Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Vasteras SK FK, 00:00 ngày 18/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 18/07/2026
Mjallby AIF
0 Kết thúc HT 0-0 0
Vasteras SK FK
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Mjallby AIFVasteras SK FK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Sundell
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân phải) — chệch khung thành
6'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Jesper Gustavsson (chân phải) — chệch khung thành
14'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Tony Miettinen (chân phải) — bị cản phá
18'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân trái) — bị cản phá
23'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Olle Lindberg (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân phải) — chệch khung thành
30'
33'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân trái) — chệch khung thành
39'
43'
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị chặn
46'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
Phạt góc
54'
Phạt góc
55'
Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Jacob Bergstrom, ra Olle Lindberg
56'
🔁 Thay người: vào Ali Youssef, ra Abdoulie Manneh
56'
58'
🟨 Thẻ vàng - Bonaventure Lendambi
62'
🔁 Thay người: vào Victor Wernersson, ra Marcus Baggesen
62'
🔁 Thay người: vào Jonathan Karlsson, ra Madiou Keita
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị chặn
64'
Phạt góc
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Ali Youssef (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Axel Noren (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Martin Agnarsson, ra Viktor Gustafsson
66'
🔁 Thay người: vào Villiam Granath, ra Max Nielsen
66'
71'
🟨 Thẻ vàng - Ismet Lushaku
🟨 Thẻ vàng - Tony Miettinen
71'
🎯 Dứt điểm - Villiam Granath (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
73'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ludvig Tidstrand, ra Ludvig Svanberg
77'
🟨 Thẻ vàng - Ludvig Tidstrand
78'
80'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Melvin Ljungqvist, ra Bonaventure Lendambi
82'
🔁 Thay người: vào Mattias Hellisdal, ra Ismet Lushaku
84'
🟨 Thẻ vàng - Axel Taonsa
🟨 Thẻ vàng - Martin Agnarsson
85'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — chệch khung thành
89'
90'
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🔁 Thay người: vào Jack Tagesson, ra Karl Gunnarsson
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Mjallby AIF Phút Vasteras SK FK
HT 0-0
▲ Jacob Bergstrom ▼ Olle Lindberg56'
▲ Ali Youssef ▼ Abdoulie Manneh56'
58' Bonaventure Lendambi
62' ▲ Victor Wernersson ▼ Marcus Baggesen
62' ▲ Jonathan Karlsson ▼ Madiou Keita
▲ Martin Agnarsson ▼ Viktor Gustafsson66'
▲ Villiam Granath ▼ Max Nielsen66'
71' Ismet Lushaku
Tony Miettinen 71'
▲ Ludvig Tidstrand ▼ Ludvig Svanberg77'
Ludvig Tidstrand 78'
82' ▲ Melvin Ljungqvist ▼ Bonaventure Lendambi
82' ▲ Mattias Hellisdal ▼ Ismet Lushaku
84' Axel Taonsa
Martin Agnarsson 85'
90+2' ▲ Jack Tagesson ▼ Karl Gunnarsson
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 14
Hòa 11 52
Bại 10 44
Ghi bàn 44 1717
Mất bàn 20 1916
Điểm 47 814

Chủ = Mjallby AIF · Khách = Vasteras SK FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mjallby AIF (24)Hiệp 1 / Cả trậnVasteras SK FK (23)
6 (25%)Thắng/Thắng8 (35%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (9%)
2 (8%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (17%)Hòa/Hòa4 (17%)
4 (17%)Hòa/Bại4 (17%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Mjallby AIF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1445520191710
Sân nhà621365711
Sân khách82421414108
6 gần60421316--

Vasteras SK FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146442423225
Sân nhà7232141299
Sân khách74121011134
6 gần63121512--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Mjallby AIF 4 (57%)Hòa 1 (14%)Vasteras SK FK 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D105/10/24Mjallby AIF2-1 (1-1)Vasteras SK FK6-7+0.52.5T
SWE D126/04/24Vasteras SK FK2-1 (1-1)Mjallby AIF5-7-0.252.25B
SWE Cup25/02/24Mjallby AIF2-0 (0-0)Vasteras SK FK4-5+13T
SWE D219/10/19Vasteras SK FK2-2 (1-0)Mjallby AIF6-11+0.52.5H
SWE D213/04/19Mjallby AIF2-1 (1-0)Vasteras SK FK10-2+0.252.5T
SWE D214/08/05Mjallby AIF3-0 (2-0)Vasteras SK FK-02.5T
SWE D201/05/05Vasteras SK FK1-0 (0-0)Mjallby AIF--0.252.5B

