Kết quả bóng đá trận MFK Bytca vs Tatran LM, 22:00 ngày 25/07/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 25/07/2026
MFK Bytca 0 Kết thúc HT 0-2 5
Tatran LM
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Bytca | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Samuel Chlepko | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Abdulhakim Daneji | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Saleh Haruna ▼ Alex Micienka | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Richard Bartos ▼ Samuel Gladis | |
| ▲ Jakub Hrtanek ▼ Alejandro Quiroz | 60' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tomas Hak ▼ Samuel Chlepko | |
| ▲ Cesar Luna ▼ Vasyl Subotenko | 70' ⇄ | |
| Kiano Casamalhuapa | 77' | |
| Kiano Casamalhuapa | 78' | |
| 82' | ⚽ 0 - 3 Abdulhakim Daneji | |
| 82' ⇄ | ▲ Šimon Mojčák ▼ Abdulhakim Daneji | |
| 82' ⇄ | ▲ Martin Sot ▼ Emmanuel Okonji | |
| 82' ⇄ | ▲ Luboslav Laura ▼ Rafael Freitas | |
| 83' | ||
| ▲ Samuel Kastan ▼ Robert Petrus | 84' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 0 - 4 Tomas Stas | |
| 89' | ⚽ 0 - 5 Adrian Macejko | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 23 | 20 |
Chủ = MFK Bytca · Khách = Tatran LM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Bytca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
MFK Bytca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 1 | - | - |
Tatran LM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MFK Bytca 1 (100%)Hòa 0 (0%)Tatran LM 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/24 | MFK Bytca | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
Thành tích gần đây — MFK Bytca
TTTTTTHHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | FK Podkonice | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Bytca | 2-1 (1-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | T |
| 16/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | TJ Banik Kalinovo | - | - | T |
| 09/05/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 02/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Ruzomberok B | - | - | T |
| 25/04/26 | Novohrad Lucenec | 0-3 (0-2) | MFK Bytca | - | - | T |
| 18/04/26 | MFK Bytca | 1-1 (0-0) | Banska Bystrica B | - | - | H |
| 12/04/26 | Jednota Banova | 0-0 (0-0) | MFK Bytca | +1 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | MFK Bytca | 4-1 (2-1) | Fomat Martin | - | - | T |
| 29/03/26 | FTC Filakovo | 1-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 21/03/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Namestovo | - | - | T |
| 14/03/26 | Dolny Kubin | 1-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 07/03/26 | MFK Bytca | 3-0 (2-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 01/11/25 | MFK Bytca | 5-1 (3-0) | FK Podkonice | - | - | T |
| 24/10/25 | Kysucke Nove Mesto | 2-2 (0-0) | MFK Bytca | - | - | H |
| 19/10/25 | TJ Banik Kalinovo | 2-5 (2-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 11/10/25 | MFK Bytca | 2-1 (1-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 05/10/25 | Ruzomberok B | 3-0 (0-0) | MFK Bytca | 0 | 3 | B |
| 27/09/25 | MFK Bytca | 3-1 (1-0) | Novohrad Lucenec | - | - | T |
| 21/09/25 | Banska Bystrica B | 3-0 (1-0) | MFK Bytca | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Tatran LM
BTTHTTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 07/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-2 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 04/07/26 | Tatran LM | 1-1 (0-1) | Banik Ostrava B | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Poprad | 1-4 (1-1) | Tatran LM | - | - | T |
| 27/06/26 | Tatran LM | 2-0 (2-0) | Podhale Nowy Targ | 0 | 3 | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Tatran LM | 3-0 (1-0) | MSK Puchov | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | T |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 04/04/26 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 28/03/26 | Slovan Bratislava B | 3-1 (0-1) | Tatran LM | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Tatran LM | 4-2 (1-0) | Povazska Bystrica | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Slavia TU Kosice | 4-0 (2-0) | Tatran LM | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Tatran Presov | 2-1 (1-1) | Tatran LM | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | Tatran LM | -0.5 | 3 | T |
Đội hình
MFK Bytca
Tatran LM
1Adrian Tkac13Kiano Falcao3Andrej Knapec4CRobert Petrus13Kiano Casamalhuapa19Vasyl Subotenko8Matej Pavlik10Rastislav Planeta17Alejandro Quiroz20Alex Micienka7Daniel Hundak14Patrik Jakubik30Adrian Slancik8Tomas Gerat24Lukas Jendrek28Michal Piter-Bucko7Adrian Macejko11CTomas Stas18Samuel Gladis20Rafael Freitas17Emmanuel Okonji22Samuel Chlepko27Abdulhakim Daneji
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Adrian Tkac
- 3Andrej Knapec
- 4Robert Petrus C▼ Rời sân 84'
- 7Daniel Hundak
- 8Matej Pavlik
- 10Rastislav Planeta
- 13Kiano Casamalhuapa🟨 Thẻ vàng 77' · 🟥 Thẻ đỏ 78'
- 13Kiano Falcao
- 14Patrik Jakubik
- 17Alejandro Quiroz▼ Rời sân 60'
- 19Vasyl Subotenko▼ Rời sân 70'
- 20Alex Micienka▼ Rời sân 46'
Khách · 343
- 7Adrian Macejko⚽ Ghi bàn 89'
- 8Tomas Gerat
- 11Tomas Stas C⚽ Ghi bàn 88'
- 17Emmanuel Okonji▼ Rời sân 82'
- 18Samuel Gladis▼ Rời sân 58'
- 20Rafael Freitas▼ Rời sân 82'
- 22Samuel Chlepko⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 69'
- 24Lukas Jendrek
- 27Abdulhakim Daneji⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 82'
- 28Michal Piter-Bucko
- 30Adrian Slancik
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
30
Sút bóng
915
Sút cầu môn
58
Tấn công
8998
Tấn công nguy hiểm
5571
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
67
Việt vị
20
Quả ném biên
2413
So Sánh Sức Mạnh
60 40
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Bytca (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Tatran LM (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MFK Bytca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Adrian Tkac Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Tatran LM
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Tomas Stas Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Adrian Macejko Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 27Abdulhakim Daneji Tiền đạo cánh trái | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6Samuel Chlepko Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MFK Bytca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marek Petrus | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.64 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.55 | 1.88 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.77 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.66 | 0.65 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 75.27 ↑ | 9.73 ↑ | 1.01 ↓ | 2.11 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.55 | 1.88 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.16 | 1.92 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 3.58 | 1.77 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.78 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 271.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.55 | 3.59 | 1.88 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 30.32 ↑ | 10.86 ↑ | 1.07 ↓ | 2.89 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.80 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.25 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.