Kết quả bóng đá trận Miami FC vs Indy Eleven, 06:00 ngày 16/07/2026
USL Championship · 06:00 ngày 16/07/2026
Miami FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Indy Eleven
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Miami FC | Phút | |
| Rodrigo Da Costa(Assists:Joel Sonora) (Kiến tạo: Joel Sonora) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Joel Sonora | 74' | |
| Jurgen Locadia(Assists:Alessandro Milesi) 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 9 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 14 |
Chủ = Miami FC · Khách = Indy Eleven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miami FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (12%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 11 (20%) | Hòa/Hòa | 13 (23%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 8 (14%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 14 (25%) |
Bảng xếp hạng
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 22 | 29 | 21 | 19 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 17 | 14 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 12 | 7 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 17 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 6 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 11 | 2 | 23 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Miami FC 6 (38%)Hòa 3 (19%)Indy Eleven 7 (44%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Indy Eleven | 3-2 (1-1) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/04/25 | Indy Eleven | 0-0 (0-0) | Miami FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/03/25 | Miami FC | 1-3 (0-3) | Indy Eleven | -1 | 2.75 | B |
| 29/09/24 | Indy Eleven | 4-0 (0-0) | Miami FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/05/24 | Miami FC | 1-3 (0-1) | Indy Eleven | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/09/23 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/08/23 | Miami FC | 0-1 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/22 | Indy Eleven | 0-1 (0-0) | Miami FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/06/22 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/10/17 | Indy Eleven | 0-3 (0-3) | Miami FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/17 | Miami FC | 3-1 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/17 | Indy Eleven | 0-2 (0-1) | Miami FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/17 | Miami FC | 3-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/09/16 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Miami FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/16 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | T |
| 05/06/16 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Miami FC
THBHBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sarasota Paradise | 0-5 (0-3) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | -1 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Miami FC | 4-1 (3-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Sporting Jax | 2-4 (2-1) | Miami FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Louisville City FC | 4-1 (3-1) | Miami FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/10/25 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Indy Eleven
THBTTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Forward Madison FC | +1 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (1-1) | Indy Eleven | - | - | H |
| 10/05/26 | Indy Eleven | 2-1 (0-1) | Sporting Jax | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-1) | Omaha | - | - | B |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-0) | Omaha | - | - | B |
| 29/03/26 | Hartford Athletic | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Indy Eleven | 3-0 (1-0) | Des Moines Menace | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/03/26 | Brooklyn FC | 1-0 (1-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Indy Eleven | 0-0 (0-0) | Forward Madison FC | - | - | H |
| 20/02/26 | Indy Eleven | 3-1 (0-1) | Saint Louis City B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
35
Tấn công
105105
Tấn công nguy hiểm
5173
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
522405
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
03
Cứu thua
41
Tắc bóng
59
Quả ném biên
2215
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2938
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.730.49
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B7T7 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Miami FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 3 (20%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Indy Eleven (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 2 (17%)Bại 2 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Miami FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tropical Park Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcello Alves | HLV | Sean McAuley |
| Miami | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.23 | 2.15 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.23 | 2.25 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.32 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.70 | 3.20 ↓ | 2.38 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.38 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.40 ↑ | 2.45 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.35 | 2.28 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.25 ↓ | 2.35 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.01 | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.20 | 2.40 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.21 | 0.74 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.15 | 2.30 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.35 | 2.28 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.25 ↓ | 2.35 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.01 | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.27 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 ↑ | 2.42 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.39 | 2.38 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.32 ↓ | 2.43 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↓ | 3.25 | 2.30 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.30 | 0.82 | 2.75 | 0.71 | 0.87 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 | 2.40 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.47 | 2.41 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.47 | 2.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.36 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.25 ↓ | 2.38 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.91 | 0.00 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.22 ↓ | 2.38 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.75 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.63 | 3.25 ↓ | 2.45 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 3.10 | 2.40 | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miami FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Indy Eleven | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).