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

BHBHHHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2+0.52.75B
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5+1.252.75T
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1+12.75T
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3+1.253B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3-0.52.5B
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2+0.753H
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3+0.52.75T
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1+0.252.5T
SWE Cup07/03/26Mjallby AIF2-1 (1-0)IFK Varnamo4-5+1.753.25T
SWE Cup28/02/26Orgryte0-3 (0-1)Mjallby AIF3-13+12.75T

Thành tích gần đây — Vasteras SK FK

TTBBTHBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6+0.252.5T
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103B
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5B
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3-0.752.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4-0.252.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5-0.252.5B
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0-1.53B
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6-0.252.5T
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9-0.252.75H
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8-12.75B
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5-0.252.5T
INT CF28/03/26Vasteras SK FK3-1 (2-0)Sandvikens IF-+1.53T
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3-0.254.75H
INT CF15/03/26Vasteras SK FK3-0 (1-0)Ostersunds FK4-7+1.253.5T
SWE Cup10/03/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)IK Oddevold5-6+1.53.5B
INT CF04/03/26Vasteras SK FK4-0 (3-0)Gefle IF-+1.53.5T
SWE Cup01/03/26Hacken4-1 (1-0)Vasteras SK FK5-4-0.752.75B
INT CF24/02/26Vasteras SK FK1-1 (0-0)Enkoping-+1.753.25H

Đội hình

Mjallby AIFVasteras SK FK
13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg4Axel Noren33Tony Miettinen7Viktor Gustafsson17Elliot Stroud22CJesper Gustavsson25Max Nielsen19Abdoulie Manneh23Aki Samuelsen29Olle Lindberg34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita3Marcus Baggesen8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert14Ismet Lushaku5Karl Gunnarsson16Bonaventure Lendambi17Axel Taonsa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
61
67
Tấn công nguy hiểm
40
34
Sút ngoài cầu môn
13
4
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
16
9
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
427
301
TL chuyền bóng thành công
71%
68%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
13
11
Quả ném biên
30
36
Cắt bóng
6
17
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
25
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.8
0.68
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mjallby AIF (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Vasteras SK FK (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mjallby AIF (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 3 (25%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Vasteras SK FK (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
33
1 Bàn
13
2 Bàn
23
3 Bàn
21
4+ Bàn
712
B.thắng H1
1210
B.thắng H2
Mjallby AIFVasteras SK FK

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
22
H/H
22
H/B
00
B/T
20
B/H
22
B/B
Mjallby AIFVasteras SK FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
24
Thua 1
33
Thua 2+
Mjallby AIFVasteras SK FK

Mjallby AIF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Jesper Gustavsson
Tiền vệ phòng ngự
7.71/047/592
2Ludvig Svanberg
Trung vệ
7.50/025/297
4Axel Noren
Trung vệ
7.11/032/503
17Elliot Stroud
Tiền vệ trái
72/032/460
13Robin Wallinder
Thủ môn
6.90/017/330
33Tony Miettinen
Trung vệ
6.81/134/481🟨
23Aki Samuelsen
Tiền đạo cánh trái
6.85/220/290
7Viktor Gustafsson
Tiền vệ phòng ngự
6.60/027/353
19Abdoulie Manneh
Tiền đạo cánh trái
6.63/015/170
25Max Nielsen
Hậu vệ phải
6.50/014/201
29Olle Lindberg
Tiền vệ tấn công
6.51/014/220
9Ali Youssef (dự bị)
Trung phong
6.81/05/60
14Villiam Granath (dự bị)
Tiền vệ phải
6.81/06/121
3Martin Agnarsson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/06/81🟨
27Ludvig Tidstrand (dự bị)
Tiền vệ tấn công
60/06/91🟨
18Jacob Bergstrom (dự bị)
Trung phong
5.90/03/40

