Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs Naftan Novopolock, 20:30 ngày 27/06/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:30 ngày 27/06/2026
ML Vitebsk 2 Kết thúc HT 1-1 1
Naftan Novopolock
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| ML Vitebsk | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Ignat Pranovich(Assists:Vadim Yakovlev) (Kiến tạo: Vadim Yakovlev) | |
| Artem Kontsevoj(Assists:Aleksandar Mesarovic) (Kiến tạo: Aleksandar Mesarovic) 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Shamar Nicholson ▼ Daniil Galyata | 46' ⇄ | |
| ▲ Ilya Moskalenchik ▼ Vladislav Zhuk | 66' ⇄ | |
| 70' | Denis Fedorenko | |
| ▲ Jan Skibsky ▼ Sergey Balanovich | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Susha Matvey ▼ Denis Fedorenko | |
| ▲ Mark Bulanov ▼ Bassekou Diabate | 79' ⇄ | |
| ▲ Timur Ivanov ▼ Nikita Glushkov | 79' ⇄ | |
| Mark Bulanov(Assists:Aleksandar Mesarovic) (Kiến tạo: Aleksandar Mesarovic) 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 83' ⇄ | ▲ Aleksandr Aleksandrovich ▼ Kirill Adamovich | |
| Mark Bulanov | 84' | |
| 87' ⇄ | ▲ Dmitriy Latykhov ▼ Artem Drabatovich | |
| 87' ⇄ | ▲ Shamil Gadzhiev ▼ Jonathan John | |
| 90' | Vasiliy Chernyavskiy | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 25 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 5 |
Chủ = ML Vitebsk · Khách = Naftan Novopolock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ML Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (46%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
ML Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 46 | 44 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 20 | 14 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 24 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 3 | 10 | 10 | 31 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 12 | 6 | 15 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 19 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
ML Vitebsk 4 (67%)Hòa 1 (17%)Naftan Novopolock 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | ML Vitebsk | 2-0 (1-0) | Naftan Novopolock | +1.75 | 2.75 | T |
| 12/04/25 | Naftan Novopolock | 0-3 (0-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 14/07/24 | ML Vitebsk | 1-1 (0-0) | Naftan Novopolock | 0 | 2.75 | H |
| 11/02/24 | Naftan Novopolock | 1-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | T |
| 02/10/22 | Naftan Novopolock | 2-3 (0-1) | ML Vitebsk | - | - | T |
| 22/05/22 | ML Vitebsk | 0-4 (0-2) | Naftan Novopolock | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — ML Vitebsk
HHBTHTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | +1.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | ML Vitebsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | +1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | ML Vitebsk | 4-2 (2-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | T |
| 15/03/26 | ML Vitebsk | 2-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FK Orsha | 4-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
| 08/03/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | ML Vitebsk | 2-2 (2-0) | Neman Grodno | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Naftan Novopolock
TBBBBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Naftan Novopolock | 1-0 (1-0) | FC Baranovichi | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | FK Isloch Minsk | 3-1 (2-0) | Naftan Novopolock | -1.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | Naftan Novopolock | 0-4 (0-4) | FC Torpedo Zhodino | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Belshina Babruisk | 5-1 (3-0) | Naftan Novopolock | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Naftan Novopolock | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | FC Minsk | 4-2 (2-1) | Naftan Novopolock | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (0-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Naftan Novopolock | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Naftan Novopolock | 0-2 (0-1) | FC Gomel | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | Naftan Novopolock | -0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-0 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | B |
| 22/03/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 04/03/26 | Smorgon FC | 3-2 (2-1) | Naftan Novopolock | - | - | B |
| 25/02/26 | Dnepr Mogilev | 1-2 (0-1) | Naftan Novopolock | - | - | T |
| 18/02/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | H |
| 14/02/26 | Naftan Novopolock | 3-0 (3-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 07/02/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (1-0) | Naftan Novopolock | - | - | B |
| 31/01/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-1 (0-0) | Naftan Novopolock | - | - | B |
Đội hình
ML Vitebsk
Naftan Novopolock
30Pavel Sherbachenya3Nikita Baranok18Vladislav Zhuk20Zakhar Volkov23CSergey Balanovich4Ode Abdullahi17Daniil Galyata27Aleksandar Mesarovic9Bassekou Diabate21Nikita Glushkov80Artem Kontsevoj71Aleksandr Naumovich3Nikita Kostomarov5CAndrey Lebedev42Jonathan John97Vasiliy Chernyavskiy6Kirill Adamovich9Vadim Yakovlev39Denis Fedorenko88Artem Drabatovich11Ignat Pranovich24Ilya Seleznev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Nikita Baranok
- 4Ode Abdullahi
- 9Bassekou Diabate▼ Rời sân 79'
- 17Daniil Galyata▼ Rời sân 46'
- 18Vladislav Zhuk▼ Rời sân 66'
- 20Zakhar Volkov
- 21Nikita Glushkov▼ Rời sân 79'
- 23Sergey Balanovich C▼ Rời sân 72'
- 27Aleksandar Mesarovic🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 83'
- 30Pavel Sherbachenya
- 80Artem Kontsevoj⚽ Ghi bàn 35'
Khách · 442
- 3Nikita Kostomarov
- 5Andrey Lebedev C
- 6Kirill Adamovich▼ Rời sân 83'
- 9Vadim Yakovlev🎯 Kiến tạo 11'
- 11Ignat Pranovich⚽ Ghi bàn 11'
- 24Ilya Seleznev
- 39Denis Fedorenko🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 77'
- 42Jonathan John▼ Rời sân 87'
- 71Aleksandr Naumovich
- 88Artem Drabatovich▼ Rời sân 87'
- 97Vasiliy Chernyavskiy🟨 Thẻ vàng 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
141
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
126
Sút cầu môn
43
Tấn công
12161
Tấn công nguy hiểm
7942
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Phạm lỗi
713
Việt vị
02
Quả ném biên
3120
So Sánh Sức Mạnh
70 30
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Naftan Novopolock (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ML Vitebsk (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Naftan Novopolock (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ML Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Sân nhà | Atlant Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| Mikhail Martinovich | HLV | Vyacheslav Gerashchenko |
| Khu vực | Novopolock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.20 | 13.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.80 ↑ | 18.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.67 ↓ | 1.50 | 1.07 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.