Kết quả bóng đá trận Minnesota United FC vs San Diego FC, 07:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 02/08/2026
Minnesota United FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
San Diego FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Allianz Field (Minnesota) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36℃~37℃
Tường thuật trực tiếp
Minnesota United FC
San Diego FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Timothy Ford
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Chancalay 1-0, kiến tạo: Wil Trapp
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mamadou Dieng (chân trái) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kyle Duncan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Wil Trapp (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - David Vazquez (chân trái) — chệch khung thành
53'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Luca Bombino, ra Kieran Sargeant
60'
🔁 Thay người: vào Alex Mighten, ra David Vazquez
61'
🔁 Thay người: vào Gabriel Pirani, ra Alejandro Alvarado Jr
64'
🟨 Thẻ vàng - Anders Dreyer
🟨 Thẻ vàng - Drake Callender
64'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Anders Dreyer 1-1
64'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Devin Padelford, ra Anthony Markanich
🔁 Thay người: vào Kelvin Yeboah, ra Mamadou Dieng
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân phải) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Dagur Dan Thorhallsson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Owen Gene (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Chancalay (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Tomas Chancalay
🔁 Thay người: vào Bongokuhle Hlongwane, ra Kyle Duncan
83'
🔁 Thay người: vào Anibal Godoy, ra Onni Valakari
90'
🎯 Dứt điểm - Alex Mighten (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) Post
90+1'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Minnesota United FC | Phút | |
| Tomas Chancalay(Assists:Wil Trapp) (Kiến tạo: Wil Trapp) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Gabriel Pirani ▼ Alejandro Alvarado Jr | |
| 60' ⇄ | ▲ Luca Bombino ▼ Kieran Sargeant | |
| 61' ⇄ | ▲ Alex Mighten ▼ David Vazquez | |
| 64' | ⚽ 1 - 1 Anders Dreyer | |
| Drake Callender | 64' | |
| 64' | Anders Dreyer | |
| ▲ Kelvin Yeboah ▼ Mamadou Dieng | 65' ⇄ | |
| ▲ Devin Padelford ▼ Anthony Markanich | 65' ⇄ | |
| ▲ Bongokuhle Hlongwane ▼ Kyle Duncan | 80' ⇄ | |
| ▲ Mauricio Gonzalez ▼ Tomas Chancalay | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Anibal Godoy ▼ Onni Valakari | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 15 |
| Điểm | 2 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = Minnesota United FC · Khách = San Diego FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Minnesota United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 6 | 6 | 20 | 25 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 7 | 6 | 11 | 13 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 19 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | - | - |
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 32 | 29 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 24 | 15 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Minnesota United FC 2 (50%)Hòa 0 (0%)San Diego FC 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 25/11/25 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | Minnesota United FC | -1 | 3 | B |
| 14/09/25 | San Diego FC | 1-3 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/06/25 | Minnesota United FC | 2-4 (2-1) | San Diego FC | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Minnesota United FC
HBHBBHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Nashville SC | 3-1 (2-1) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Charlotte Eagles | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — San Diego FC
TBBHTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 11/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Minnesota United FC
San Diego FC
12Drake Callender3Kyle Duncan13Anthony Markanich15Michael Boxall23Morris Duggan28Jefferson Diaz8Tomas Chancalay20Wil Trapp26CJoaquin Pereyra30Owen Gene29Mamadou Dieng1Carlos Joaquim Antunes dos Santos3Dagur Dan Thorhallsson5Kieran Sargeant26Manu Duah97Christopher Mcvey6Jeppe Tverskov8Onni Valakari70Alejandro Alvarado Jr7Marcus Ingvartsen10Anders Dreyer19David Vazquez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Kyle Duncan▼ Rời sân 80'6.09
- 8Tomas Chancalay⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 80'7.06
- 12Drake Callender🟨 Thẻ vàng 64'6.03
- 13Anthony Markanich▼ Rời sân 65'6.44
- 15Michael Boxall6.22
- 20Wil Trapp🎯 Kiến tạo 3'7.39
- 23Morris Duggan6.69
- 26Joaquin Pereyra C7.61
- 28Jefferson Diaz6.31
- 29Mamadou Dieng▼ Rời sân 65'6.26
- 30Owen Gene6.75
Khách · 433
- 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos8.37
- 3Dagur Dan Thorhallsson6.89
- 5Kieran Sargeant▼ Rời sân 60'5.97
- 6Jeppe Tverskov7.55
- 7Marcus Ingvartsen7.36
- 8Onni Valakari▼ Rời sân 83'6.61
- 10Anders Dreyer⚽ Ghi bàn 64' · 🟨 Thẻ vàng 64'7.22
