Kết quả bóng đá trận Millonarios vs Atletico Bucaramanga, 06:10 ngày 26/07/2026

Categoria Primera A · 06:10 ngày 26/07/2026
Millonarios
0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Bucaramanga
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Estadio Nemesio Camacho El Campin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Millonarios Phút Atletico Bucaramanga
Jorge Enrique Arias de la Hoz 24'
HT 0-0
61' ▲ Emerson Batalla ▼ Jhon Fredy Salazar Valencia
▲ Julian Angulo ▼ Ruiz Rivera D.61'
Sergio Mosquera 68'
69' ▲ Aldair Zarate ▼ Leonardo Jose Flores Soto
Francisco Chaverra 70'
▲ Stiven Vega Londono ▼ Francisco Chaverra73'
▲ Carlos Darwin Quintero Villalba ▼ Leonardo Castro74'
▲ Sebastian del Castillo ▼ Mateo Garcia Rojas74'
83' ▲ Freddy Hinestroza Arias ▼ Omar Albornoz
89' 0 - 1 Emerson Batalla(Assists:Luciano Pons) (Kiến tạo: Luciano Pons)
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 00 21
Bại 32 46
Ghi bàn 04 2018
Mất bàn 45 1415
Điểm 03 1410

Chủ = Millonarios · Khách = Atletico Bucaramanga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Millonarios (35)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Bucaramanga (26)
7 (20%)Thắng/Thắng5 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (14%)Hòa/Thắng1 (4%)
6 (17%)Hòa/Hòa8 (31%)
7 (20%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (14%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

Millonarios

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101010
Sân nhà100101019
Sân khách00000009
6 gần6123129--

Atletico Bucaramanga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110010313
Sân nhà000000014
Sân khách11001032
6 gần61141111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Millonarios 8 (40%)Hòa 9 (45%)Atletico Bucaramanga 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D118/01/26Atletico Bucaramanga2-1 (0-1)Millonarios7-2-0.52B
COL D122/10/25Millonarios1-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-2+0.52.25H
COL D128/04/25Atletico Bucaramanga0-2 (0-1)Millonarios5-1-0.252T
COL Cup09/10/24Atletico Bucaramanga1-1 (1-0)Millonarios7-701.75H
COL Cup02/10/24Millonarios0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-2+0.752H
COL D122/07/24Millonarios1-0 (0-0)Atletico Bucaramanga5-0+0.52T
COL D123/05/24Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Millonarios4-5-0.252H
COL D120/05/24Millonarios0-1 (0-0)Atletico Bucaramanga7-6+0.752.25B
COL D129/01/24Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Millonarios4-4+0.252H
COL D116/09/23Millonarios3-0 (2-0)Atletico Bucaramanga7-2+12.25T
COL Cup18/08/23Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Millonarios9-502.25H
COL Cup11/08/23Millonarios3-1 (0-1)Atletico Bucaramanga2-1+0.752.25T
COL D102/04/23Atletico Bucaramanga0-2 (0-0)Millonarios3-302T
COL D113/07/22Millonarios0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga15-3+1.252.25H
COL D116/06/22Atletico Bucaramanga2-1 (2-1)Millonarios2-3+0.252.25B
COL D123/05/22Millonarios1-0 (1-0)Atletico Bucaramanga7-0+12.25T
COL D126/01/22Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Millonarios3-5+0.252.25H
COL D113/09/21Atletico Bucaramanga3-4 (1-2)Millonarios6-5+0.252.5T
COL D129/03/21Millonarios2-1 (1-1)Atletico Bucaramanga8-0+0.752.25T
COL D103/10/20Millonarios0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga7-3+0.752H

