Kết quả bóng đá trận Miami FC vs Detroit City, 07:30 ngày 02/08/2026
USL Championship · 07:30 ngày 02/08/2026
Miami FC 2 Kết thúc HT 0-1 2
Detroit City
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Miami FC | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Maxi Rodriguez(Assists:Alexander Dalou) | |
| Arney Rocha | 43' | |
| Angelo Calfo | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | Kobe Hernandez Foster | |
| Jurgen Locadia(Assists:Rodrigo Da Costa) 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| Jurgen Locadia | 62' | |
| Gerald Jadiel Diaz Agrait(Assists:Alessandro Milesi) 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 66' | Aedan Stanley | |
| 70' | Maxi Rodriguez | |
| Carlos Denilson Milanes Navarro | 87' | |
| 89' | ⚽ 2 - 2 Derrick Silva(Assists:Kobe Hernandez Foster) | |
| Daltyn Knutson | 90+4' | |
| 90+6' | ❌ Chisom Egbuchulam Đá hỏng penalty | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Miami FC · Khách = Detroit City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miami FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (34%) |
| 11 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 24 | 31 | 22 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 19 | 15 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 12 | 7 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Detroit City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 17 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 4 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Miami FC 1 (11%)Hòa 2 (22%)Detroit City 6 (67%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 22/06/25 | Detroit City | 2-0 (1-0) | Miami FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/25 | Miami FC | 0-2 (0-1) | Detroit City | -1 | 3 | B |
| 20/10/24 | Detroit City | 3-0 (1-0) | Miami FC | -2 | 2.75 | B |
| 30/06/24 | Miami FC | 0-4 (0-1) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/09/23 | Detroit City | 2-1 (1-0) | Miami FC | 0 | 2.25 | B |
| 16/04/23 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/10/22 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Miami FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/22 | Miami FC | 1-1 (0-1) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Miami FC
BBTTHBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Miami FC | 2-3 (1-2) | Tampa Bay Rowdies | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | -1.25 | 3 | B |
| 16/07/26 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sarasota Paradise | 0-5 (0-3) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | -1 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miami FC | 1-4 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | - | - | B |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Miami FC | 4-1 (3-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Sporting Jax | 2-4 (2-1) | Miami FC | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Detroit City
BTTTHTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Detroit City | 2-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Fort Wayne FC | 1-2 (0-0) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Sporting Jax | 2-6 (1-3) | Detroit City | +1 | 3 | T |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Forward Madison FC | 0-1 (0-0) | Detroit City | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Detroit City | 1-0 (1-0) | Sporting Jax | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Flint City Bucks | 0-1 (0-1) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Detroit City | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
26
Tấn công
111120
Tấn công nguy hiểm
5452
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1421
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
366393
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
2214
Việt vị
12
Cứu thua
40
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2637
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.212.14
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Detroit City (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Miami FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 3 (17%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Detroit City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Miami FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tropical Park Stadium | Sân nhà | The Palace Of Auburn Hills |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcello Alves | HLV | Danny Dichio |
| Miami | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.18 | 1.86 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.20 ↑ | 1.90 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.86 | 0.87 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.93 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.90 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.75 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 9.07 ↑ | 1.15 ↓ | 7.59 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.90 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.89 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.52 | 3.15 | 1.82 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.14 ↓ | 7.80 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.50 | 3.37 | 1.94 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.90 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.82 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.53 | 1.91 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 11.56 ↑ | 1.12 ↓ | 10.21 ↑ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.55 | 3.25 | 1.84 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↓ | 3.35 ↑ | 1.83 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 23.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.68 | 3.45 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.08 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.60 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.