Kết quả bóng đá trận Mjallby AIF vs AIK Solna, 20:00 ngày 11/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 11/07/2026
Mjallby AIF 1 Kết thúc HT 0-0 2
AIK Solna
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Mjallby AIF | Phút | |
| Teo Helge | 28' | |
| Jeppe Kjaer | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| Tom Pettersson | 60' | |
| ▲ Abdullah Iqbal ▼ Tom Pettersson | 61' ⇄ | |
| ▲ Romeo Leandersson ▼ Teo Helge | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Victor Andersson ▼ Kevin Filling | |
| ▲ Max Nielsen ▼ Jeppe Kjaer | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Abdihakin Ali ▼ Amel Mujanic | |
| 72' ⇄ | ▲ Fredrik Nissen ▼ Sotiris Papagiannopoulos | |
| 74' | ⚽ 0 - 1 Victor Andersson(Assists:Axel Kouame) (Kiến tạo: Axel Kouame) | |
| ▲ Ali Youssef ▼ Abdoulie Manneh | 80' ⇄ | |
| ▲ Ludvig Svanberg ▼ Tony Miettinen | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Adrian Helm ▼ Axel Kouame | |
| 83' ⇄ | ▲ Ahmad Faqa ▼ Dino Besirevic | |
| Abdullah Iqbal | 88' | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Adrian Helm(Assists:Victor Andersson) (Kiến tạo: Victor Andersson) | |
| Ali Youssef 1 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 19 | 16 |
| Điểm | 4 | 9 | 8 | 17 |
Chủ = Mjallby AIF · Khách = AIK Solna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mjallby AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 19 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 12 | 15 | - | - |
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 18 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 9 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mjallby AIF 4 (20%)Hòa 6 (30%)AIK Solna 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/25 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/25 | AIK Solna | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2 | B |
| 11/08/24 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/24 | Mjallby AIF | 1-1 (0-0) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 09/03/24 | Mjallby AIF | 1-3 (1-2) | AIK Solna | 0 | 2.25 | B |
| 07/10/23 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/23 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 30/10/22 | Mjallby AIF | 1-2 (0-1) | AIK Solna | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/22 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Mjallby AIF | -1 | 2.25 | T |
| 14/09/21 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/21 | AIK Solna | 2-2 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/09/20 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/20 | Mjallby AIF | 3-1 (2-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | T |
| 25/09/14 | Mjallby AIF | 1-0 (0-0) | AIK Solna | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/05/14 | AIK Solna | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/10/13 | Mjallby AIF | 2-3 (2-3) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/13 | AIK Solna | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/07/12 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | AIK Solna | 0 | 2.25 | B |
| 01/04/12 | AIK Solna | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/09/11 | Mjallby AIF | 0-2 (0-0) | AIK Solna | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
HBHHHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Mjallby AIF | 2-1 (1-0) | IFK Varnamo | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Mjallby AIF | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AIK Solna
TTBBTHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | +1 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | AIK Solna | 3-1 (1-0) | Orebro | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | B |
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | IK Oddevold | 0-3 (0-1) | AIK Solna | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Vasteras SK FK | +1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Viking | 4-1 (1-1) | AIK Solna | -1 | 3.5 | B |
Đội hình
Mjallby AIF
AIK Solna
13Robin Wallinder4Axel Noren24Tom Pettersson33Tony Miettinen8Teo Helge14Villiam Granath22CJesper Gustavsson23Aki Samuelsen10Jeppe Kjaer19Abdoulie Manneh18Jacob Bergstrom15CKristoffer Nordfeldt2Eskil Edh4Sotiris Papagiannopoulos17Mads Thychosen33Aron Csongvai19Dino Besirevic7Amel Mujanic8Johan Hove45Taha Ayari29Kevin Filling48Axel Kouame
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Axel Noren6.9
- 8Teo Helge🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 61'6
- 10Jeppe Kjaer🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 69'7.1
- 13Robin Wallinder6.2
- 14Villiam Granath6.8
- 18Jacob Bergstrom6.3
- 19Abdoulie Manneh▼ Rời sân 80'7
- 22Jesper Gustavsson C7.2
- 23Aki Samuelsen7.4
- 24Tom Pettersson🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 61'7
- 33Tony Miettinen▼ Rời sân 81'6.2
Khách · 4132
- 2Eskil Edh7
- 4Sotiris Papagiannopoulos▼ Rời sân 72'6.7
- 7Amel Mujanic▼ Rời sân 72'6.4
- 8Johan Hove5.5
- 15Kristoffer Nordfeldt C6.6
- 17Mads Thychosen7.6
- 19Dino Besirevic▼ Rời sân 83'6.6
- 29Kevin Filling▼ Rời sân 67'7.1
- 33Aron Csongvai7
- 45Taha Ayari6.9
- 48Axel Kouame🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 82'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
40
Sút bóng
277
Sút cầu môn
73
Tấn công
8966
Tấn công nguy hiểm
5627
Sút ngoài cầu môn
144
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
542349
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
12
Cứu thua
16
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2817
Cắt bóng
1512
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.711.27
