Kết quả bóng đá trận Mirassol vs Gremio (RS), 06:00 ngày 18/07/2026
Serie A (Brazil) · 06:00 ngày 18/07/2026
Mirassol 2 Kết thúc HT 2-0 1
Gremio (RS)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Mirassol
Gremio (RS)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Arleu de Araujo
🎯 Dứt điểm - Alesson Dos Santos Batista (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Martin Nardoni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Aldo Soares De Oliveira Filho (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Santos 1-0, kiến tạo: Igor Marques
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân phải) — vào lưới
20'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Marques (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Martin Nardoni (đánh đầu) — bị cản phá
VAR Decision - Red card cancelled - Denilson Alves Borges
🟨 Thẻ vàng - Denilson Alves Borges
39'
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Edson Guilherme Mendes dos Santos 2-0, kiến tạo: Denilson Alves Borges
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân phải) — vào lưới
41'
🟨 Thẻ vàng - Walter Kannemann
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Leonel Perez, ra Mathias Villasanti
46'
🔁 Thay người: vào Pedro Gabriel, ra Caio Paulista
46'
🔁 Thay người: vào Martin Braithwaite, ra Gabriel Mec
46'
🔁 Thay người: vào Willian Borges da Silva, ra Francis Amuzu
48'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Denilson Alves Borges (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Leonel Perez (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Walter Kannemann (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Knesowitsch (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Martins
69'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Carlos Eduardo Ferreira de Souza, ra Edson Guilherme Mendes dos Santos
🔁 Thay người: vào Andre Luis Silva de Aguiar, ra Bruno Santos
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Shaylon Kallyson Cardozo, ra Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
77'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Vinicius Alves Morais 2-1, kiến tạo: Cristian Pavon
77'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân phải) — vào lưới
79'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Perez
80'
🔁 Thay người: vào 多斯Bruno Santos, ra Juan Ignacio Martin Nardoni
🔁 Thay người: vào Francisco Hyun Sol Kim, Chico, ra Denilson Alves Borges
🔁 Thay người: vào Fernando José Marques Maciel, ra Alesson Dos Santos Batista
86'
🔁 Thay người: vào Marcos Rocha Aquino, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shaylon Kallyson Cardozo (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Mirassol | Phút | |
| Bruno Santos(Assists:Igor Marques) (Kiến tạo: Igor Marques) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Denilson Alves Borges | 36' | |
| Denilson Alves Borges(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 37' | |
| Denilson Alves Borges | 38' | |
| Edson Guilherme Mendes dos Santos(Assists:Denilson Alves Borges) (Kiến tạo: Denilson Alves Borges) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 41' | Walter Kannemann | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Leonel Perez ▼ Mathias Villasanti | |
| 46' ⇄ | ▲ Martin Braithwaite ▼ Gabriel Mec | |
| 46' ⇄ | ▲ Pedro Gabriel ▼ Caio Paulista | |
| 46' ⇄ | ▲ Willian Borges da Silva ▼ Francis Amuzu | |
| 65' | Gustavo Martins | |
| ▲ Carlos Eduardo Ferreira de Souza ▼ Edson Guilherme Mendes dos Santos | 72' ⇄ | |
| ▲ Andre Luis Silva de Aguiar ▼ Bruno Santos | 75' ⇄ | |
| ▲ Shaylon Kallyson Cardozo ▼ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | 76' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 2 - 1 Carlos Vinicius Alves Morais(Assists:Cristian Pavon) (Kiến tạo: Cristian Pavon) | |
| 79' | Leonel Perez | |
| 80' ⇄ | ▲ Riquelme Freitas dos Santos ▼ Juan Ignacio Martin Nardoni | |
| ▲ Francisco Hyun Sol Kim, Chico ▼ Denilson Alves Borges | 83' ⇄ | |
| ▲ Fernando José Marques Maciel ▼ Alesson Dos Santos Batista | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Marcos Rocha Aquino ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Mirassol · Khách = Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mirassol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Mirassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Gremio (RS)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Mirassol 3 (100%)Hòa 0 (0%)Gremio (RS) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/25 | Mirassol | 4-1 (2-0) | Gremio (RS) | 0 | 2.25 | T |
| 02/03/22 | Mirassol | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Mirassol
BBTTBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 06/04/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Botafogo RJ | 3-2 (2-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Vitoria BA | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
TBTBHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gremio (RS) | 2-0 (0-0) | Confianca SE | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Gremio (RS) | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | +1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Mirassol
Gremio (RS)
22Walter Leandro Capeloza Artune6Reinaldo Manoel da Silva32Igor Marques34CCarroll Santana Joao Victor44Gabriel Knesowitsch5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir8Denilson Alves Borges21Jose Aldo Soares De Oliveira Filho30Bruno Santos77Alesson Dos Santos Batista95Edson Guilherme Mendes dos Santos1Weverton Pereira da Silva4CWalter Kannemann6Gustavo Martins7Cristian Pavon38Caio Paulista5Juan Ignacio Martin Nardoni20Mathias Villasanti37Gabriel Mec9Francis Amuzu21Mateus Cardoso Lemos Martins95Carlos Vinicius Alves Morais
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir▼ Rời sân 76'7.5
- 6Reinaldo Manoel da Silva8.1
- 8Denilson Alves Borges🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 38' · 🟥 Thẻ đỏ 36' · ▼ Rời sân 83'7.2
- 21Jose Aldo Soares De Oliveira Filho6.3