Thành tích gần đây — Millonarios

BBTBHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Millonarios0-1 (0-0)Colo Colo3-5+0.252.5B
INT CF12/07/26Universitario De Deportes2-0 (0-0)Millonarios2-002.5B
COL Cup30/05/26Atletico FC1-8 (0-5)Millonarios3-11+1.53T
CON CSA27/05/26Millonarios1-2 (0-2)O.Higgins7-4+0.752.25B
COL Cup24/05/26Millonarios2-2 (1-1)Boyaca Chico4-1+12.25H
CON CSA20/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Millonarios7-2-0.752.25H
COL Cup16/05/26Patriotas FC2-3 (1-1)Millonarios1-7+0.52T
COL Cup12/05/26Millonarios1-0 (0-0)Llaneros FC6-5+1.252.25T
CON CSA08/05/26Boston River2-4 (1-0)Millonarios2-9+0.52.25T
COL D104/05/26Alianza Petrolera2-2 (1-0)Millonarios3-8+0.252H
CON CSA29/04/26Millonarios0-0 (0-0)Sao Paulo9-502.25H
COL D124/04/26Millonarios2-0 (1-0)Deportes Tolima6-2+0.52.25T
COL D120/04/26America de Cali3-1 (2-0)Millonarios4-2-0.252.25B
CON CSA16/04/26Millonarios1-0 (0-0)Boston River11-3+1.252.75T
COL D113/04/26Millonarios1-1 (0-0)Independiente Santa Fe10-2+0.52.25H
CON CSA08/04/26O.Higgins2-0 (1-0)Millonarios7-602B
COL D103/04/26Jaguares de Cordoba1-0 (0-0)Millonarios2-5+0.52.25B
COL D131/03/26Millonarios2-2 (2-1)Fortaleza F.C14-2+12.25H
COL D122/03/26Deportiva Once Caldas1-4 (0-1)Millonarios4-4-0.252.25T
COL D118/03/26Millonarios3-0 (1-0)Atletico Nacional Medellin6-302.25T

Thành tích gần đây — Atletico Bucaramanga

BBBTBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL Cup25/05/26Alianza Petrolera2-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-502B
COL Cup21/05/26Atletico Bucaramanga2-3 (0-1)Boca Juniors De Cali10-3+1.52.25B
COL Cup12/05/26Deportivo Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga5-2-0.52B
COL Cup08/05/26Atletico Bucaramanga5-0 (3-0)Real Santander3-6+1.252.5T
COL D104/05/26Fortaleza F.C2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga6-302B
COL D126/04/26Atletico Bucaramanga2-2 (1-1)Jaguares de Cordoba5-0+12.5H
COL D121/04/26Atletico Nacional Medellin2-0 (0-0)Atletico Bucaramanga6-4-0.752.5B
COL D113/04/26Atletico Bucaramanga5-0 (2-0)Boyaca Chico3-6+1.52.5T
COL D108/04/26Aguilas Doradas2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga1-602B
COL D103/04/26America de Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga2-4-0.52.25B
COL D128/03/26Atletico Bucaramanga1-2 (1-1)Independiente Santa Fe3-5+0.52B
COL D125/03/26Atletico Junior Barranquilla2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga6-8-0.252.25B
COL D119/03/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas8-3+0.252.25H
COL D115/03/26Internacional de Bogota0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-4+0.252H
COL D111/03/26Atletico Bucaramanga3-0 (1-0)Deportivo Pereira8-1+1.252.25T
CON CSA06/03/26America de Cali2-1 (1-1)Atletico Bucaramanga1-1-0.252B
COL D101/03/26Dep.Independiente Medellin1-2 (0-2)Atletico Bucaramanga12-2-0.252T
COL D122/02/26Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Deportivo Cali5-2+0.752H
COL D111/02/26Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Deportes Tolima3-5+0.252H
COL D107/02/26Deportivo Pasto0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga1-301.75H

Đội hình

MillonariosAtletico Bucaramanga
1Javier Burrai6Sergio Mosquera17CJorge Enrique Arias de la Hoz22Sebastian Valencia34Jhomier Guerrero10Ruiz Rivera D.13Francisco Chaverra18Rodrigo Andres Urena Reyes19Mateo Garcia Rojas23Leonardo Castro27Rodrigo Contreras25Cristopher Javier Fiermarin Forlan4Jose Garcia7Kevin Londono23Carlos Alberto Romana Mena24José Ortiz80Omar Albornoz11Jhon Fredy Salazar Valencia22CFabry Castro28Leonardo Jose Flores Soto10Fabian Sambueza27Luciano Pons

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
145
67
Tấn công nguy hiểm
50
18
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
6
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
461
364
TL chuyền bóng thành công
85%
76%
Phạm lỗi
9
6
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
10
19
Quả ném biên
28
30
Cắt bóng
13
6
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
45
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
0.51
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H9 B3
T3 H9 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Millonarios (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Atletico Bucaramanga (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Millonarios (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Atletico Bucaramanga (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 3 (16%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MillonariosAtletico Bucaramanga

