Kết quả bóng đá trận MFK Skalica vs MFK Ruzomberok, 23:00 ngày 01/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 01/08/2026
MFK Skalica
Sắp đá --:--:--
MFK Ruzomberok
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 72
Hòa 11 23
Bại 02 15
Ghi bàn 61 1711
Mất bàn 36 1117
Điểm 71 239

Chủ = MFK Skalica · Khách = MFK Ruzomberok

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Skalica (11)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Ruzomberok (11)
3 (27%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (18%)
5 (45%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (9%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

MFK Skalica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101119
Sân nhà00000009
Sân khách10101113

MFK Ruzomberok

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101117
Sân nhà10101114
Sân khách000000011
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Skalica (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
MFK Ruzomberok (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

MFK Skalica Thông tin MFK Ruzomberok
Thành lập 1906
Sân nhà Ruzomberok
0 Sức chứa 5000
David Oulehla HLV Ondrej Smetana
Khu vực Ruzomberok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.133.000.902.250.891.000.250.80
Live2.253.133.000.89 ↓2.250.90 ↑1.000.250.80
Mansion88Sớm2.173.202.950.862.250.900.960.250.80
Live2.173.202.950.862.250.900.960.250.80
InterwettenSớm2.353.053.00------
Live2.353.053.00------
10BETSớm2.133.003.200.782.250.86---
Live2.28 ↑3.002.90 ↓0.81 ↑2.250.83 ↓---
12betSớm2.173.202.950.862.250.900.960.250.80
Live2.173.202.950.862.250.900.960.250.80
CrownSớm2.293.202.850.882.250.921.030.250.79
Live2.293.202.850.882.250.921.030.250.79
SbobetSớm2.222.972.820.922.250.881.010.250.81
Live2.222.972.820.922.250.881.010.250.81
WewbetSớm2.283.092.990.862.250.900.950.250.83
Live2.31 ↑3.092.93 ↓0.862.250.900.98 ↑0.250.80 ↓
LadbrokesSớm2.253.102.871.102.500.65---
Live2.253.102.871.102.500.65---
18BetSớm2.103.003.100.812.250.710.760.250.76
Live2.20 ↑3.002.85 ↓0.75 ↓2.250.77 ↑0.86 ↑0.250.67 ↓
PinnacleSớm2.023.233.660.882.250.881.030.500.76
Live2.37 ↑3.08 ↓3.14 ↓0.882.250.90 ↑1.02 ↓0.250.79 ↑
BwinSớm2.303.102.901.102.500.63---
Live2.303.102.901.102.500.63---
1xBetSớm2.333.103.120.882.250.870.950.250.79
Live2.35 ↑3.08 ↓3.10 ↓0.882.250.870.96 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm2.303.102.900.882.250.931.030.250.78
Live2.303.102.900.882.250.931.00 ↓0.250.80 ↑
William HillSớm2.302.902.901.152.500.621.010.250.73
Live2.302.903.00 ↑1.152.500.620.95 ↓0.250.74 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MFK Skalica+1/4Chưa có trận cùng mức
MFK Ruzomberok-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).