Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs AIK Solna, 20:00 ngày 11/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 11/07/2026
Mjallby AIF
1 Kết thúc HT 0-0 2
AIK Solna
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Mjallby AIF Phút AIK Solna
Teo Helge 28'
Jeppe Kjaer 33'
HT 0-0
Tom Pettersson 60'
▲ Abdullah Iqbal ▼ Tom Pettersson61'
▲ Romeo Leandersson ▼ Teo Helge61'
67' ▲ Victor Andersson ▼ Kevin Filling
▲ Max Nielsen ▼ Jeppe Kjaer69'
72' ▲ Abdihakin Ali ▼ Amel Mujanic
72' ▲ Fredrik Nissen ▼ Sotiris Papagiannopoulos
74' 0 - 1 Victor Andersson(Assists:Axel Kouame) (Kiến tạo: Axel Kouame)
▲ Ali Youssef ▼ Abdoulie Manneh80'
▲ Ludvig Svanberg ▼ Tony Miettinen81'
82' ▲ Adrian Helm ▼ Axel Kouame
83' ▲ Ahmad Faqa ▼ Dino Besirevic
Abdullah Iqbal 88'
90' 0 - 2 Adrian Helm(Assists:Victor Andersson) (Kiến tạo: Victor Andersson)
Ali Youssef 1 - 2 90+2'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 15
Hòa 10 52
Bại 10 43
Ghi bàn 46 1715
Mất bàn 22 1916
Điểm 49 817

Chủ = Mjallby AIF · Khách = AIK Solna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mjallby AIF (24)Hiệp 1 / Cả trậnAIK Solna (25)
6 (25%)Thắng/Thắng4 (16%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (20%)
4 (17%)Hòa/Hòa3 (12%)
4 (17%)Hòa/Bại5 (20%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (17%)Bại/Bại6 (24%)

Bảng xếp hạng

Mjallby AIF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1445520191710
Sân nhà621365711
Sân khách82421414108
6 gần60421215--

AIK Solna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136341818216
Sân nhà630379910
Sân khách7331119125
6 gần6312810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mjallby AIF 4 (20%)Hòa 6 (30%)AIK Solna 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D120/07/25Mjallby AIF2-0 (0-0)AIK Solna5-5+0.252.25T
SWE D111/05/25AIK Solna2-1 (1-1)Mjallby AIF7-6-0.252B
SWE D111/08/24AIK Solna1-0 (0-0)Mjallby AIF6-6-0.52.75B
SWE D113/04/24Mjallby AIF1-1 (0-0)AIK Solna7-202.25H
SWE Cup09/03/24Mjallby AIF1-3 (1-2)AIK Solna7-102.25B
SWE D107/10/23AIK Solna1-0 (1-0)Mjallby AIF2-5-0.752.25B
SWE D104/05/23Mjallby AIF0-0 (0-0)AIK Solna3-602.25H
SWE D130/10/22Mjallby AIF1-2 (0-1)AIK Solna5-8-0.52.5B
SWE D102/07/22AIK Solna0-1 (0-1)Mjallby AIF5-1-12.25T
SWE D114/09/21Mjallby AIF0-0 (0-0)AIK Solna4-5-0.252.25H
SWE D122/05/21AIK Solna2-2 (1-0)Mjallby AIF9-1-0.752.25H
SWE D129/09/20AIK Solna1-0 (0-0)Mjallby AIF8-5-0.52.5B
SWE D109/08/20Mjallby AIF3-1 (2-1)AIK Solna2-402.25T
SWE D125/09/14Mjallby AIF1-0 (0-0)AIK Solna1-4-0.752.75T
SWE D111/05/14AIK Solna2-1 (1-1)Mjallby AIF10-3-1.252.75B
SWE D105/10/13Mjallby AIF2-3 (2-3)AIK Solna7-8-0.252.5B
SWE D102/07/13AIK Solna0-0 (0-0)Mjallby AIF4-1-0.52.5H
SWE D129/07/12Mjallby AIF0-1 (0-0)AIK Solna-02.25B
SWE D101/04/12AIK Solna0-0 (0-0)Mjallby AIF--0.752.5H
SWE D116/09/11Mjallby AIF0-2 (0-0)AIK Solna-02.5B