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MillonariosAtletico Bucaramanga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
31
Thắng 1
66
Hòa
36
Thua 1
34
Thua 2+
MillonariosAtletico Bucaramanga

Millonarios

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Rodrigo Andres Urena Reyes
Tiền vệ phòng ngự
7.82/057/656
19Mateo Garcia Rojas
Tiền vệ trung tâm
72/046/510
17Jorge Enrique Arias de la Hoz
Trung vệ
6.81/048/564🟨
6Sergio Mosquera
Trung vệ
6.71/045/482🟨
34Jhomier Guerrero
Hậu vệ phải
6.71/037/481
1Javier Burrai
Thủ môn
6.60/011/120
27Rodrigo Contreras
Trung phong
6.65/113/193
22Sebastian Valencia
Hậu vệ
6.60/048/544
23Leonardo Castro
Trung phong
6.52/214/211
13Francisco Chaverra
Tiền đạo cánh trái
6.52/023/271🟨
10Ruiz Rivera D.
Tiền đạo cánh trái
6.31/018/241
28Stiven Vega Londono (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/06/60
24Julian Angulo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/011/162
30Sebastian del Castillo (dự bị)
Tiền vệ
6.51/011/110
25Carlos Darwin Quintero Villalba (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.21/12/31

Atletico Bucaramanga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Fabry Castro
Tiền vệ phòng ngự
7.60/036/385
7Kevin Londono
Tiền vệ phải
7.30/020/295
23Carlos Alberto Romana Mena
Trung vệ
7.20/032/402
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan
Thủ môn
7.20/022/350
28Leonardo Jose Flores Soto
Tiền vệ phòng ngự
7.21/031/364
10Fabian Sambueza
Tiền vệ tấn công
7.10/025/325
80Omar Albornoz
Tiền đạo cánh trái
71/024/343
27Luciano Pons
Trung phong
6.912/110/172
24José Ortiz
Trung vệ
6.90/021/252
4Jose Garcia
Trung vệ
6.71/025/373
11Jhon Fredy Salazar Valencia
Tiền đạo cánh phải
6.10/012/171
17Emerson Batalla (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.413/13/80
20Aldair Zarate (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/013/152
8Freddy Hinestroza Arias (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Millonarios Thông tin Atletico Bucaramanga
1946 Thành lập 1949
Estadio Nemesio Camacho El Campin Sân nhà Estadio Alfonso Lopez
48600 Sức chứa 23000
Fabian Daniel Bustos HLV Leonel Alvarez
Bogotá Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.204.000.992.250.790.880.500.90
Live431.00 ↑16.00 ↑1.04 ↓7.60 ↑1.500.04 ↓0.20 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.853.254.200.992.250.810.880.500.92
Live151.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓3.35 ↑1.500.19 ↓0.26 ↓0.002.85 ↑
Mansion88Sớm1.883.253.551.002.250.800.880.500.92
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.903.204.101.202.500.550.850.500.80
Live100.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.03 ↓0.65 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.703.464.690.852.250.85---
Live100.00 ↑9.24 ↑1.03 ↓6.12 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm1.883.253.551.002.250.800.880.500.92
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.883.403.950.992.250.810.880.500.94
Live36.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓5.88 ↑1.500.02 ↓6.25 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.902.973.601.002.250.800.900.500.92
Live5.80 ↑1.17 ↓10.50 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓0.34 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.862.994.100.792.001.050.860.501.00
Live6.00 ↑1.19 ↓14.00 ↑2.94 ↑0.500.22 ↓0.31 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm1.833.104.001.252.500.57---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.783.204.400.732.000.960.760.500.93
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.425.030.932.250.840.930.750.84
Live6.22 ↑1.19 ↓13.75 ↑3.25 ↑0.500.23 ↓0.30 ↓0.002.42 ↑
BwinSớm1.853.104.201.202.500.57---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.98 ↓0.500.73 ↑---
1xBetSớm1.823.254.261.252.500.570.300.002.00
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.24 ↑1.500.10 ↓0.25 ↓0.003.36 ↑
Bet 365Sớm1.753.304.500.902.250.901.030.750.78
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.853.104.331.252.500.600.910.500.80
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.83 ↓0.750.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.