Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Bohemians, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Midtjylland Sắp đá --:--:--
Bohemians
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: SAS Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 20 |
Chủ = Midtjylland · Khách = Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Midtjylland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Midtjylland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999-7-1 | Thành lập | 1890-9-6 |
| SAS Arena | Sân nhà | Dalymount Park |
| 12500 | Sức chứa | 14500 |
| Mike Tullberg | HLV | Alan Reynolds |
| Herning | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↓ | 13.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.40 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.40 | 12.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 12.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.50 | 12.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 11.00 | 0.93 | 3.25 | 0.76 | 0.80 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 | 11.00 | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.80 | 1.75 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.84 | 12.00 | 1.34 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 7.70 ↑ | 12.80 ↑ | 1.34 | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.