Kết quả bóng đá trận Mitchelton FC vs Souths United, 17:10 ngày 24/07/2026

Queensland Ngoại hạng 2 · 17:10 ngày 24/07/2026
Mitchelton FC
1 Kết thúc HT 0-1 2
Souths United
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Mitchelton FC Phút Souths United
18' 0 - 1
HT 0-1
50'
58' 0 - 2
65'
74'
1 - 2 86'
86'
90+13'
90+15'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 43
Hòa 10 10
Bại 11 57
Ghi bàn 55 2512
Mất bàn 34 2121
Điểm 46 139

Chủ = Mitchelton FC · Khách = Souths United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mitchelton FC (23)Hiệp 1 / Cả trậnSouths United (22)
3 (13%)Thắng/Thắng7 (32%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (22%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
9 (39%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Mitchelton FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197393838249
Sân nhà103341918128
Sân khách94051920128
6 gần64111910--

Souths United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199193136286
Sân nhà931511201010
Sân khách106042016182
6 gần6105513--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Mitchelton FC 6 (38%)Hòa 3 (19%)Souths United 7 (44%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL219/04/26Souths United2-1 (1-1)Mitchelton FC12-704B
FQPL219/07/25Mitchelton FC2-1 (1-1)Souths United7-3--T
FQPL215/04/25Souths United3-0 (1-0)Mitchelton FC--0.54B
QLD D104/09/21Souths United1-2 (0-1)Mitchelton FC0-4+13.75T
QLD D104/06/21Mitchelton FC3-1 (1-0)Souths United3-3+0.753.75T
QLD D103/10/20Souths United4-4 (2-2)Mitchelton FC7-10+1.754.5H
QLD D102/08/20Mitchelton FC3-3 (0-2)Souths United9-5+2.254.75H
QLD D118/05/19Mitchelton FC5-1 (2-1)Souths United2-7+0.53.5T
QLD D111/05/19Souths United2-3 (1-2)Mitchelton FC2-603.5T
QLD D111/08/18Souths United2-0 (1-0)Mitchelton FC8-3-0.753.75B
QLD D124/04/18Mitchelton FC2-2 (1-2)Souths United6-7+0.253.75H
AUS BPL27/05/17Souths United3-1 (1-1)Mitchelton FC4-2+0.53.75B
AUS BPL26/02/17Mitchelton FC1-4 (0-3)Souths United6-0+0.753.75B
Aus BCC11/03/15Mitchelton FC7-1 (2-0)Souths United6-2--T
AUS BPL19/08/09Mitchelton FC0-2 (0-1)Souths United---B
AUS BPL21/03/09Souths United5-0 (4-0)Mitchelton FC--1.53.75B

Thành tích gần đây — Mitchelton FC

THTTTBBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL218/07/26Virginia United0-3 (0-1)Mitchelton FC---T
FQPL211/07/26Mitchelton FC1-1 (1-1)Samford Ranges-+24.25H
FQPL204/07/26Grange Thistle SC1-2 (0-0)Mitchelton FC---T
FQPL221/06/26Mitchelton FC6-2 (2-1)Caloundra4-11-0.254T
FQPL213/06/26Taringa Rovers2-5 (1-1)Mitchelton FC--0.254T
FQPL205/06/26Pine Hills4-2 (2-0)Mitchelton FC5-8-0.253.5B
FQPL231/05/26Mitchelton FC0-2 (0-2)SWQ Thunder7-8-13.75B
FQPL223/05/26Mitchelton FC1-2 (1-2)Moreton City Excelsior II3-7--B
FQPL216/05/26Southside Eagles5-4 (1-2)Mitchelton FC7-3--B
FQPL202/05/26Mitchelton FC4-3 (2-2)Brisbane Knights5-5+0.754T
FQPL225/04/26Mitchelton FC0-1 (0-1)Virginia United5-4--B
FQPL219/04/26Souths United2-1 (1-1)Mitchelton FC12-704B
FQPL211/04/26Samford Ranges0-1 (0-0)Mitchelton FC3-904T
AUS CUP01/04/26Mitchelton FC0-3 (0-2)Grange Thistle SC4-4--B
FQPL228/03/26Mitchelton FC2-1 (1-1)Grange Thistle SC3-3-0.53.75T
FQPL221/03/26Caloundra3-0 (1-0)Mitchelton FC8-8--B
FQPL215/03/26Mitchelton FC2-2 (0-0)Taringa Rovers3-3-0.53.75H
FQPL206/03/26Mitchelton FC2-2 (2-0)Pine Hills9-2+0.253.25H
FQPL228/02/26SWQ Thunder3-1 (2-0)Mitchelton FC---B
FQPL215/08/25Mitchelton FC2-0 (1-0)North Lakes United8-5+0.254T

