Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Odense BK, 19:00 ngày 17/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 17/07/2026
Midtjylland
4 Kết thúc HT 3-1 1
Odense BK
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Midtjylland Phút Odense BK
Franculino Gluda Dju 1 - 0 14'
27'
30' 1 - 1 Adam Sorensen
Friday Ubi Etim 2 - 1 34'
Friday Ubi Etim 3 - 1 37'
HT 3-1
50'
Cho Gue-Sung 4 - 1 77'
89'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 65
Hòa 00 31
Bại 13 14
Ghi bàn 101 2418
Mất bàn 29 1017
Điểm 60 2116

Chủ = Midtjylland · Khách = Odense BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Midtjylland (12)Hiệp 1 / Cả trậnOdense BK (10)
4 (33%)Thắng/Thắng5 (50%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Midtjylland 12 (60%)Hòa 5 (25%)Odense BK 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL15/02/26Odense BK1-4 (0-4)Midtjylland4-6+0.753T
DEN SASL20/07/25Midtjylland3-3 (2-2)Odense BK6-7+13H
DEN SASL24/10/23Odense BK1-2 (1-1)Midtjylland5-4+0.252.75T
DEN SASL24/09/23Midtjylland2-1 (0-0)Odense BK2-1+0.752.75T
DEN SASL03/06/23Midtjylland4-2 (2-1)Odense BK7-3+13T
DEN SASL01/04/23Odense BK1-3 (1-2)Midtjylland3-8+0.252.75T
INT CF27/01/23Midtjylland4-2 (3-0)Odense BK---T
DEN SASL01/11/22Midtjylland1-2 (0-1)Odense BK9-9+12.75B
DEN SASL30/07/22Odense BK1-5 (1-1)Midtjylland0-2+0.52.75T
INT CF25/06/22Midtjylland3-2 (0-2)Odense BK10-1+0.53T
DAN Cup26/05/22Odense BK0-0 (0-0)Midtjylland8-5+0.752.75H
DEN SASL28/02/22Odense BK2-2 (0-0)Midtjylland4-4+0.252.5H
DEN SASL17/07/21Midtjylland1-2 (0-1)Odense BK8-3+0.752.75B
DAN Cup10/03/21Midtjylland3-0 (1-0)Odense BK3-4+0.752.75T
DAN Cup12/02/21Odense BK1-2 (1-1)Midtjylland3-3+0.752.75T
DEN SASL15/12/20Odense BK1-1 (1-0)Midtjylland2-5+0.52.75H
DEN SASL17/10/20Midtjylland3-1 (0-1)Odense BK10-7+1.252.75T
INT CF08/09/20Midtjylland2-2 (0-0)Odense BK---H
DEN SASL26/11/19Odense BK1-2 (0-2)Midtjylland2-8+0.252.5T
DEN SASL29/09/19Midtjylland0-1 (0-0)Odense BK6-4+12.75B

Thành tích gần đây — Midtjylland

TTHTBTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5+13H
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--T
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6+0.53H
UEFA EL20/03/26Midtjylland1-2 (0-1)Nottingham Forest3-11-0.252.5B
DEN SASL15/03/26Midtjylland0-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+13.25B
UEFA EL13/03/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Midtjylland7-2-12.75T
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1+0.252.75H
INT CF06/03/26Asane Fotball2-2 (1-2)Midtjylland5-3--H

Thành tích gần đây — Odense BK

BTTBHBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0-0.753B
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.753T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3+13.25T
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4+13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3-0.252.75H
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3+0.753.25B
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3+0.253T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11-0.753.25B
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3+0.253B
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6+13.25T
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7+0.252.75H
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4-0.253T
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4-0.52.75H
DEN SASL15/02/26Odense BK1-4 (0-4)Midtjylland4-6-0.753B
DEN SASL10/02/26Aarhus AGF2-1 (0-1)Odense BK9-1-12.75B
INT CF01/02/26Brondby IF1-1 (0-0)Odense BK1-2-0.53H
INT CF28/01/26FC Karpaty Lviv2-3 (1-2)Odense BK5-6+0.253T
INT CF23/01/26Odense BK0-1 (0-1)Piast Gliwice8-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
2
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
99
76
Tấn công nguy hiểm
48
34
Sút ngoài cầu môn
8
0
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Midtjylland (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Odense BK (29 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
12
2 Bàn
01
3 Bàn
32
4+ Bàn
88
B.thắng H1
129
B.thắng H2
MidtjyllandOdense BK

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
MidtjyllandOdense BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
64
Thắng 1
84
Hòa
36
Thua 1
03
Thua 2+
MidtjyllandOdense BK

Thông tin đội bóng

Midtjylland Thông tin Odense BK
1999-7-1 Thành lập 1887-7-10
SAS Arena Sân nhà Fionia Park
12500 Sức chứa 16000
HLV Alexander Zorniger
Herning Khu vực Odense
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
HK Jockey ClubSớm1.344.406.000.682.751.050.981.250.79
Live1.344.406.000.682.751.050.981.250.79

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.