Kết quả bóng đá trận ML Vitebsk vs CS Universitatea Craiova, 00:00 ngày 09/07/2026
UEFA Champions League · 00:00 ngày 09/07/2026
ML Vitebsk 1 Kết thúc HT 1-3 4
CS Universitatea Craiova
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| ML Vitebsk | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Stefan Baiaram(Assists:Oleksandr Romanchuk) (Kiến tạo: Oleksandr Romanchuk) | |
| Valeriy Gromyko(Assists:Valeriy Bocherov) (Kiến tạo: Valeriy Bocherov) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| 24' | ⚽ 1 - 2 Assad Al Hamlawi | |
| Valeriy Gromyko | 42' | |
| 44' | ⚽ 1 - 3 Assad Al Hamlawi | |
| HT 1-3 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Steven Nsimba ▼ Assad Al Hamlawi | |
| 2 - 3 ⚽ | 57' | |
| Valeriy Bocherov | 59' | |
| ▲ Silas Gnaka ▼ Valeriy Bocherov | 63' ⇄ | |
| ▲ Shamar Nicholson ▼ Bassekou Diabate | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Juan Carlos Morales ▼ Samuel Teles Pereira Nunes Silva | |
| 66' ⇄ | ▲ Cristian Baluta ▼ Anzor Mekvabishvili | |
| 68' | ⚽ 2 - 4 | |
| ▲ Denilho Cleonise ▼ Valeriy Gromyko | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Alexandru Cretu ▼ Oleksandr Romanchuk | |
| 77' ⇄ | ▲ Heriberto Tavares ▼ Stefan Baiaram | |
| 81' | Steven Nsimba | |
| ▲ Sergey Balanovich ▼ Ilya Moskalenchik | 84' ⇄ | |
| Zakhar Volkov | 90+2' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 5 Steven Nsimba(Assists:Monday Etim) (Kiến tạo: Monday Etim) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 18 |
Chủ = ML Vitebsk · Khách = CS Universitatea Craiova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ML Vitebsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (46%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — ML Vitebsk
TTHHBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | ML Vitebsk | 2-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +2.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | +1.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | ML Vitebsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | +1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | ML Vitebsk | 4-2 (2-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | T |
| 15/03/26 | ML Vitebsk | 2-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FK Orsha | 4-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
THHTHHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +1 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | Metaloglobus | +2 | 3.25 | T |
| 23/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-1) | FCSB | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
ML Vitebsk
CS Universitatea Craiova
1Pavel Pavlyuchenko6Kirill Gomanov20CZakhar Volkov22Yan Skibskiy45Ilya Moskalenchik15Valeriy Bocherov27Aleksandar Mesarovic55Valeriy Gromyko9Bassekou Diabate12Radivoj Bosic80Artem Kontsevoj21Laurentiu Popescu3Oleksandr Romanchuk24Nikola Stevanovic28Adrian Rusu5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu20Alexandru Cicaldau23Samuel Teles Pereira Nunes Silva9Assad Al Hamlawi10Stefan Baiaram12Monday Etim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Pavel Pavlyuchenko
- 6Kirill Gomanov
- 9Bassekou Diabate▼ Rời sân 63'
- 12Radivoj Bosic
- 15Valeriy Bocherov🎯 Kiến tạo 20' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 63'
- 20Zakhar Volkov C🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 22Yan Skibskiy
- 27Aleksandar Mesarovic
- 45Ilya Moskalenchik▼ Rời sân 84'
- 55Valeriy Gromyko⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 72'
- 80Artem Kontsevoj
Khách · 343
- 3Oleksandr Romanchuk🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 77'
- 5Anzor Mekvabishvili▼ Rời sân 66'
- 9Assad Al Hamlawi⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 57'
- 10Stefan Baiaram⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 77'
- 11Nicusor Bancu C
- 12Monday Etim🎯 Kiến tạo 90+4'
- 20Alexandru Cicaldau
- 21Laurentiu Popescu
- 23Samuel Teles Pereira Nunes Silva▼ Rời sân 66'
- 24Nikola Stevanovic
- 28Adrian Rusu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
31
Sút bóng
813
Sút cầu môn
38
Tấn công
96101
Tấn công nguy hiểm
5869
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Phạm lỗi
89
Việt vị
02
Quả ném biên
1923
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ML Vitebsk (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ML Vitebsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mikhail Martinovich | HLV | Filipe Coelho |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.35 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.00 | 3.05 | 2.35 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.