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mjallby AIF (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mjallby AIF (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 3 (27%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
AIK Solna (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mjallby AIF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Aki Samuelsen Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 3/1 | 37/47 | 3 | |||
| 22Jesper Gustavsson Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 49/53 | 2 | |||
| 10Jeppe Kjaer Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 27/29 | 2 | 🟨 | ||
| 24Tom Pettersson Trung vệ | 7 | 1/0 | 38/44 | 4 | 🟨 | ||
| 19Abdoulie Manneh Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/1 | 38/44 | 1 | |||
| 4Axel Noren Trung vệ | 6.9 | 2/2 | 68/80 | 5 | |||
| 14Villiam Granath Tiền vệ phải | 6.8 | 4/0 | 31/41 | 1 | |||
| 18Jacob Bergstrom Trung phong | 6.3 | 4/0 | 11/13 | 1 | |||
| 33Tony Miettinen Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 42/50 | 1 | |||
| 13Robin Wallinder Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 8Teo Helge Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 30/36 | 1 | 🟨 | ||
| 5Abdullah Iqbal (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 28/36 | 3 | 🟨 | ||
| 25Max Nielsen (dự bị) Tiền vệ phải | 7.1 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 39Romeo Leandersson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 9Ali Youssef (dự bị) Trung phong | - | 1 | 2/1 | 3/4 | 0 | ||
| 2Ludvig Svanberg (dự bị) Trung vệ | - | 1/1 | 2/5 | 0 |
AIK Solna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Mads Thychosen Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 18/30 | 7 | |||
| 48Axel Kouame Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 0/0 | 8/12 | 1 | ||
| 29Kevin Filling Trung phong | 7.1 | 1/0 | 10/14 | 3 | |||
| 33Aron Csongvai Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 43/50 | 3 | |||
| 2Eskil Edh Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 40/53 | 1 | |||
| 45Taha Ayari Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 24/29 | 3 | |||
| 4Sotiris Papagiannopoulos Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 15Kristoffer Nordfeldt Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/32 | 0 | |||
| 19Dino Besirevic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 7Amel Mujanic Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 7/15 | 2 | |||
| 8Johan Hove Tiền vệ tấn công | 5.5 | 2/1 | 26/34 | 0 | |||
| 11Victor Andersson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 1 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | |
| 14Fredrik Nissen (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 18Abdihakin Ali (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 37Ahmad Faqa (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Adrian Helm (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 1/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mjallby AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939 | Thành lập | 1891-2-15 |
| Strandvallen | Sân nhà | Friends Arena |
| 7500 | Sức chứa | 36800 |
| Karl Marius Aksum | HLV | Jose Riveiro |
| SÖLVESBORG | Khu vực | Solna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.38 | 3.08 | 0.98 | 2.75 | 0.74 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.30 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.06 ↓ | 4.10 ↑ | 1.28 ↑ | 1.00 | 0.67 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.00 ↓ | 3.80 ↑ | 0.71 ↓ | 0.75 | 1.10 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.35 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 3.22 ↑ | 2.00 ↓ | 4.00 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.12 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 3.05 ↑ | 2.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.43 ↓ | 0.50 | 1.60 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.60 | 2.90 | 0.92 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.01 ↓ | 4.01 ↑ | 0.72 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.30 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 3.27 ↑ | 1.99 ↓ | 4.00 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.25 | 1.03 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.03 ↓ | 3.90 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.11 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.28 | 3.24 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 3.05 ↑ | 2.00 ↓ | 3.93 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.13 ↑ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.72 | 3.26 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 3.08 ↑ | 1.98 ↓ | 4.04 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.14 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 1.91 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.15 ↓ | 3.80 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.69 | 2.93 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 3.07 ↑ | 2.00 ↓ | 4.16 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.45 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.69 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 2.66 ↑ | 1.95 ↓ | 4.10 ↑ | 0.67 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.95 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 1.93 ↓ | 3.90 ↑ | 0.46 ↓ | 0.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.65 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 2.91 ↑ | 2.02 ↓ | 4.66 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.21 ↑ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.00 ↓ | 4.33 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.15 ↑ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.00 ↓ | 3.80 ↑ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.