Kết quả bóng đá trận Metta/LU Riga vs Tukums-2000 II, 23:00 ngày 27/07/2026
Hạng 2 Latvia · 23:00 ngày 27/07/2026
Metta/LU Riga 9 Kết thúc HT 6-0 0
Tukums-2000 II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Metta/LU Riga | Phút | |
| Prince Amoah(Assists:Sadiq Saleh) (Kiến tạo: Sadiq Saleh) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Prince Amoah 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Sadiq Saleh(Assists:Ernests Pigits) (Kiến tạo: Ernests Pigits) 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| Daniils Cinajevs(Assists:Ernests Pigits) (Kiến tạo: Ernests Pigits) 4 - 0 ⚽ | 30' | |
| Toms Aizgravis 4 - 1 ⚽ | 32' | |
| Prince Amoah 5 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 6-0 | ||
| Rudolfs Klavinskis 6 - 1 ⚽ | 53' | |
| Kehinde Abdulraheem 7 - 1 ⚽ | 63' | |
| Kehinde Abdulraheem(Assists:Rudolfs Klavinskis) (Kiến tạo: Rudolfs Klavinskis) 8 - 1 ⚽ | 73' | |
| FT 9-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 16 | 2 | 46 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 9 | 32 |
| Điểm | 9 | 3 | 28 | 7 |
Chủ = Metta/LU Riga · Khách = Tukums-2000 II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metta/LU Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (70%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 8 (57%) |
Bảng xếp hạng
Metta/LU Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 11 | 1 | 1 | 46 | 11 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 30 | 7 | 18 | 1 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 6 | - | - |
Tukums-2000 II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 2 | 8 | 18 | 31 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | 7 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Metta/LU Riga 1 (100%)Hòa 0 (0%)Tukums-2000 II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (1-2) | Metta/LU Riga | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metta/LU Riga
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 38/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Marupe | 0-4 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 10/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (0-1) | Speks | - | - | T |
| 04/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | +1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (3-0) | Kekava | - | - | T |
| 13/06/26 | Metta/LU Riga | 7-3 (5-0) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 31/05/26 | Lielupe | 0-6 (0-4) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 23/05/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (0-2) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 16/05/26 | Metta/LU Riga | 4-1 (3-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 02/05/26 | Metta/LU Riga | 1-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 25/04/26 | Metta/LU Riga | 8-0 (5-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 19/04/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 11/04/26 | Rigas Futbola skola II | 0-3 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | T |
| 21/03/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (1-2) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 28/02/26 | Metta/LU Riga | 5-1 (2-1) | Harju JK Laagri | - | - | T |
| 25/02/26 | Metta/LU Riga | 1-3 (0-2) | Grobina | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | JK Welco Elekter | 0-4 (0-4) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 07/02/26 | FK Panevezys | 2-1 (1-1) | Metta/LU Riga | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tukums-2000 II
TBBBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | 0 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Riga FC II | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 II | -0.5 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | SK Super Nova II | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 14/06/26 | Tukums-2000 II | 1-4 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 31/05/26 | JDFS Alberts | 6-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 24/05/26 | Tukums-2000 II | 1-1 (0-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | H |
| 16/05/26 | Rezekne/BJSS | 1-4 (1-1) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 09/05/26 | Tukums-2000 II | 1-2 (0-2) | Marupe | -0.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (2-1) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 27/04/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (1-0) | Skanstes SK | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ventspils | 2-2 (1-2) | Tukums-2000 II | - | - | H |
| 21/03/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (1-2) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 08/11/25 | Skanstes SK | 6-2 (3-2) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 01/11/25 | Tukums-2000 II | 2-1 (1-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 25/10/25 | JDFS Alberts | 4-3 (2-2) | Tukums-2000 II | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/10/25 | Tukums-2000 II | 2-2 (0-1) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
| 05/10/25 | FK Smiltene BJSS | 0-3 (0-1) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 26/09/25 | Tukums-2000 II | 0-4 (0-1) | Beitar Riga Mariners | -1.5 | 3.5 | B |
| 21/09/25 | Augsdaugava | 0-1 (0-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
140
Phạt góc (HT)
90
Sút bóng
343
Sút cầu môn
201
Tấn công
11385
Tấn công nguy hiểm
12230
Sút ngoài cầu môn
142
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metta/LU Riga (28 trận)
Ghi 3.32 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Tukums-2000 II (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metta/LU Riga (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tukums-2000 II (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metta/LU Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andris Riherts | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 21.00 | 26.00 | 0.88 | 5.00 | 0.89 | 0.97 | 4.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.50 ↑ | 9.50 | 0.21 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 9.50 | 19.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 24.00 ↑ | 2.60 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 6.80 | 14.00 | 0.86 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 18.00 ↑ | 1.33 ↑ | 9.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 9.10 | 15.50 | 0.91 | 4.00 | 0.85 | 0.88 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 13.00 ↓ | 2.27 ↑ | 9.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 8.10 | 25.00 | 0.84 | 4.00 | 0.90 | 0.92 | 3.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.55 ↑ | 30.00 ↑ | 1.81 ↑ | 9.50 | 0.23 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 10.00 | 13.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 10.00 | 17.00 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.71 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.82 ↑ | 8.50 | 0.82 ↑ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.03 | 12.20 | 19.02 | 0.92 | 4.25 | 0.78 | 0.92 | 3.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.75 ↑ | 25.95 ↑ | 0.85 ↓ | 5.00 | 0.79 ↑ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 10.50 | 13.50 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.72 ↓ | 8.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 9.30 | 34.00 | 1.26 | 4.50 | 0.57 | 0.59 | 2.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↓ | 2.90 ↑ | 9.50 | 0.23 ↓ | 3.58 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 11.00 | 19.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.45 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 10.00 | 17.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.91 ↓ | 9.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.80 | 5.00 | 0.90 | 0.66 | 3.00 | 1.04 |
| Live | - | - | - | 2.08 ↑ | 9.50 | 0.28 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 1.00 | 4.50 | 0.70 | 0.90 | 3.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 1.85 ↑ | 9.50 | 0.34 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metta/LU Riga | +3 | 1 | 0 | 0 |
| Tukums-2000 II | -3 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).