Vasteras SK FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Elis Jager
Thủ môn
7.30/08/280
2Herman Magnusson
Trung vệ
7.20/022/385
8Mamadou Ousmane Diagne
Tiền vệ trung tâm
6.92/128/324
28Madiou Keita
Hậu vệ
6.90/024/293
4Philip Bonde
Trung vệ
6.60/019/251
11Simon Gefvert
Tiền đạo cánh phải
6.51/022/281
14Ismet Lushaku
Tiền vệ trung tâm
6.40/019/293🟨
17Axel Taonsa
Tiền vệ tấn công
6.11/017/212🟨
5Karl Gunnarsson
Tiền vệ trung tâm
62/115/192
3Marcus Baggesen
Hậu vệ trái
5.90/07/151
16Bonaventure Lendambi
Tiền đạo
5.81/08/153🟨
21Victor Wernersson (dự bị)
Trung vệ
6.60/09/122
15Jonathan Karlsson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/05/70
30Mattias Hellisdal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/11
20Melvin Ljungqvist (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/10
24Jack Tagesson (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mjallby AIF Thông tin Vasteras SK FK
1939 Thành lập 1904-1-29
Strandvallen Sân nhà Arosvallen
7500 Sức chứa 10000
Karl Marius Aksum HLV Alexander Rubin
SÖLVESBORG Khu vực Västerås
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.813.583.400.832.750.890.810.500.97
Live1.813.583.400.832.750.890.810.500.97
EasybetsSớm1.803.504.000.832.750.970.820.500.97
Live1.803.80 ↑4.20 ↑0.82 ↓2.750.99 ↑0.820.501.00 ↑
VcbetSớm1.753.703.900.882.750.900.790.501.01
Live1.80 ↑3.703.75 ↓0.81 ↓2.750.97 ↑0.81 ↑0.500.99 ↓
Mansion88Sớm1.863.753.600.912.750.950.870.501.01
Live1.89 ↑3.70 ↓3.95 ↑0.88 ↓2.751.02 ↑0.89 ↑0.501.03 ↑
InterwettenSớm1.753.804.200.752.500.950.750.500.95
Live1.83 ↑3.75 ↓3.95 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑0.80 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.723.754.200.902.750.77---
Live1.80 ↑3.80 ↑4.00 ↓0.79 ↓2.750.92 ↑---
12betSớm1.863.753.650.912.750.950.870.501.01
Live1.89 ↑3.70 ↓3.95 ↑0.88 ↓2.751.02 ↑0.89 ↑0.501.03 ↑
CrownSớm1.863.803.600.912.750.960.860.501.02
Live1.83 ↓3.85 ↑3.65 ↑0.84 ↓2.751.03 ↑0.84 ↓0.501.03 ↑
SbobetSớm1.883.443.600.912.750.970.880.501.02
Live1.883.55 ↑3.74 ↑0.88 ↓2.751.02 ↑0.880.501.04 ↑
WewbetSớm1.783.924.301.012.750.851.010.750.87
Live1.88 ↑3.95 ↑3.83 ↓0.87 ↓2.751.01 ↑0.88 ↓0.501.02 ↑
LadbrokesSớm1.803.503.600.672.501.10---
Live1.75 ↓3.503.70 ↑0.61 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.733.604.300.922.750.810.920.750.81
Live1.81 ↑3.80 ↑3.90 ↓0.79 ↓2.750.96 ↑0.80 ↓0.500.97 ↑
PinnacleSớm1.833.594.070.862.500.910.830.500.96
Live1.834.08 ↑3.86 ↓0.83 ↓2.751.02 ↑0.84 ↑0.501.02 ↑
HK Jockey ClubSớm1.643.604.050.872.750.830.960.750.81
Live1.643.604.050.872.750.830.98 ↑0.750.82 ↑
BwinSớm1.833.753.800.662.501.05---
Live1.82 ↓3.70 ↓4.00 ↑0.62 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm1.753.754.200.752.501.000.310.002.05
Live1.80 ↑3.88 ↑3.93 ↓0.80 ↑2.750.97 ↓0.95 ↑0.750.73 ↓
Bet 365Sớm1.763.504.000.882.750.930.830.500.98
Live1.80 ↑3.75 ↑4.20 ↑0.83 ↓2.750.98 ↑0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm1.673.754.000.652.501.150.890.750.91
Live1.80 ↑3.60 ↓3.90 ↓0.652.501.150.75 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.