Kết quả bóng đá trận Mitchelton FC vs Samford Ranges, 15:00 ngày 11/07/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 15:00 ngày 11/07/2026
Mitchelton FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Samford Ranges
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Mitchelton FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 90' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 25 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 21 | 37 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 4 |
Chủ = Mitchelton FC · Khách = Samford Ranges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mitchelton FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 10 (50%) |
Bảng xếp hạng
Mitchelton FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 38 | 38 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 19 | 18 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 19 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 13 | - | - |
Samford Ranges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 2 | 14 | 20 | 56 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 10 | 25 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 10 | 31 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 22 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Mitchelton FC 2 (40%)Hòa 1 (20%)Samford Ranges 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Samford Ranges | 0-1 (0-0) | Mitchelton FC | 0 | 4 | T |
| 07/06/25 | Samford Ranges | 0-5 (0-2) | Mitchelton FC | -0.5 | 4.25 | T |
| 10/05/25 | Mitchelton FC | 1-2 (0-0) | Samford Ranges | +0.25 | 4 | B |
| 24/07/18 | Samford Ranges | 0-0 (0-0) | Mitchelton FC | - | - | H |
| 25/06/13 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Mitchelton FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mitchelton FC
TTTBBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 25/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Grange Thistle SC | 1-2 (0-0) | Mitchelton FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Mitchelton FC | 6-2 (2-1) | Caloundra | -0.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | Taringa Rovers | 2-5 (1-1) | Mitchelton FC | -0.25 | 4 | T |
| 05/06/26 | Pine Hills | 4-2 (2-0) | Mitchelton FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Mitchelton FC | 0-2 (0-2) | SWQ Thunder | -1 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Mitchelton FC | 1-2 (1-2) | Moreton City Excelsior II | - | - | B |
| 16/05/26 | Southside Eagles | 5-4 (1-2) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Mitchelton FC | 4-3 (2-2) | Brisbane Knights | +0.75 | 4 | T |
| 25/04/26 | Mitchelton FC | 0-1 (0-1) | Virginia United | - | - | B |
| 19/04/26 | Souths United | 2-1 (1-1) | Mitchelton FC | 0 | 4 | B |
| 11/04/26 | Samford Ranges | 0-1 (0-0) | Mitchelton FC | 0 | 4 | T |
| 01/04/26 | Mitchelton FC | 0-3 (0-2) | Grange Thistle SC | - | - | B |
| 28/03/26 | Mitchelton FC | 2-1 (1-1) | Grange Thistle SC | -0.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Caloundra | 3-0 (1-0) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Mitchelton FC | 2-2 (0-0) | Taringa Rovers | -0.5 | 3.75 | H |
| 06/03/26 | Mitchelton FC | 2-2 (2-0) | Pine Hills | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | SWQ Thunder | 3-1 (2-0) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 15/08/25 | Mitchelton FC | 2-0 (1-0) | North Lakes United | +0.25 | 4 | T |
| 09/08/25 | Grange Thistle SC | 4-3 (2-3) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 03/08/25 | Mitchelton FC | 1-2 (0-0) | Robina City Blue | -2.25 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Samford Ranges
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 12/36 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Caloundra | 5-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.5 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-4) | Pine Hills | - | - | B |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior II | 8-2 (3-1) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 09/06/26 | Virginia United | 2-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 24/05/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 17/05/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-3) | Taringa Rovers | -0.75 | 4 | B |
| 03/05/26 | Samford Ranges | 1-3 (1-2) | SWQ Thunder | -1.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Souths United | 4-3 (0-2) | Samford Ranges | - | - | B |
| 18/04/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Southside Eagles | - | - | B |
| 11/04/26 | Samford Ranges | 0-1 (0-0) | Mitchelton FC | 0 | 4 | B |
| 01/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 6-0 (2-0) | Samford Ranges | - | - | B |
| 28/03/26 | Samford Ranges | 2-1 (2-0) | Caloundra | -0.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Pine Hills | 1-1 (0-0) | Samford Ranges | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Samford Ranges | 1-6 (1-3) | Moreton City Excelsior II | - | - | B |
| 07/03/26 | Brisbane Knights | 1-0 (0-0) | Samford Ranges | - | - | B |
| 28/02/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Virginia United | -0.25 | 3.75 | T |
| 15/08/25 | Souths United | 4-5 (1-2) | Samford Ranges | -0.25 | 4 | T |
| 12/08/25 | Brisbane Knights | 4-2 (0-0) | Samford Ranges | -0.75 | 5.25 | B |
| 09/08/25 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Brisbane Knights | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mitchelton FC (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Samford Ranges (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mitchelton FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Samford Ranges (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 1 (10%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mitchelton FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.91 | 4.25 | 0.90 | 0.82 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.98 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 6.20 | 7.40 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.97 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.24 ↑ | 6.00 ↓ | 6.90 ↓ | 0.77 ↓ | 4.25 | 0.99 ↑ | 0.94 ↓ | 2.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 7.00 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 1.85 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.40 | 6.20 | 0.75 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.41 ↑ | 1.73 ↓ | 8.60 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.90 | 7.00 | 0.88 | 4.25 | 0.88 | 0.97 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.24 | 6.00 ↑ | 6.80 ↓ | 0.75 ↓ | 4.25 | 1.01 ↑ | 0.94 ↓ | 2.00 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.70 | 6.50 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.94 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.70 | 6.40 ↓ | 0.80 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.94 | 2.00 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 5.10 | 6.60 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.77 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.20 ↑ | 7.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 6.00 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 6.00 ↓ | 6.50 ↑ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 6.50 | 5.50 | 0.73 | 4.25 | 0.88 | 0.88 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.29 | 5.75 ↓ | 6.75 ↑ | 0.79 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.32 | 7.75 | 0.91 | 4.50 | 0.79 | 0.96 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.28 ↑ | 6.55 ↑ | 5.44 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 6.50 | 6.00 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.27 | 6.00 ↓ | 6.50 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.45 | 6.82 | 0.78 | 4.25 | 0.91 | 1.07 | 2.25 | 0.61 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.99 ↓ | 7.82 ↑ | 0.71 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mitchelton FC | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Samford Ranges | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).