Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Dunajska Streda, 22:00 ngày 26/07/2026

Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 26/07/2026
MFK Ruzomberok
1 Kết thúc HT 0-0 1
Dunajska Streda
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

MFK Ruzomberok Phút Dunajska Streda
41' ▲ Uros Kabic ▼ Andreas Gruber
Vojtech Hranos 43'
44' Simen Juklerod
HT 0-0
60' ▲ Ammar Ramadan ▼ Matej Trusa
60' ▲ Giorgi Gagua ▼ Assan Corr
60' ▲ Zan Trontelj ▼ Tsotne Kapanadze
▲ Marko Kelemen ▼ Matej Koubek66'
▲ Adam Tucny ▼ Patrik Jevos66'
72' 0 - 1 Ammar Ramadan(Assists:Giorgi Gagua) (Kiến tạo: Giorgi Gagua)
75' ▲ Filip Blazek ▼ Julien Bationo
Jan Hladik 76'
▲ Martin Boda ▼ Jan Hladik83'
▲ Marian Chobot ▼ Vojtech Hranos83'
▲ Tomas Marusin ▼ Filip Soucek88'
Adam Tucny(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90+4'
90+6' Zan Trontelj
Alexander Selecky 90+7'
90+7' Alioune Sylla
90+7' Alioune Sylla
Martin Boda 1 - 1 90+8'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 11 34
Bại 20 52
Ghi bàn 14 1111
Mất bàn 62 179
Điểm 17 916

Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Dunajska Streda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Ruzomberok (11)Hiệp 1 / Cả trậnDunajska Streda (14)
2 (18%)Thắng/Thắng2 (14%)
2 (18%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (9%)Hòa/Hòa4 (29%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (14%)
4 (36%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

MFK Ruzomberok

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101117
Sân nhà10101114
Sân khách000000011
6 gần6114412--

Dunajska Streda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101118
Sân nhà00000007
Sân khách10101115
6 gần623154--

Thành tích đối đầu (20 trận)

MFK Ruzomberok 4 (20%)Hòa 7 (35%)Dunajska Streda 9 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D108/11/25MFK Ruzomberok0-1 (0-1)Dunajska Streda5-3-0.752.5B
SVK D110/08/25Dunajska Streda2-0 (1-0)MFK Ruzomberok10-1-1.253B
SVK D101/03/25Dunajska Streda3-0 (2-0)MFK Ruzomberok5-10-1.252.75B
SVK D119/10/24MFK Ruzomberok1-1 (1-1)Dunajska Streda4-11-0.52.5H
SVK D120/04/24Dunajska Streda0-0 (0-0)MFK Ruzomberok10-3-0.752.25H
SVK D129/03/24MFK Ruzomberok1-1 (0-1)Dunajska Streda3-302.25H
SVK Cup28/02/24Dunajska Streda0-1 (0-0)MFK Ruzomberok8-3-12.75T
SVK D111/11/23Dunajska Streda1-1 (0-0)MFK Ruzomberok7-3-12.75H
SVK D112/08/23MFK Ruzomberok1-1 (1-0)Dunajska Streda6-12-0.252.5H
SVK D104/03/23MFK Ruzomberok0-1 (0-0)Dunajska Streda6-6-0.252.5B
SVK D125/11/22Dunajska Streda1-0 (1-0)MFK Ruzomberok3-5-0.52.5B
SVK D116/05/22Dunajska Streda2-3 (1-2)MFK Ruzomberok7-6-0.252.25T
SVK D104/03/22MFK Ruzomberok4-1 (1-0)Dunajska Streda1-3+0.252.25T
SVK D117/12/21Dunajska Streda0-0 (0-0)MFK Ruzomberok10-2-12.5H
SVK D118/09/21MFK Ruzomberok1-2 (0-1)Dunajska Streda4-6-0.52.5B
SVK Cup07/04/21MFK Ruzomberok1-3 (0-2)Dunajska Streda4-2-0.52.5B
SVK D112/12/20MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dunajska Streda2-2-0.252.5H
SVK D113/09/20Dunajska Streda3-2 (0-1)MFK Ruzomberok5-6-1.252.75B
SVK D111/07/20MFK Ruzomberok0-1 (0-0)Dunajska Streda5-602.25B
SVK Cup24/06/20MFK Ruzomberok3-0 (1-0)Dunajska Streda2-502.5T

Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok

BBBHBTBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3-0.252.5B
INT CF15/07/26Fortuna Dusseldorf2-0 (1-0)MFK Ruzomberok4-2-0.753.25B
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4-1.253.5B
INT CF04/07/26MFK Ruzomberok3-3 (2-1)MFK Lokomotiva Zvolen4-3+12.75H
INT CF27/06/26Sigma Olomouc1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-1-0.753B
INT CF24/06/26MFK Ruzomberok1-0 (1-0)OFK Malzenice6-1+12.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3-0.752.5B
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3+0.52.25T
SVK D102/05/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)Tatran Presov9-2+0.252.25H
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6-0.752.5B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6+0.252.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7+0.52.25H
SVK D104/04/26Tatran Presov0-0 (0-0)MFK Ruzomberok5-10-0.252.25H
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5B
SVK D114/03/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)FK Kosice2-302.5H
SVK D108/03/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Ruzomberok2-4-0.52.5B
SVK D128/02/26KFC Komarno1-1 (0-0)MFK Ruzomberok3-5-0.252.5H
SVK D122/02/26MFK Ruzomberok2-2 (1-0)Slovan Bratislava1-8-0.752.75H
SVK D114/02/26Sport Podbrezova5-0 (2-0)MFK Ruzomberok7-8-0.52.5B
SVK D107/02/26MFK Ruzomberok1-0 (1-0)Tatran Presov4-8+0.252.25T

Thành tích gần đây — Dunajska Streda

TTBHHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Dunajska Streda1-0 (0-0)FK Velez Mostar4-1+1.52.75T
INT CF17/07/26Dunajska Streda2-1 (2-0)Bolton Wanderers2-3+0.252.5T
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--B
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3-0.53H
INT CF04/07/26Widzew lodz0-0 (0-0)Dunajska Streda---H
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF28/06/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Backa Topola---T
INT CF20/06/26Dunajska Streda2-3 (0-2)STK Samorin8-5+2.253.75B
SVK D116/05/26Dunajska Streda3-0 (3-0)Spartak Trnava5-4+0.252.75T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9+0.52.75B
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9-0.52.75B
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0+0.52.75T
SVK D122/04/26Spartak Trnava2-1 (0-1)Dunajska Streda3-202.75B
SVK D118/04/26Sport Podbrezova1-2 (1-2)Dunajska Streda7-5+0.252.75T
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3+1.253T
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75B
INT CF26/03/26Trenkwalder Admira Wacker0-1 (0-0)Dunajska Streda4-402.75T
SVK D121/03/26MSK Zilina3-1 (2-0)Dunajska Streda4-102.75B
SVK D109/03/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Sport Podbrezova4-6+0.52.75T
SVK Cup05/03/26FK Kosice4-0 (2-0)Dunajska Streda4-4+0.52.75B

Đội hình

MFK RuzomberokDunajska Streda
1Krajcirik I.1Ivan Krajcirik2Alexander Mojzis16Daniel Kostl28Alexander Selecky31Dominik Kostka4Oliver Luteran10Filip Soucek19Vojtech Hranos24Patrik Jevos9Matej Koubek14CJan Hladik1Leandro Filipe de Almeida Dornelles18Jukleroed S.18Simen Juklerod22Tsotne Kapanadze33CTaras Kacharaba81Klemen Nemanic9Andreas Gruber17Julien Bationo19Alioune Sylla27Fallou Diongue14Assan Corr46Matej Trusa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
70
109
Tấn công nguy hiểm
35
41
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
224
443
TL chuyền bóng thành công
61%
85%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
14
14
Quả ném biên
29
14
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
21
44
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
1.33
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5
T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Ruzomberok (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Dunajska Streda (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MFK RuzomberokDunajska Streda

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MFK RuzomberokDunajska Streda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
46
Thắng 1
73
Hòa
25
Thua 1
73
Thua 2+
MFK RuzomberokDunajska Streda

