Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs Vasteras SK FK, 00:00 ngày 18/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 18/07/2026
Mjallby AIF 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vasteras SK FK
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Mjallby AIF
Vasteras SK FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Sundell
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesper Gustavsson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tony Miettinen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olle Lindberg (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elliot Stroud (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jacob Bergstrom, ra Olle Lindberg
🔁 Thay người: vào Ali Youssef, ra Abdoulie Manneh
58'
🟨 Thẻ vàng - Bonaventure Lendambi
62'
🔁 Thay người: vào Victor Wernersson, ra Marcus Baggesen
62'
🔁 Thay người: vào Jonathan Karlsson, ra Madiou Keita
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ali Youssef (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Noren (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Martin Agnarsson, ra Viktor Gustafsson
🔁 Thay người: vào Villiam Granath, ra Max Nielsen
71'
🟨 Thẻ vàng - Ismet Lushaku
🟨 Thẻ vàng - Tony Miettinen
🎯 Dứt điểm - Villiam Granath (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ludvig Tidstrand, ra Ludvig Svanberg
🟨 Thẻ vàng - Ludvig Tidstrand
80'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Melvin Ljungqvist, ra Bonaventure Lendambi
82'
🔁 Thay người: vào Mattias Hellisdal, ra Ismet Lushaku
84'
🟨 Thẻ vàng - Axel Taonsa
🟨 Thẻ vàng - Martin Agnarsson
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Ousmane Diagne (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🔁 Thay người: vào Jack Tagesson, ra Karl Gunnarsson
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jacob Bergstrom ▼ Olle Lindberg | 56' ⇄ | |
| ▲ Ali Youssef ▼ Abdoulie Manneh | 56' ⇄ | |
| 58' | Bonaventure Lendambi | |
| 62' ⇄ | ▲ Victor Wernersson ▼ Marcus Baggesen | |
| 62' ⇄ | ▲ Jonathan Karlsson ▼ Madiou Keita | |
| ▲ Martin Agnarsson ▼ Viktor Gustafsson | 66' ⇄ | |
| ▲ Villiam Granath ▼ Max Nielsen | 66' ⇄ | |
| 71' | Ismet Lushaku | |
| Tony Miettinen | 71' | |
| ▲ Ludvig Tidstrand ▼ Ludvig Svanberg | 77' ⇄ | |
| Ludvig Tidstrand | 78' | |
| 82' ⇄ | ▲ Melvin Ljungqvist ▼ Bonaventure Lendambi | |
| 82' ⇄ | ▲ Mattias Hellisdal ▼ Ismet Lushaku | |
| 84' | Axel Taonsa | |
| Martin Agnarsson | 85' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Jack Tagesson ▼ Karl Gunnarsson | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 19 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 8 | 14 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = Vasteras SK FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 19 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 13 | 16 | - | - |
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 23 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 9 | 9 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 11 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Mjallby AIF 4 (57%)Hòa 1 (14%)Vasteras SK FK 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/24 | Mjallby AIF | 2-1 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/24 | Vasteras SK FK | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/24 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1 | 3 | T |
| 19/10/19 | Vasteras SK FK | 2-2 (1-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/04/19 | Mjallby AIF | 2-1 (1-0) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/05 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
| 01/05/05 | Vasteras SK FK | 1-0 (0-0) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
BHBHHHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Mjallby AIF | 2-1 (1-0) | IFK Varnamo | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Vasteras SK FK
TTBBTHBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.25 | 4.75 | H |
| 15/03/26 | Vasteras SK FK | 3-0 (1-0) | Ostersunds FK | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/03/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.5 | 3.5 | B |
| 04/03/26 | Vasteras SK FK | 4-0 (3-0) | Gefle IF | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (0-0) | Enkoping | +1.75 | 3.25 | H |
Đội hình
Mjallby AIF
Vasteras SK FK
13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg4Axel Noren33Tony Miettinen7Viktor Gustafsson17Elliot Stroud22CJesper Gustavsson25Max Nielsen19Abdoulie Manneh23Aki Samuelsen29Olle Lindberg34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita3Marcus Baggesen8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert14Ismet Lushaku5Karl Gunnarsson16Bonaventure Lendambi17Axel Taonsa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Ludvig Svanberg▼ Rời sân 77'7.5
- 4Axel Noren7.1
- 7Viktor Gustafsson▼ Rời sân 66'6.6
- 13Robin Wallinder6.9
- 17Elliot Stroud7
- 19Abdoulie Manneh▼ Rời sân 56'6.6
- 22Jesper Gustavsson C7.7
- 23Aki Samuelsen6.8
- 25Max Nielsen▼ Rời sân 66'6.5
- 29Olle Lindberg▼ Rời sân 56'6.5
- 33Tony Miettinen🟨 Thẻ vàng 71'6.8
Khách · 343
- 2Herman Magnusson C7.2
- 3Marcus Baggesen▼ Rời sân 62'5.9
- 4Philip Bonde6.6
- 5Karl Gunnarsson▼ Rời sân 90+2'6
- 8Mamadou Ousmane Diagne6.9
- 11Simon Gefvert6.5
- 14Ismet Lushaku🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 82'6.4
- 16Bonaventure Lendambi🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 82'5.8
