Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Dunajska Streda, 22:00 ngày 26/07/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 26/07/2026
MFK Ruzomberok 1 Kết thúc HT 0-0 1
Dunajska Streda
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| MFK Ruzomberok | Phút | |
| 41' ⇄ | ▲ Uros Kabic ▼ Andreas Gruber | |
| Vojtech Hranos | 43' | |
| 44' | Simen Juklerod | |
| HT 0-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Ammar Ramadan ▼ Matej Trusa | |
| 60' ⇄ | ▲ Giorgi Gagua ▼ Assan Corr | |
| 60' ⇄ | ▲ Zan Trontelj ▼ Tsotne Kapanadze | |
| ▲ Marko Kelemen ▼ Matej Koubek | 66' ⇄ | |
| ▲ Adam Tucny ▼ Patrik Jevos | 66' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Ammar Ramadan(Assists:Giorgi Gagua) (Kiến tạo: Giorgi Gagua) | |
| 75' ⇄ | ▲ Filip Blazek ▼ Julien Bationo | |
| Jan Hladik | 76' | |
| ▲ Martin Boda ▼ Jan Hladik | 83' ⇄ | |
| ▲ Marian Chobot ▼ Vojtech Hranos | 83' ⇄ | |
| ▲ Tomas Marusin ▼ Filip Soucek | 88' ⇄ | |
| Adam Tucny(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+4' | |
| 90+6' | Zan Trontelj | |
| Alexander Selecky | 90+7' | |
| 90+7' | Alioune Sylla | |
| 90+7' | Alioune Sylla | |
| Martin Boda 1 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Dunajska Streda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
MFK Ruzomberok 4 (20%)Hòa 7 (35%)Dunajska Streda 9 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | MFK Ruzomberok | 0-1 (0-1) | Dunajska Streda | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/25 | Dunajska Streda | 3-0 (2-0) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/10/24 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-1) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/24 | Dunajska Streda | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/03/24 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/24 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1 | 2.75 | T |
| 11/11/23 | Dunajska Streda | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1 | 2.75 | H |
| 12/08/23 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/23 | MFK Ruzomberok | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/11/22 | Dunajska Streda | 1-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/22 | Dunajska Streda | 2-3 (1-2) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/22 | MFK Ruzomberok | 4-1 (1-0) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/12/21 | Dunajska Streda | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1 | 2.5 | H |
| 18/09/21 | MFK Ruzomberok | 1-2 (0-1) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/04/21 | MFK Ruzomberok | 1-3 (0-2) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/12/20 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/09/20 | Dunajska Streda | 3-2 (0-1) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/20 | MFK Ruzomberok | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.25 | B |
| 24/06/20 | MFK Ruzomberok | 3-0 (1-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok
BBBHBTBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (2-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dunajska Streda
TTBHHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | +2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | FK Kosice | 4-0 (2-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
MFK Ruzomberok
Dunajska Streda
1Krajcirik I.1Ivan Krajcirik2Alexander Mojzis16Daniel Kostl28Alexander Selecky31Dominik Kostka4Oliver Luteran10Filip Soucek19Vojtech Hranos24Patrik Jevos9Matej Koubek14CJan Hladik1Leandro Filipe de Almeida Dornelles18Jukleroed S.18Simen Juklerod22Tsotne Kapanadze33CTaras Kacharaba81Klemen Nemanic9Andreas Gruber17Julien Bationo19Alioune Sylla27Fallou Diongue14Assan Corr46Matej Trusa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Krajcirik I.
- 1Ivan Krajcirik7.3
- 2Alexander Mojzis6.4
- 4Oliver Luteran7
- 9Matej Koubek▼ Rời sân 66'5.8
- 10Filip Soucek▼ Rời sân 88'7.4
- 14Jan Hladik C🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 83'6.8
- 16Daniel Kostl5.9
- 19Vojtech Hranos🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 83'6
- 24Patrik Jevos▼ Rời sân 66'5.5
- 28Alexander Selecky🟨 Thẻ vàng 90+7'6.4
- 31Dominik Kostka6.2
Khách · 442
- 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles7
- 9Andreas Gruber▼ Rời sân 41'6.9
- 14Assan Corr▼ Rời sân 60'5.9
- 17Julien Bationo▼ Rời sân 75'6.9
- 18Jukleroed S.
- 18Simen Juklerod🟨 Thẻ vàng 44'7.4
- 19Alioune Sylla🟨 Thẻ vàng 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 90+7'5.7
- 22Tsotne Kapanadze▼ Rời sân 60'6.5
- 27Fallou Diongue6.1
- 33Taras Kacharaba C8.2
- 46Matej Trusa▼ Rời sân 60'6.4
- 81Klemen Nemanic7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
46
Tấn công
70109
Tấn công nguy hiểm
3541
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
224443
TL chuyền bóng thành công
61%85%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
01
Cứu thua
53
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
2914
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
2144
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.591.33
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Dunajska Streda (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MFK Ruzomberok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Filip Soucek Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 24/35 | 7 | |||
| 1Ivan Krajcirik Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 9/28 | 0 | |||
| 4Oliver Luteran Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 16/27 | 6 | |||
| 14Jan Hladik Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 15/18 | 1 | 🟨 | ||
| 2Alexander Mojzis Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 12/18 | 1 | |||
| 28Alexander Selecky Hậu vệ trái | 6.4 | 3/1 | 9/17 | 2 | 🟨 | ||
| 31Dominik Kostka Tiền vệ phải | 6.2 | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 19Vojtech Hranos Tiền đạo | 6 | 1/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 16Daniel Kostl Trung vệ | 5.9 | 4/1 | 19/30 | 0 | |||
| 9Matej Koubek Trung phong | 5.8 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 24Patrik Jevos Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 26Marko Kelemen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 17Adam Tucny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 20Marian Chobot (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 30Martin Boda (dự bị) Trung phong | - | 1 | 2/2 | 1/3 | 0 | ||
| 5Tomas Marusin (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Dunajska Streda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Taras Kacharaba Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 77/87 | 4 | |||
| 18Simen Juklerod Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 39/48 | 6 | 🟨 | ||
| 81Klemen Nemanic Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 77/87 | 3 | |||
| 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 9Andreas Gruber Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 17Julien Bationo Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 27/31 | 3 | |||
| 22Tsotne Kapanadze Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 46Matej Trusa Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 9/12 | 1 | |||
| 27Fallou Diongue Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 44/47 | 2 | |||
| 14Assan Corr Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Alioune Sylla Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/0 | 14/20 | 5 | 🟨 | ||
| 10Ammar Ramadan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/2 | 7/8 | 0 | ||
| 29Giorgi Gagua (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 0/0 | 10/12 | 1 | ||
| 7Uros Kabic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/1 | 13/15 | 0 | |||
| 26Filip Blazek (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 23Zan Trontelj (dự bị) Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1904 |
| Ruzomberok | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Ondrej Smetana | HLV | Branislav Fodrek |
| Ruzomberok | Khu vực | Dunajska Streda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.40 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.34 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 1.25 ↓ | 3.50 ↑ | 0.22 ↓ | 1.50 | 2.50 ↑ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.25 | 1.91 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.62 ↑ | 1.03 ↓ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.34 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.38 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.08 | 2.36 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 215.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.45 | 3.27 | 1.98 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.86 | 0.82 | 2.50 | 0.71 | 0.70 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.35 | 1.97 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 30.98 ↑ | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.40 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.40 | 1.97 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.90 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.