- 22Walter Leandro Capeloza Artune6.5
- 30Bruno Santos⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 75'7.4
- 32Igor Marques🎯 Kiến tạo 16'7.5
- 34Carroll Santana Joao Victor C6.7
- 44Gabriel Knesowitsch7.4
- 77Alesson Dos Santos Batista▼ Rời sân 83'6.4
- 95Edson Guilherme Mendes dos Santos⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 72'7.7
Khách · 433
- 1Weverton Pereira da Silva6.3
- 4Walter Kannemann C🟨 Thẻ vàng 41'6.1
- 5Juan Ignacio Martin Nardoni▼ Rời sân 80'6.5
- 6Gustavo Martins🟨 Thẻ vàng 65'7.9
- 7Cristian Pavon🎯 Kiến tạo 77'6.8
- 9Francis Amuzu▼ Rời sân 46'6.6
- 20Mathias Villasanti▼ Rời sân 46'6.8
- 21Mateus Cardoso Lemos Martins▼ Rời sân 86'6.4
- 37Gabriel Mec▼ Rời sân 46'6.5
- 38Caio Paulista▼ Rời sân 46'6.3
- 95Carlos Vinicius Alves Morais⚽ Ghi bàn 77'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
149
Sút cầu môn
34
Tấn công
9976
Tấn công nguy hiểm
5938
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
340453
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
149
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
1642
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.52
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mirassol (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 2 (12%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Gremio (RS) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ | 8.1 | 3/0 | 24/32 | 5 | |||
| 95Edson Guilherme Mendes dos Santos Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 11/15 | 2 | ||
| 32Igor Marques Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 32/37 | 9 | ||
| 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 44Gabriel Knesowitsch Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 26/30 | 3 | |||
| 30Bruno Santos Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 6/10 | 0 | ||
| 8Denilson Alves Borges Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 40/44 | 4 | 🟨 | |
| 34Carroll Santana Joao Victor Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 31/36 | 0 | |||
| 22Walter Leandro Capeloza Artune Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 77Alesson Dos Santos Batista Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 17/21 | 3 | |||
| 21Jose Aldo Soares De Oliveira Filho Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 37/51 | 2 | |||
| 10Francisco Hyun Sol Kim, Chico (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 96Carlos Eduardo Ferreira de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 7Shaylon Kallyson Cardozo (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Fernando José Marques Maciel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Andre Luis Silva de Aguiar (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Gustavo Martins Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 66/73 | 5 | 🟨 | ||
| 95Carlos Vinicius Alves Morais Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 7Cristian Pavon Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/0 | 38/49 | 5 | ||
| 20Mathias Villasanti Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 9Francis Amuzu Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 5Juan Ignacio Martin Nardoni Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 14/19 | 6 | |||
| 37Gabriel Mec Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 21Mateus Cardoso Lemos Martins Tiền đạo | 6.4 | 2/2 | 20/24 | 1 | |||
| 1Weverton Pereira da Silva Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 33/46 | 0 | |||
| 38Caio Paulista Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 4Walter Kannemann Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 73/83 | 1 | 🟨 | ||
| 14Marcos Rocha Aquino (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 65Riquelme Freitas dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 54Pedro Gabriel (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 33Leonel Perez (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 21/24 | 1 | 🟨 | ||
| 10Willian Borges da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 22Martin Braithwaite (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mirassol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-9-15 | |
| Sân nhà | Estadio Olimpico Monumental | |
| 0 | Sức chứa | 51081 |
| Rafael Guanaes | HLV | Luis Manuel Ribeiro de Castro |
| Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.21 | 3.45 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.91 | 3.21 | 3.45 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.94 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.90 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.25 | 3.45 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↑ | 3.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.30 ↑ | 3.85 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.90 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.25 | 3.45 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.65 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.35 ↓ | 3.60 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.09 | 3.48 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.04 | 3.22 ↑ | 3.56 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.04 | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 2.98 | 2.91 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.21 ↑ | 3.58 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.70 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.45 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.35 ↑ | 3.80 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.24 | 3.67 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.47 ↑ | 3.98 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.05 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.77 | 3.10 | 4.05 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.75 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.36 | 3.16 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.44 ↑ | 3.91 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 ↑ | 4.10 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.