Kết quả bóng đá trận Mighty Avengers vs South East FC, 06:15 ngày 25/07/2026
Liga (Cộng hòa Dominica) · 06:15 ngày 25/07/2026
Mighty Avengers 3 Kết thúc HT 3-1 2
South East FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Mighty Avengers | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 27' | |
| 3 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 3-1 | ||
| 56' | ⚽ 3 - 2 | |
| 85' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 12 | 15 | 33 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 26 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 21 |
Chủ = Mighty Avengers · Khách = South East FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mighty Avengers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mighty Avengers 0 (0%)Hòa 0 (0%)South East FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | South East FC | 5-1 (2-0) | Mighty Avengers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mighty Avengers
BHBBBBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/31 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Portsmouth Bombers | 5-1 (4-0) | Mighty Avengers | - | - | B |
| 05/07/26 | Mighty Avengers | 1-1 (0-1) | Promex Harlem United SC | - | - | H |
| 18/06/26 | Bath Estate | 2-0 (1-0) | Mighty Avengers | - | - | B |
| 13/06/26 | Mighty Avengers | 2-3 (1-1) | Portsmouth Bombers | - | - | B |
| 07/06/26 | Point Michel FC | 3-1 (1-1) | Mighty Avengers | - | - | B |
| 30/05/26 | Dublanc FC | 8-0 (3-0) | Mighty Avengers | - | - | B |
| 27/05/26 | Mighty Avengers | 3-0 (1-0) | Middleham United FC | - | - | T |
| 18/05/26 | Mighty Avengers | 1-1 (1-1) | We United FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Mighty Avengers | 0-3 (0-2) | Mahaut Soca Strikers | - | - | B |
| 01/05/26 | South East FC | 5-1 (2-0) | Mighty Avengers | - | - | B |
Thành tích gần đây — South East FC
TTTTTTTBBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | South East FC | 4-0 (1-0) | We United FC | - | - | T |
| 06/07/26 | South East FC | 6-1 (3-0) | Portsmouth Bombers | - | - | T |
| 20/06/26 | South East FC | 5-2 (3-1) | Point Michel FC | - | - | T |
| 14/06/26 | We United FC | 2-6 (2-2) | South East FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Middleham United FC | 1-4 (1-1) | South East FC | - | - | T |
| 01/06/26 | Bath Estate | 0-3 (0-0) | South East FC | - | - | T |
| 25/05/26 | South East FC | 1-0 (0-0) | Promex Harlem United SC | - | - | T |
| 16/05/26 | Bath Estate | 4-0 (2-0) | South East FC | - | - | B |
| 11/05/26 | South East FC | 2-3 (1-1) | Dublanc FC | - | - | B |
| 01/05/26 | South East FC | 5-1 (2-0) | Mighty Avengers | - | - | T |
| 25/04/26 | Portsmouth Bombers | 0-2 (0-1) | South East FC | - | - | T |
| 22/11/25 | South East FC | 2-2 (1-1) | Portsmouth Bombers | - | - | H |
| 20/10/25 | We United FC | 2-1 (0-1) | South East FC | - | - | B |
| 12/10/25 | South East FC | 3-2 (1-2) | Point Michel FC | - | - | T |
| 24/08/25 | South East FC | 0-1 (0-0) | We United FC | - | - | B |
| 16/08/25 | South East FC | 1-3 (1-1) | Mahaut Soca Strikers | - | - | B |
| 10/08/25 | Promex Harlem United SC | 0-3 (0-2) | South East FC | - | - | T |
| 07/08/25 | South East FC | 0-3 (0-3) | Portsmouth Bombers | - | - | B |
| 21/07/25 | Middleham United FC | 3-4 (1-2) | South East FC | - | - | T |
| 13/07/25 | Point Michel FC | 3-7 (2-3) | South East FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
312
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
824
Sút cầu môn
47
Tấn công
75104
Tấn công nguy hiểm
43127
Sút ngoài cầu môn
417
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mighty Avengers (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
South East FC (12 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mighty Avengers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 21.00 | 10.00 | 1.09 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | -2.75 | 0.80 |
| Live | 1.86 ↓ | 2.90 ↓ | 4.90 ↑ | 1.00 ↑ | 6.00 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.15 | 0.95 | 3.75 | 0.83 | 0.96 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↓ | 76.00 ↑ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.67 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 21.00 | 10.00 | 1.09 | 0.77 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | -2.75 | 0.77 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↓ | 29.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.08 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.30 ↓ | 15.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 17.77 | 8.59 | 1.07 | 0.76 | 4.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 3.30 ↓ | 16.54 ↑ | 1.22 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 22.00 | 6.65 | 1.04 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.85 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 4.27 ↓ | 4.38 ↓ | 1.43 ↑ | 1.23 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 7.00 | 1.18 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.50 ↑ | 3.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.17 | 0.69 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | -2.75 | 0.76 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.30 ↓ | 13.00 ↑ | 1.16 ↑ | 5.50 | 0.57 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 7.50 | 1.18 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.20 | 6.00 | 1.18 | 0.74 | 3.50 | 0.98 | 0.60 | -2.50 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.20 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 34.00 | 10.00 | 1.06 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.