MFK Ruzomberok

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Filip Soucek
Tiền vệ trung tâm
7.40/024/357
1Ivan Krajcirik
Thủ môn
7.30/09/280
4Oliver Luteran
Tiền vệ trung tâm
71/016/276
14Jan Hladik
Tiền đạo cánh phải
6.81/015/181🟨
2Alexander Mojzis
Trung vệ
6.40/012/181
28Alexander Selecky
Hậu vệ trái
6.43/19/172🟨
31Dominik Kostka
Tiền vệ phải
6.21/012/162
19Vojtech Hranos
Tiền đạo
61/08/100🟨
16Daniel Kostl
Trung vệ
5.94/119/300
9Matej Koubek
Trung phong
5.80/03/80
24Patrik Jevos
Tiền đạo
5.50/03/52
26Marko Kelemen (dự bị)
Trung phong
6.60/01/31
17Adam Tucny (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/03/30
20Marian Chobot (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/20
30Martin Boda (dự bị)
Trung phong
-12/21/30
5Tomas Marusin (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Dunajska Streda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Taras Kacharaba
Trung vệ
8.20/077/874
18Simen Juklerod
Hậu vệ
7.40/039/486🟨
81Klemen Nemanic
Trung vệ
7.31/177/873
1Leandro Filipe de Almeida Dornelles
Thủ môn
70/026/330
9Andreas Gruber
Tiền đạo cánh phải
6.91/09/110
17Julien Bationo
Hậu vệ
6.91/127/313
22Tsotne Kapanadze
Hậu vệ phải
6.50/013/160
46Matej Trusa
Tiền đạo cánh phải
6.42/19/121
27Fallou Diongue
Tiền vệ
6.10/044/472
14Assan Corr
Tiền vệ
5.90/03/40
19Alioune Sylla
Tiền đạo cánh trái
5.71/014/205🟨
10Ammar Ramadan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.513/27/80
29Giorgi Gagua (dự bị)
Tiền đạo
7.310/010/121
7Uros Kabic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.13/113/150
26Filip Blazek (dự bị)
Trung vệ
6.10/05/70
23Zan Trontelj (dự bị)
Hậu vệ phải
5.80/05/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MFK Ruzomberok Thông tin Dunajska Streda
1906 Thành lập 1904
Ruzomberok Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Ondrej Smetana HLV Branislav Fodrek
Ruzomberok Khu vực Dunajska Streda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.502.400.822.500.940.980.000.79
Live67.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓5.70 ↑1.500.02 ↓0.94 ↓0.000.89 ↑
VcbetSớm3.203.252.101.012.500.790.93-0.250.87
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.55 ↑1.500.18 ↓1.20 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm2.573.302.340.882.500.881.020.000.74
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓4.34 ↑1.500.12 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm2.653.302.450.752.500.900.50-0.501.30
Live100.00 ↑1.25 ↓3.50 ↑0.22 ↓1.502.50 ↑0.50-0.501.30
10BETSớm3.453.251.910.872.500.77---
Live100.00 ↑12.62 ↑1.03 ↓4.43 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm2.573.302.340.882.500.881.020.000.74
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓4.00 ↑1.500.13 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm2.553.502.380.832.500.970.980.000.84
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.84 ↑1.500.08 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
SbobetSớm2.533.082.360.852.500.950.980.000.84
Live215.00 ↑7.10 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.06 ↓0.06 ↓-0.254.54 ↑
WewbetSớm3.453.271.980.982.500.780.80-0.500.98
Live38.00 ↑6.15 ↑1.05 ↓3.33 ↑1.500.10 ↓1.25 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm2.603.252.370.802.500.91---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.503.201.860.822.500.710.70-0.500.82
Live34.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑1.500.06 ↓1.21 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm3.663.351.970.982.500.780.80-0.500.98
Live30.98 ↑5.80 ↑1.17 ↓3.26 ↑1.500.23 ↓1.31 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm2.603.302.400.782.500.90---
Live151.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓1.25 ↑1.500.51 ↓---
1xBetSớm3.693.401.970.972.500.791.04-0.250.65
Live101.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.88 ↑1.500.11 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm3.503.801.900.882.500.931.00-0.250.80
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm3.503.101.950.952.500.750.75-0.500.95
Live126.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑33.00 ↑1.500.01 ↓0.77 ↑-0.251.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.