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

HBHHHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5+1.252.75T
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1+12.75T
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3+1.253B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3-0.52.5B
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2+0.753H
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3+0.52.75T
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1+0.252.5T
SWE Cup07/03/26Mjallby AIF2-1 (1-0)IFK Varnamo4-5+1.753.25T
SWE Cup28/02/26Orgryte0-3 (0-1)Mjallby AIF3-13+12.75T
SWE Cup21/02/26Mjallby AIF2-0 (1-0)Kalmar2-7+1.252.5T

Thành tích gần đây — AIK Solna

TTBBTHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7-0.252.75T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4+0.753B
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3-0.252.75B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4-12.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4+0.252.5H
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5B
SWE D103/05/26Elfsborg1-1 (1-1)AIK Solna4-502.25H
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5B
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7+0.252.5B
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5+0.752.5T
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9+0.52.75H
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3+12.5T
INT CF28/03/26AIK Solna3-1 (1-0)Orebro4-7+12.75T
INT CF21/03/26Elfsborg3-2 (1-1)AIK Solna5-4--B
SWE Cup14/03/26GAIS3-2 (1-0)AIK Solna5-6-0.252.75B
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75T
SWE Cup28/02/26IK Oddevold0-3 (0-1)AIK Solna1-4+0.752.75T
SWE Cup22/02/26AIK Solna0-2 (0-2)Vasteras SK FK5-2+12.5B
INT CF14/02/26Viking4-1 (1-1)AIK Solna9-9-13.5B

Đội hình

Mjallby AIFAIK Solna
13Robin Wallinder4Axel Noren24Tom Pettersson33Tony Miettinen8Teo Helge14Villiam Granath22CJesper Gustavsson23Aki Samuelsen10Jeppe Kjaer19Abdoulie Manneh18Jacob Bergstrom15CKristoffer Nordfeldt2Eskil Edh4Sotiris Papagiannopoulos17Mads Thychosen33Aron Csongvai19Dino Besirevic7Amel Mujanic8Johan Hove45Taha Ayari29Kevin Filling48Axel Kouame

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
27
7
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
89
66
Tấn công nguy hiểm
56
27
Sút ngoài cầu môn
14
4
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
542
349
TL chuyền bóng thành công
83%
74%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
28
17
Cắt bóng
15
12
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
29
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.71
1.27
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mjallby AIF (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mjallby AIF (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 3 (27%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

AIK Solna (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
24
1 Bàn
15
2 Bàn
20
3 Bàn
20
4+ Bàn
77
B.thắng H1
117
B.thắng H2
Mjallby AIFAIK Solna

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
23
H/H
11
H/B
00
B/T
20
B/H
23
B/B
Mjallby AIFAIK Solna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
35
Thắng 1
63
Hòa
14
Thua 1
35
Thua 2+
Mjallby AIFAIK Solna

Mjallby AIF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Aki Samuelsen
Tiền đạo cánh trái
7.43/137/473
22Jesper Gustavsson
Tiền vệ phòng ngự
7.20/049/532
10Jeppe Kjaer
Tiền vệ tấn công
7.12/027/292🟨
24Tom Pettersson
Trung vệ
71/038/444🟨
19Abdoulie Manneh
Tiền đạo cánh trái
73/138/441
4Axel Noren
Trung vệ
6.92/268/805
14Villiam Granath
Tiền vệ phải
6.84/031/411
18Jacob Bergstrom
Trung phong
6.34/011/131
33Tony Miettinen
Trung vệ
6.21/042/501
13Robin Wallinder
Thủ môn
6.20/027/320
8Teo Helge
Tiền vệ phòng ngự
61/030/361🟨
5Abdullah Iqbal (dự bị)
Trung vệ
7.32/128/363🟨
25Max Nielsen (dự bị)
Tiền vệ phải
7.11/06/90
39Romeo Leandersson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/014/191
9Ali Youssef (dự bị)
Trung phong
-12/13/40
2Ludvig Svanberg (dự bị)
Trung vệ
-1/12/50

