Kết quả bóng đá trận Metta/LU Riga vs Speks, 22:30 ngày 10/07/2026

Cúp Latvia · 22:30 ngày 10/07/2026
Metta/LU Riga
3 Kết thúc HT 0-1 1
Speks
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 14 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Metta/LU Riga Phút Speks
2' 0 - 1 Ralfs Streiba
3' Karlis Lacis
Prince Amoah 38'
44'
HT 0-1
Sellou Jallow 1 - 1 54'
Daniils Cinajevs 2 - 1 63'
Sellou Jallow 3 - 1 72'
84' Hyago
87' Arturs Zauska
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 32 92
Hòa 00 10
Bại 01 01
Ghi bàn 1010 3810
Mất bàn 24 94
Điểm 96 286

Chủ = Metta/LU Riga · Khách = Speks

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metta/LU Riga (26)Hiệp 1 / Cả trậnSpeks (3)
18 (69%)Thắng/Thắng1 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (33%)
2 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (33%)
1 (4%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Metta/LU Riga

TTTTTHTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D204/07/26Metta/LU Riga3-1 (1-0)Skanstes SK10-3--T
LAT D228/06/26Saldus SS/Leevon1-3 (0-2)Metta/LU Riga3-3+13.25T
LAT Cup20/06/26Metta/LU Riga5-0 (3-0)Kekava10-0--T
LAT D213/06/26Metta/LU Riga7-3 (5-0)SK Super Nova II4-5--T
LAT Cup31/05/26Lielupe0-6 (0-4)Metta/LU Riga0-19--T
LAT D223/05/26Beitar Riga Mariners2-2 (0-2)Metta/LU Riga---H
LAT D216/05/26Metta/LU Riga4-1 (3-0)JDFS Alberts4-3--T
LAT D209/05/26FK Ventspils0-1 (0-1)Metta/LU Riga8-6--T
LAT D202/05/26Metta/LU Riga1-2 (0-0)FK Valmiera12-4--B
LAT D225/04/26Metta/LU Riga8-0 (5-0)FK Smiltene BJSS11-0--T
LAT D219/04/26Metta/LU Riga5-0 (2-0)Rezekne/BJSS13-1--T
LAT D211/04/26Rigas Futbola skola II0-3 (0-1)Metta/LU Riga4-5--T
LAT D206/04/26Metta/LU Riga2-0 (1-0)Riga FC II13-1--T
LAT D221/03/26Tukums-2000 II1-3 (1-2)Metta/LU Riga2-7--T
INT CF28/02/26Metta/LU Riga5-1 (2-1)Harju JK Laagri---T
INT CF25/02/26Metta/LU Riga1-3 (0-2)Grobina--0.253B
INT CF21/02/26JK Welco Elekter0-4 (0-4)Metta/LU Riga---T
INT CF07/02/26FK Panevezys2-1 (1-1)Metta/LU Riga6-9-0.752.75B
INT CF04/02/26Parnu JK Vaprus0-3 (0-2)Metta/LU Riga---T
INT CF31/01/26Paide Linnameeskond2-1 (1-1)Metta/LU Riga5-5-1.253.25B

Thành tích gần đây — Speks

TTBHBTTT
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Ghi/Mất: 21/11 (8 trận) Châu Á: 5/1/2 T/X: 8/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup20/06/26Salaspils1-3 (1-0)Speks---T
LAT Cup31/05/26Speks6-0 (1-0)LBF FK Daugava8-3--T
LAT Cup01/06/25Speks0-2 (0-1)FC Riga United---B
LAT Cup15/05/25Speks2-2 (1-0)Alberts---H
LAT Cup07/08/21Speks0-2 (0-0)FK Dinamo Riga4-3--B
LAT Cup01/08/21Speks4-2 (2-1)Grobina2-2--T
LAT Cup18/07/21Upesciems2-4 (2-2)Speks---T
LAT Cup03/07/21Olaine0-2 (0-1)Speks---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
3
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
25
5
Sút cầu môn
12
3
Tấn công
134
61
Tấn công nguy hiểm
108
30
Sút ngoài cầu môn
13
2
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metta/LU Riga (27 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Speks (3 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metta/LU Riga (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Metta/LU RigaSpeks

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Metta/LU RigaSpeks

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

145
Thắng 2+
10
Thắng 1
11
Hòa
30
Thua 1
12
Thua 2+
Metta/LU RigaSpeks

Thông tin đội bóng

Metta/LU Riga Thông tin Speks
2006 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andris Riherts HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0413.009.801.044.500.750.953.250.82
Live1.53 ↑4.00 ↓7.00 ↓0.81 ↓3.750.97 ↑1.02 ↑2.250.77 ↓
InterwettenSớm1.0214.0028.000.504.501.30---
Live1.47 ↑4.20 ↓5.25 ↓0.65 ↑3.501.10 ↓---
10BETSớm1.0211.0022.000.494.501.37---
Live1.48 ↑4.12 ↓5.27 ↓0.77 ↑3.750.87 ↓---
WewbetSớm1.058.9526.000.874.250.890.883.000.90
Live1.13 ↑7.35 ↓13.20 ↓0.91 ↑3.750.890.79 ↓1.751.03 ↑
LadbrokesSớm1.0611.0017.000.443.501.60---
Live1.33 ↑4.50 ↓6.00 ↓0.28 ↓3.502.40 ↑---
18BetSớm1.0310.5014.500.764.250.760.783.000.74
Live1.47 ↑3.90 ↓6.00 ↓0.80 ↑3.750.84 ↑0.68 ↓1.750.99 ↑
PinnacleSớm1.0312.3314.930.774.250.880.883.250.77
Live1.02 ↓11.76 ↓16.62 ↑0.93 ↑5.250.80 ↓0.95 ↑3.500.77
BwinSớm1.0611.5019.000.934.500.75---
Live1.27 ↑4.20 ↓10.00 ↓0.75 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm1.0411.5031.001.034.500.701.063.250.68
Live1.48 ↑4.23 ↓6.42 ↓0.85 ↓3.750.95 ↑0.86 ↓2.000.95 ↑
Bet 365Sớm1.0711.0015.000.904.250.900.903.000.90
Live1.50 ↑4.00 ↓7.00 ↓0.85 ↓3.750.95 ↑1.00 ↑2.250.80 ↓
William HillSớm1.0413.0036.000.954.500.75---
Live1.57 ↑3.60 ↓4.33 ↓0.67 ↓3.501.00 ↑---
Mansion88Sớm---0.824.250.940.933.250.83
Live---0.96 ↑3.750.84 ↓0.78 ↓1.751.02 ↑
12betSớm---0.824.250.940.933.250.83
Live---0.91 ↑3.750.89 ↓0.78 ↓1.751.02 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.