Kết quả bóng đá trận Mineros de Guayana vs Dynamo Puerto FC, 02:30 ngày 03/08/2026
Segunda Hạng Venezuela · 02:30 ngày 03/08/2026
Mineros de Guayana 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dynamo Puerto FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Mineros de Guayana | Phút | |
| 31' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 67' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 8 | 8 |
Chủ = Mineros de Guayana · Khách = Dynamo Puerto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mineros de Guayana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Mineros de Guayana 1 (17%)Hòa 1 (17%)Dynamo Puerto FC 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Dynamo Puerto FC | 0-0 (0-0) | Mineros de Guayana | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Mineros de Guayana | 1-3 (1-2) | Dynamo Puerto FC | 0 | 2 | B |
| 20/09/25 | Dynamo Puerto FC | 3-2 (0-1) | Mineros de Guayana | - | - | B |
| 11/08/25 | Mineros de Guayana | 1-0 (0-0) | Dynamo Puerto FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/25 | Dynamo Puerto FC | 2-0 (1-0) | Mineros de Guayana | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/04/25 | Mineros de Guayana | 0-1 (0-0) | Dynamo Puerto FC | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Mineros de Guayana
THHBBBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | AC Minerven FC Bolivar | 1-2 (0-1) | Mineros de Guayana | - | - | T |
| 25/06/26 | Mineros de Guayana | 1-1 (0-1) | AC Minerven FC Bolivar | 0 | 2 | H |
| 08/06/26 | Atletico Avila FC | 1-1 (1-0) | Mineros de Guayana | -0.25 | 2 | H |
| 31/05/26 | Mineros de Guayana | 0-1 (0-0) | Maritimo de La Guaira | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Aragua FC | 2-0 (2-0) | Mineros de Guayana | -0.75 | 2 | B |
| 17/05/26 | Mineros de Guayana | 0-2 (0-1) | Deportivo Miranda | - | - | B |
| 10/05/26 | Monagas B | 2-2 (0-1) | Mineros de Guayana | - | - | H |
| 04/05/26 | Dynamo Puerto FC | 0-0 (0-0) | Mineros de Guayana | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Mineros de Guayana | 2-3 (0-1) | AC Minerven FC Bolivar | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Mineros de Guayana | 0-0 (0-0) | Atletico Avila FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Maritimo de La Guaira | 1-1 (1-0) | Mineros de Guayana | -1 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Mineros de Guayana | 1-2 (0-1) | Aragua FC | +0.25 | 2 | B |
| 23/03/26 | Deportivo Miranda | 0-0 (0-0) | Mineros de Guayana | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Mineros de Guayana | 1-2 (1-1) | Monagas B | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Mineros de Guayana | 1-3 (1-2) | Dynamo Puerto FC | 0 | 2 | B |
| 02/03/26 | AC Minerven FC Bolivar | 1-0 (0-0) | Mineros de Guayana | - | - | B |
| 05/10/25 | Mineros de Guayana | 3-0 (1-0) | Aragua FC | - | - | T |
| 28/09/25 | Deportivo Miranda | 6-1 (3-0) | Mineros de Guayana | -0.5 | 2 | B |
| 20/09/25 | Dynamo Puerto FC | 3-2 (0-1) | Mineros de Guayana | - | - | B |
| 14/09/25 | Mineros de Guayana | 1-2 (0-1) | Monagas B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Puerto FC
HBBBHHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Dynamo Puerto FC | 2-2 (1-1) | Monagas B | +0.25 | 2 | H |
| 25/06/26 | Dynamo Puerto FC | 0-4 (0-1) | Monagas SC | - | - | B |
| 07/06/26 | Maritimo de La Guaira | 2-1 (2-0) | Dynamo Puerto FC | -0.75 | 2 | B |
| 01/06/26 | Dynamo Puerto FC | 1-2 (0-1) | Aragua FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | Deportivo Miranda | 1-1 (1-1) | Dynamo Puerto FC | -0.5 | 2 | H |
| 18/05/26 | Atletico Avila FC | 0-0 (0-0) | Dynamo Puerto FC | +0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Dynamo Puerto FC | 1-0 (0-0) | AC Minerven FC Bolivar | - | - | T |
| 04/05/26 | Dynamo Puerto FC | 0-0 (0-0) | Mineros de Guayana | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Monagas B | 3-2 (2-1) | Dynamo Puerto FC | - | - | B |
| 13/04/26 | Dynamo Puerto FC | 2-1 (1-1) | Maritimo de La Guaira | - | - | T |
| 05/04/26 | Aragua FC | 1-1 (0-1) | Dynamo Puerto FC | - | - | H |
| 30/03/26 | Dynamo Puerto FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Miranda | 0 | 2 | T |
| 23/03/26 | Dynamo Puerto FC | 1-1 (0-0) | Atletico Avila FC | - | - | H |
| 16/03/26 | AC Minerven FC Bolivar | 1-0 (1-0) | Dynamo Puerto FC | 0 | 2 | B |
| 08/03/26 | Mineros de Guayana | 1-3 (1-2) | Dynamo Puerto FC | 0 | 2 | T |
| 02/03/26 | Dynamo Puerto FC | 2-1 (1-1) | Monagas B | +1 | 2.5 | T |
| 03/11/25 | Trujillanos | 3-0 (2-0) | Dynamo Puerto FC | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/10/25 | Dynamo Puerto FC | 0-1 (0-0) | Trujillanos | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/10/25 | Maritimo de La Guaira | 1-1 (0-1) | Dynamo Puerto FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/10/25 | Dynamo Puerto FC | 1-0 (0-0) | Maritimo de La Guaira | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
155
Sút cầu môn
31
Tấn công
10799
Tấn công nguy hiểm
6528
Sút ngoài cầu môn
124
Đá phạt trực tiếp
62
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Việt vị
01
Quả ném biên
95
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mineros de Guayana (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Dynamo Puerto FC (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mineros de Guayana (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 2 (18%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOUO
Dynamo Puerto FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mineros de Guayana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981-11-20 | Thành lập | |
| Estadio Cachamay | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Gabriel Martinez Poch | HLV | |
| Puerto Ordaz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 2.94 | 2.55 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.45 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 2.94 | 2.55 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 2.93 | 2.34 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 2.82 | 2.62 | 0.83 | 2.00 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.40 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.40 | 0.73 | 2.00 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.09 | 3.12 | 0.84 | 2.00 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 7.33 ↑ | 1.12 ↓ | 10.99 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.37 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 0.58 | 1.75 | 1.25 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.40 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.63 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.