- 19David Vazquez▼ Rời sân 61'6.05
- 26Manu Duah6.7
- 70Alejandro Alvarado Jr▼ Rời sân 60'6.28
- 97Christopher Mcvey6.63
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
82
Tấn công
78114
Tấn công nguy hiểm
4850
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
37
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
338726
TL chuyền bóng thành công
81%90%
Phạm lỗi
83
Việt vị
03
Cứu thua
17
Tắc bóng
1016
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1939
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.931.47
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Minnesota United FC (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
San Diego FC (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Minnesota United FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 3 (18%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
San Diego FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Minnesota United FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Joaquin Pereyra Tiền vệ trung tâm | 7.61 | 4/2 | 29/34 | 5 | |||
| 20Wil Trapp Tiền vệ phòng ngự | 7.39 | 1 | 1/1 | 36/40 | 6 | ||
| 8Tomas Chancalay Tiền đạo cánh trái | 7.06 | 1 | 4/2 | 24/35 | 1 | ||
| 30Owen Gene Tiền vệ trung tâm | 6.75 | 1/0 | 33/36 | 5 | |||
| 23Morris Duggan Trung vệ | 6.69 | 0/0 | 17/19 | 4 | |||
| 13Anthony Markanich Hậu vệ trái | 6.44 | 1/0 | 16/17 | 2 | |||
| 28Jefferson Diaz Trung vệ | 6.31 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 29Mamadou Dieng Trung phong | 6.26 | 1/1 | 10/15 | 0 | |||
| 15Michael Boxall Trung vệ | 6.22 | 0/0 | 27/28 | 1 | |||
| 3Kyle Duncan Hậu vệ phải | 6.09 | 1/1 | 16/19 | 4 | |||
| 12Drake Callender Thủ môn | 6.03 | 0/0 | 18/33 | 0 | 🟨 | ||
| 9Kelvin Yeboah (dự bị) Trung phong | 6.36 | 1/1 | 3/8 | 1 | |||
| 2Devin Padelford (dự bị) Hậu vệ trái | 6.26 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 21Bongokuhle Hlongwane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.07 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 18Mauricio Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 1/2 | 0 |
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos Thủ môn | 8.37 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 6Jeppe Tverskov Tiền vệ phòng ngự | 7.55 | 0/0 | 104/114 | 5 | |||
| 7Marcus Ingvartsen Trung phong | 7.36 | 5/0 | 19/24 | 2 | |||
| 10Anders Dreyer Tiền đạo cánh phải | 7.22 | 1 | 4/2 | 39/50 | 0 | 🟨 | |
| 3Dagur Dan Thorhallsson Hậu vệ phải | 6.89 | 1/0 | 47/53 | 3 | |||
| 26Manu Duah Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 117/127 | 3 | |||
| 97Christopher Mcvey Trung vệ | 6.63 | 0/0 | 116/122 | 2 | |||
| 8Onni Valakari Tiền vệ tấn công | 6.61 | 1/0 | 37/43 | 5 | |||
| 70Alejandro Alvarado Jr Tiền vệ trung tâm | 6.28 | 0/0 | 61/62 | 1 | |||
| 19David Vazquez Tiền vệ phải | 6.05 | 1/0 | 12/15 | 2 | |||
| 5Kieran Sargeant Hậu vệ trái | 5.97 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 27Luca Bombino (dự bị) Hậu vệ trái | 6.93 | 0/0 | 11/14 | 5 | |||
| 77Alex Mighten (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.67 | 1/0 | 6/11 | 1 | |||
| 12Gabriel Pirani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 16/17 | 2 | |||
| 20Anibal Godoy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.25 | 0/0 | 13/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Minnesota United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Allianz Field (Minnesota) | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mikey Varas | |
| Minnesota | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.71 | 2.95 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.94 | 3.71 | 2.95 | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.90 | 3.40 | 0.79 | 3.00 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.80 | 3.20 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.85 | 3.35 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 13.13 ↑ | 1.05 ↓ | 18.43 ↑ | 7.06 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.80 | 3.20 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.90 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 1.03 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.53 | 3.15 | 0.84 | 3.00 | 1.04 | 1.02 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.99 | 3.44 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.35 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.04 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 3.84 | 3.55 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 8.95 ↑ | 1.15 ↓ | 11.14 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.15 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.70 | 3.15 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.90 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 4.08 | 3.58 | 1.06 | 3.25 | 0.83 | 0.74 | 0.25 | 1.19 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.40 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 61.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Minnesota United FC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| San Diego FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).