Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica vs Podbeskidzie Bielsko-Biala, 00:00 ngày 28/07/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 28/07/2026
Miedz Legnica 1 Kết thúc HT 0-1 1
Podbeskidzie Bielsko-Biala
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 8
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Miedz Legnica | Phút | |
| Oliwier Szymoniak | 13' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Marcin Urynowicz(Assists:Oskar Tomczyk) (Kiến tạo: Oskar Tomczyk) | |
| 43' | Kacper Gach | |
| Zvonimir Petrovic | 43' | |
| Zvonimir Petrovic | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Dalibor Takac ▼ Wojciech Slomka | |
| 63' ⇄ | ▲ Toki Hirosawa ▼ Krzysztof Kolanko | |
| ▲ Igor Maliszewski ▼ Oliwier Szymoniak | 71' ⇄ | |
| ▲ Asier Cordoba Querejeta ▼ Kristian Fucak | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Evgeni Shikavka ▼ Oskar Tomczyk | |
| 71' ⇄ | ▲ Aleksander Iwanczyk ▼ Marcin Urynowicz | |
| ▲ Gustaf Norlin ▼ Mateusz Bochnak | 77' ⇄ | |
| ▲ Wojciech Hajda ▼ Jakob Serafin | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Kacper Smolinski ▼ Oskar Sewerzynski | |
| ▲ Karol Noiszewski ▼ Zvonimir Petrovic | 85' ⇄ | |
| Myroslav Mazur(Assists:Asier Cordoba Querejeta) 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 7 | 5 | 17 | 22 |
Chủ = Miedz Legnica · Khách = Podbeskidzie Bielsko-Biala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miedz Legnica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Podbeskidzie Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Miedz Legnica 2 (15%)Hòa 6 (46%)Podbeskidzie Bielsko-Biala 5 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/24 | Miedz Legnica | 6-1 (4-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/23 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/22 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-1 (0-1) | Miedz Legnica | 0 | 2.25 | H |
| 01/10/21 | Miedz Legnica | 4-2 (2-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/20 | Miedz Legnica | 2-2 (1-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.5 | H |
| 19/09/19 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-0) | Miedz Legnica | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/18 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2 | H |
| 24/09/17 | Miedz Legnica | 0-2 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/04/17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-1) | Miedz Legnica | 0 | 2.25 | B |
| 30/09/16 | Miedz Legnica | 1-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/08/15 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/07 | Miedz Legnica | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 14/10/06 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Miedz Legnica | - | - | B |
Thành tích gần đây — Miedz Legnica
TTHBTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | T |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | B |
| 04/07/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | B |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | KS Lomnica | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-1) | Gornik Leczna | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Wisla Krakow | 3-2 (1-0) | Miedz Legnica | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | LKS Lodz | 0-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Podbeskidzie Bielsko-Biala
HTTHTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava B | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Sosnowiec | 2-2 (1-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3 | H |
| 06/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +1 | 3 | T |
| 30/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 24/05/26 | Resovia Rzeszow | 1-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (2-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 07/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 01/05/26 | Swit Szczecin | 0-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-0 (2-0) | Zaglebie Sosnowiec | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | T |
| 29/03/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 4-1 (0-1) | KP Calisia Kalisz | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-1 (1-1) | Olimpia Grudziadz | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hutnik Krakow | 1-0 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | LKS Lodz II | 1-4 (1-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-2 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Miedz Legnica
Podbeskidzie Bielsko-Biala
12Dmytro Sydorenko12Dmytro Sydorenko3CMateusz Grudzinski18Myroslav Mazur30Milos Jovicic7Mateusz Bochnak8Jakob Serafin49Oliwier Szymoniak80Zvonimir Petrovic21Daniel Stanclik98Kamil Antonik9Kristian Fucak1CKonrad Forenc2Kamil Sochan4Marcin Biernat22Kacper Gach7Maksymilian Sitek14Marcin Urynowicz21Krzysztof Kolanko26Oskar Sewerzynski98Wojciech Słomka98Wojciech Slomka37Oskar Tomczyk90Lucjan Klisiewicz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Mateusz Grudzinski C
- 7Mateusz Bochnak▼ Rời sân 77'
- 8Jakob Serafin▼ Rời sân 77'
- 9Kristian Fucak▼ Rời sân 71'
- 12Dmytro Sydorenko
- 12Dmytro Sydorenko
- 18Myroslav Mazur⚽ Ghi bàn 89'
- 21Daniel Stanclik
- 30Milos Jovicic
- 49Oliwier Szymoniak🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 71'
- 80Zvonimir Petrovic🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 85'
- 98Kamil Antonik
Khách · 352
- 1Konrad Forenc C
- 2Kamil Sochan
- 4Marcin Biernat
- 7Maksymilian Sitek
- 14Marcin Urynowicz⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 71'
- 21Krzysztof Kolanko▼ Rời sân 63'
- 22Kacper Gach🟨 Thẻ vàng 43'
- 26Oskar Sewerzynski▼ Rời sân 80'
- 37Oskar Tomczyk🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 71'
- 90Lucjan Klisiewicz
- 98Wojciech Słomka
- 98Wojciech Slomka▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
53
Tấn công
9168
Tấn công nguy hiểm
7575
Sút ngoài cầu môn
138
Đá phạt trực tiếp
1920
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1919
Quả ném biên
2420
So Sánh Sức Mạnh
42 58
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B5T5 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miedz Legnica (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Podbeskidzie Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Miedz Legnica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | Stadion Miejski | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Wojciech Lobodzinski | HLV | Marcin Wlodarski |
| Miedz | Khu vực | Bielsko-Biala |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.10 | 0.97 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.75 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.55 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.79 ↑ | 2.81 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.96 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.90 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.26 | 2.93 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.54 | 3.49 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.52 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 10.56 ↑ | 1.12 ↓ | 12.25 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.69 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.39 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.