- 17Axel Taonsa🟨 Thẻ vàng 84'6.1
- 28Madiou Keita▼ Rời sân 62'6.9
- 34Elis Jager7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
166
Sút cầu môn
32
Tấn công
6167
Tấn công nguy hiểm
4034
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
427301
TL chuyền bóng thành công
71%68%
Phạm lỗi
916
Việt vị
22
Cứu thua
23
Tắc bóng
1311
Quả ném biên
3036
Cắt bóng
617
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.80.68
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Vasteras SK FK (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mjallby AIF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 3 (25%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Vasteras SK FK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mjallby AIF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Jesper Gustavsson Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 47/59 | 2 | |||
| 2Ludvig Svanberg Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 25/29 | 7 | |||
| 4Axel Noren Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 32/50 | 3 | |||
| 17Elliot Stroud Tiền vệ trái | 7 | 2/0 | 32/46 | 0 | |||
| 13Robin Wallinder Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/33 | 0 | |||
| 33Tony Miettinen Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 34/48 | 1 | 🟨 | ||
| 23Aki Samuelsen Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 5/2 | 20/29 | 0 | |||
| 7Viktor Gustafsson Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 27/35 | 3 | |||
| 19Abdoulie Manneh Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 15/17 | 0 | |||
| 25Max Nielsen Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 29Olle Lindberg Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 14/22 | 0 | |||
| 9Ali Youssef (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 14Villiam Granath (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 1/0 | 6/12 | 1 | |||
| 3Martin Agnarsson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 27Ludvig Tidstrand (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 6/9 | 1 | 🟨 | ||
| 18Jacob Bergstrom (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Vasteras SK FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Elis Jager Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 8/28 | 0 | |||
| 2Herman Magnusson Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 22/38 | 5 | |||
| 8Mamadou Ousmane Diagne Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 28/32 | 4 | |||
| 28Madiou Keita Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 24/29 | 3 | |||
| 4Philip Bonde Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 11Simon Gefvert Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 22/28 | 1 | |||
| 14Ismet Lushaku Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 19/29 | 3 | 🟨 | ||
| 17Axel Taonsa Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 17/21 | 2 | 🟨 | ||
| 5Karl Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 6 | 2/1 | 15/19 | 2 | |||
| 3Marcus Baggesen Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 7/15 | 1 | |||
| 16Bonaventure Lendambi Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 8/15 | 3 | 🟨 | ||
| 21Victor Wernersson (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 15Jonathan Karlsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 30Mattias Hellisdal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 20Melvin Ljungqvist (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 24Jack Tagesson (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1904-1-29 |
| Strandvallen | Sân nhà | Arosvallen |
| 7500 | Sức chứa | 10000 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Alexander Rubin |
| SÖLVESBORG | Khu vực | Västerås |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.58 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.81 | 3.58 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.80 | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.82 | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 | 3.75 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.70 ↓ | 3.95 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.75 ↓ | 3.95 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.80 ↑ | 4.00 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.65 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.70 ↓ | 3.95 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.85 ↑ | 3.65 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.44 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.88 | 3.55 ↑ | 3.74 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.88 | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.92 | 4.30 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.95 ↑ | 3.83 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 | 3.70 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.80 ↑ | 3.90 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.59 | 4.07 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.83 | 4.08 ↑ | 3.86 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.05 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.64 | 3.60 | 4.05 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.80 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.70 ↓ | 4.00 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.31 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.88 ↑ | 3.93 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.75 ↑ | 4.20 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.