
Live22.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.45-0.501.45
10BETSớm2.483.302.410.912.500.73---
Live18.40 ↑1.03 ↓16.17 ↑7.06 ↑0.500.03 ↓---
12betSớm2.653.102.380.842.250.920.980.000.78
Live19.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm2.633.102.380.862.250.941.010.000.81
Live9.70 ↑1.12 ↓7.80 ↑3.44 ↑0.500.09 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
SbobetSớm2.572.972.400.882.250.920.980.000.84
Live7.10 ↑1.22 ↓6.10 ↑4.16 ↑0.500.10 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm2.553.142.590.762.251.000.900.000.88
Live19.50 ↑1.02 ↓11.50 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.623.102.401.052.500.70---
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.453.102.450.492.001.140.760.000.76
Live24.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.712.952.480.852.250.890.960.000.79
Live10.91 ↑1.13 ↓9.53 ↑2.98 ↑0.500.23 ↓1.06 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.603.002.401.052.500.68---
Live26.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑1.10 ↑0.500.57 ↓---
1xBetSớm2.553.352.551.052.500.680.850.000.85
Live19.30 ↑1.05 ↓16.70 ↑4.83 ↑0.500.11 ↓1.15 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm2.553.252.550.852.250.950.900.000.90
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.40 ↑0.500.12 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.752.802.501.102.500.670.44-0.501.50
Live29.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.53 ↑-0.501.38 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mladost Lucani0Chưa có trận cùng mức
Novi Pazar0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).