Kết quả bóng đá trận Mixto EC (W) vs Palmeiras SP (W), 02:00 ngày 26/07/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 02:00 ngày 26/07/2026
Mixto EC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Palmeiras SP (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Mixto EC (W) | Phút | |
| 39' | Emily Assis | |
| HT 0-0 | ||
| 64' | Greicy Landázury | |
| Natalia Lopes | 90+9' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 4 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 18 | 6 |
| Điểm | 1 | 7 | 4 | 20 |
Chủ = Mixto EC (W) · Khách = Palmeiras SP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mixto EC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Mixto EC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 | 24 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 19 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 14 | - | - |
Palmeiras SP (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 4 | 1 | 27 | 10 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 4 | 17 | 3 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Mixto EC (W)
BBBHBBBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (3-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Gremio (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-1) | Acao (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Mixto EC (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Internacional(W) | - | - | H |
| 29/03/26 | America Mineiro (W) | 1-1 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Mixto EC (W) | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Santos (W) | 3-0 (0-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (0-2) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 13/02/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Mixto EC (W) | 1-3 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Botafogo RJ(W) | 5-2 (1-2) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | Mixto EC (W) | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 15/06/25 | Remo (W) | 1-3 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 12/06/25 | Prosperidade FC (W) | 1-1 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 08/06/25 | Mixto EC (W) | 1-1 (0-1) | Vitoria BA (W) | - | - | H |
| 29/05/25 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-0) | Operario MS W | - | - | B |
Thành tích gần đây — Palmeiras SP (W)
TTTBTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Palmeiras SP (W) | 3-1 (3-0) | Flamengo/RJ (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (2-0) | Paraguay (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Palmeiras SP (W) | 0-1 (0-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Bragantino (W) | 1-2 (1-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Santos (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 12/05/26 | Palmeiras SP (W) | 4-1 (2-1) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Palmeiras SP (W) | 5-0 (5-0) | Mirassol (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | EC Bahia (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | Palmeiras SP (W) | 0-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 22/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-2 (1-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 13/04/26 | Kansas City NWSL (W) | 6-1 (6-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Club America (W) | 0-1 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Palmeiras SP (W) | 1-1 (1-1) | Flamengo/RJ (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Palmeiras SP (W) | 6-0 (5-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Palmeiras SP (W) | 3-2 (0-2) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Gremio (W) | 1-2 (0-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
12
Sút bóng
913
Sút cầu môn
59
Tấn công
80148
Tấn công nguy hiểm
41116
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Phạm lỗi
711
Việt vị
32
Quả ném biên
1923
So Sánh Sức Mạnh
27 73
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mixto EC (W) (14 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Palmeiras SP (W) (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mixto EC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 5.75 | 1.06 | 0.60 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.07 ↑ | 0.74 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 19.00 | 7.00 | 1.12 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↓ | 7.25 ↑ | 1.12 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 15.00 | 6.40 | 1.06 | 0.74 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 15.00 | 6.00 ↓ | 1.10 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 24.00 | 6.55 | 1.08 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↓ | 6.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.82 ↓ | -2.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.12 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 15.00 | 7.00 | 1.11 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 7.25 | 1.06 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | -2.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.11 ↑ | 0.71 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.77 ↑ | -2.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 16.67 | 7.34 | 1.10 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | -2.25 | 0.87 |
| Live | 19.18 ↑ | 7.95 ↑ | 1.10 | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | -2.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 17.00 | 7.00 | 1.12 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↓ | 7.00 | 1.12 | 1.20 | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 29.00 | 8.30 | 1.08 | 0.62 | 2.75 | 1.16 | 0.92 | -2.25 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↓ | 7.40 ↓ | 1.10 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.67 ↓ | -2.50 | 1.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 8.50 | 1.11 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↓ | 8.00 ↓ | 1.14 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 ↓ | -2.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 41.00 | 7.00 | 1.08 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↓ | 7.00 | 1.11 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.