AIK Solna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Mads Thychosen
Hậu vệ phải
7.60/018/307
48Axel Kouame
Tiền vệ tấn công
7.310/08/121
29Kevin Filling
Trung phong
7.11/010/143
33Aron Csongvai
Tiền vệ phòng ngự
70/043/503
2Eskil Edh
Tiền vệ phải
70/040/531
45Taha Ayari
Tiền đạo cánh trái
6.90/024/293
4Sotiris Papagiannopoulos
Trung vệ
6.70/022/260
15Kristoffer Nordfeldt
Thủ môn
6.60/018/320
19Dino Besirevic
Tiền vệ trung tâm
6.60/031/372
7Amel Mujanic
Tiền vệ trung tâm
6.42/07/152
8Johan Hove
Tiền vệ tấn công
5.52/126/340
11Victor Andersson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.4111/14/50
14Fredrik Nissen (dự bị)
Trung vệ
6.40/04/60
18Abdihakin Ali (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/04/51
37Ahmad Faqa (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10
22Adrian Helm (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-11/10/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mjallby AIF Thông tin AIK Solna
1939 Thành lập 1891-2-15
Strandvallen Sân nhà Friends Arena
7500 Sức chứa 36800
Karl Marius Aksum HLV Jose Riveiro
SÖLVESBORG Khu vực Solna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.383.080.982.750.740.970.500.81
Live2.12 ↑3.50 ↑2.70 ↓0.70 ↓0.751.00 ↑0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm1.963.303.300.942.750.830.950.500.83
Live3.00 ↑2.06 ↓4.10 ↑1.28 ↑1.000.67 ↓0.68 ↓0.001.29 ↑
VcbetSớm2.153.403.000.952.750.830.900.250.89
Live3.00 ↑2.00 ↓3.80 ↑0.71 ↓0.751.10 ↑0.65 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.003.603.351.012.750.851.010.500.87
Live3.22 ↑2.00 ↓4.00 ↑0.79 ↓0.751.12 ↑0.77 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm2.253.602.900.752.500.950.650.001.10
Live3.05 ↑2.05 ↓4.00 ↑0.43 ↓0.501.60 ↑1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.163.602.900.922.750.75---
Live3.00 ↑2.01 ↓4.01 ↑0.72 ↓0.751.09 ↑---
12betSớm2.013.553.301.012.750.851.010.500.87
Live3.27 ↑1.99 ↓4.00 ↑0.84 ↓0.751.06 ↑0.72 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.023.603.251.032.750.841.020.500.86
Live3.00 ↑2.03 ↓3.90 ↑0.75 ↓0.751.11 ↑0.65 ↓0.001.28 ↑
SbobetSớm2.053.283.241.032.750.851.050.500.85
Live3.05 ↑2.00 ↓3.93 ↑0.78 ↓0.751.13 ↑0.67 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.093.723.261.002.750.860.850.251.03
Live3.08 ↑1.98 ↓4.04 ↑0.75 ↓0.751.14 ↑0.71 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm2.103.402.870.732.501.00---
Live2.80 ↑1.91 ↓3.70 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.203.502.900.922.750.810.920.250.81
Live2.80 ↑2.15 ↓3.80 ↑0.76 ↓1.000.99 ↑1.16 ↑0.250.65 ↓
PinnacleSớm2.203.692.930.982.750.800.930.250.86
Live3.07 ↑2.00 ↓4.16 ↑0.76 ↓0.751.08 ↑0.64 ↓0.001.31 ↑
HK Jockey ClubSớm1.823.403.450.882.750.820.690.251.11
Live2.66 ↑1.95 ↓4.10 ↑0.67 ↓0.751.07 ↑1.17 ↑0.250.63 ↓
BwinSớm2.203.602.950.722.500.98---
Live2.95 ↑1.93 ↓3.90 ↑0.46 ↓0.501.37 ↑---
1xBetSớm2.203.702.950.752.501.000.650.001.18
Live2.91 ↑2.02 ↓4.66 ↑0.68 ↓0.751.21 ↑1.26 ↑0.250.66 ↓
Bet 365Sớm2.103.403.100.982.750.830.900.250.90
Live3.00 ↑2.00 ↓4.33 ↑0.68 ↓0.751.15 ↑1.25 ↑0.250.63 ↓
William HillSớm2.153.402.900.752.501.000.830.250.80
Live2.90 ↑2.00 ↓3.80 ↑1.70 ↑1.500.40 ↓0.89 ↑0.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.