Thành tích gần đây — Souths United

TBBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FQPL219/07/26Samford Ranges1-2 (0-2)Souths United3-11+1.254T
FQPL211/07/26Souths United1-2 (0-1)Caloundra---B
FQPL204/07/26Pine Hills3-1 (2-0)Souths United---B
FQPL201/07/26Brisbane Knights3-1 (2-0)Souths United---B
FQPL220/06/26Souths United0-1 (0-1)Moreton City Excelsior II---B
FQPL206/06/26Souths United0-3 (0-0)Virginia United---B
FQPL202/06/26Grange Thistle SC4-0 (2-0)Souths United6-4-14B
FQPL223/05/26Taringa Rovers0-5 (0-2)Souths United7-7--T
FQPL216/05/26Souths United0-3 (0-0)SWQ Thunder3-6--B
FQPL203/05/26Southside Eagles1-0 (0-0)Souths United5-4+0.754B
FQPL225/04/26Souths United4-3 (0-2)Samford Ranges8-4--T
FQPL219/04/26Souths United2-1 (1-1)Mitchelton FC12-704T
FQPL212/04/26Caloundra1-4 (0-2)Souths United9-6-0.53.75T
FQPL229/03/26Souths United2-1 (1-1)Pine Hills2-6+13.75T
FQPL222/03/26Moreton City Excelsior II1-2 (0-0)Souths United7-5-1.754.25T
FQPL214/03/26Souths United2-2 (1-2)Brisbane Knights3-7+0.253.75H
FQPL207/03/26Virginia United1-3 (0-1)Souths United8-4-0.754T
FQPL228/02/26Souths United0-4 (0-3)Grange Thistle SC6-8-0.53.75B
FQPL215/08/25Souths United4-5 (1-2)Samford Ranges5-6+0.254B
FQPL209/08/25Moreton City Excelsior II6-1 (4-0)Souths United10-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
6
Phạt góc (HT)
9
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
111
98
Tấn công nguy hiểm
107
59
Sút ngoài cầu môn
10
6
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B7
T7 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mitchelton FC (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Souths United (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mitchelton FC (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Souths United (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
30
1 Bàn
45
2 Bàn
01
3 Bàn
31
4+ Bàn
108
B.thắng H1
169
B.thắng H2
Mitchelton FCSouths United

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
10
T/H
00
T/B
43
H/T
20
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
22
B/B
Mitchelton FCSouths United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
45
Thắng 1
31
Hòa
44
Thua 1
57
Thua 2+
Mitchelton FCSouths United

Thông tin đội bóng

Mitchelton FC Thông tin Souths United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.804.303.000.974.000.870.870.500.97
Live41.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓3.50 ↑3.500.05 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm1.704.203.700.893.750.920.910.750.88
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.30 ↑3.500.20 ↓0.74 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.823.903.150.954.000.811.040.500.72
Live150.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓4.16 ↑3.500.12 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm1.754.303.350.603.501.10---
Live100.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm1.724.003.050.743.750.87---
Live100.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓2.73 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm2.013.802.780.934.000.830.940.500.82
Live150.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓4.34 ↑3.500.12 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm1.784.102.910.854.000.850.780.500.92
Live23.00 ↑7.90 ↑1.02 ↓2.27 ↑3.500.14 ↓0.87 ↑0.000.83 ↓
SbobetSớm1.883.622.920.983.750.820.800.251.00
Live95.00 ↑5.40 ↑1.05 ↓3.44 ↑3.500.15 ↓0.84 ↑0.000.96 ↓
WewbetSớm1.684.063.270.803.750.880.850.750.83
Live13.00 ↑4.23 ↑1.24 ↓3.22 ↑3.500.15 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm1.734.203.300.282.502.40---
Live23.00 ↑5.25 ↑1.12 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm1.704.303.200.693.750.840.780.750.74
Live34.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓2.19 ↑3.500.27 ↓0.69 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm1.773.943.250.954.000.760.780.500.93
Live2.09 ↑3.77 ↓2.71 ↓0.97 ↑4.000.78 ↑0.88 ↑0.250.86 ↓
BwinSớm1.714.203.300.683.501.05---
Live51.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓3.20 ↑3.500.18 ↓---
1xBetSớm1.774.303.430.643.501.130.580.251.23
Live49.00 ↑10.60 ↑1.04 ↓3.89 ↑3.500.16 ↓0.74 ↑0.001.03 ↓
Bet 365Sớm1.734.333.250.984.000.830.900.750.90
Live51.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.753.803.400.623.501.15---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.