Kết quả bóng đá trận Mirassol (W) vs Bragantino (W), 06:00 ngày 17/07/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 06:00 ngày 17/07/2026
Mirassol (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Bragantino (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Mirassol (W) | Phút | |
| 21' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 1 Rafa Mineira | |
| Julia Daltoe 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 1 | 17 |
Chủ = Mirassol (W) · Khách = Bragantino (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mirassol (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (80%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích gần đây — Mirassol (W)
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 0/11 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Taubate(W) | 2-0 (2-0) | Mirassol (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Mirassol (W) | 0-4 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Palmeiras SP (W) | 5-0 (5-0) | Mirassol (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bragantino (W)
TBTTBBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Sao Jose dos Campos (W) | 1-4 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Bragantino (W) | 1-2 (1-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Bragantino (W) | 0-6 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Taubate(W) | 1-1 (1-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Bragantino (W) | 2-2 (1-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 5-1 (4-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Internacional(W) | 1-1 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Flamengo/RJ (W) | 4-2 (3-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 16/02/26 | Bragantino (W) | 2-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 01/12/25 | Santos (W) | 2-3 (0-3) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 27/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-3 (0-2) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 17/11/25 | Bragantino (W) | 3-2 (2-2) | Santos (W) | - | - | T |
| 13/11/25 | Taubate(W) | 1-4 (0-3) | Bragantino (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
21
Tấn công
88125
Tấn công nguy hiểm
5975
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
512
Đá phạt trực tiếp
411
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
237411
TL chuyền bóng thành công
68%80%
Phạm lỗi
104
Việt vị
10
Cứu thua
02
Tắc bóng
1320
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
1223
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mirassol (W) (5 trận)
Ghi 0.20 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Bragantino (W) (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mirassol (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.15 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 13.00 | 6.50 | 1.15 | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.87 ↑ | -2.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 6.20 | 1.13 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 | 6.20 | 1.13 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 13.50 | 5.50 | 1.13 | 0.78 | 3.25 | 0.74 | 0.73 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↓ | 5.75 ↑ | 1.13 | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.76 ↑ | -2.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 14.80 | 5.70 | 1.18 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.53 | -2.50 | 1.33 |
| Live | 12.70 ↓ | 6.70 ↑ | 1.13 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.65 ↑ | -2.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 6.00 | 1.17 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 | 6.00 | 1.17 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.