Kết quả bóng đá trận MetroStars (W) vs Flinders United (W), 14:00 ngày 25/07/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 14:00 ngày 25/07/2026
MetroStars (W) 8 Kết thúc HT 5-0 0
Flinders United (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| MetroStars (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 4 - 0 ⚽ | 26' | |
| 5 - 0 ⚽ | 45+8' | |
| HT 5-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 48' | |
| 7 - 0 ⚽ | 65' | |
| 8 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 7 | 10 |
| Ghi bàn | 13 | 1 | 18 | 3 |
| Mất bàn | 6 | 25 | 25 | 53 |
| Điểm | 6 | 0 | 9 | 0 |
Chủ = MetroStars (W) · Khách = Flinders United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MetroStars (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 9 (64%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MetroStars (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Flinders United (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Flinders United (W) | 0-1 (0-0) | MetroStars (W) | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — MetroStars (W)
BTBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | MetroStars (W) | 0-2 (0-1) | West Torrens Birkalla (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | MetroStars (W) | 5-4 (2-1) | Modbury Vista (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | Adelaide University (W) | 2-1 (2-0) | MetroStars (W) | -1 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Salisbury Inter (W) | 7-1 (4-1) | MetroStars (W) | -2.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | MetroStars (W) | 1-5 (1-0) | West Adelaide (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | MetroStars (W) | 0-1 (0-0) | Campbelltown City (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Flinders United (W) | 0-1 (0-0) | MetroStars (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 10/04/26 | West Torrens Birkalla (W) | 1-0 (0-0) | MetroStars (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Modbury Vista (W) | 1-2 (1-1) | MetroStars (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | MetroStars (W) | 2-5 (1-3) | Adelaide University (W) | -0.25 | 4 | B |
| 13/03/26 | West Adelaide (W) | 5-1 (4-0) | MetroStars (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 07/03/26 | MetroStars (W) | 0-4 (0-1) | Salisbury Inter (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Flinders United (W)
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 3/47 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Flinders United (W) | 1-9 (1-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Flinders United (W) | 0-8 (0-5) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | West Torrens Birkalla (W) | 3-0 (2-0) | Flinders United (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | Flinders United (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide University (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Modbury Vista (W) | 2-1 (0-1) | Flinders United (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Flinders United (W) | 0-8 (0-3) | Salisbury Inter (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Flinders United (W) | 0-1 (0-0) | MetroStars (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 17/04/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (0-0) | Flinders United (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 10/04/26 | Campbelltown City (W) | 5-1 (2-1) | Flinders United (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/03/26 | FFSA NTC Girls (W) | 2-0 (1-0) | Flinders United (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Flinders United (W) | 2-4 (1-2) | West Torrens Birkalla (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Flinders United (W) | 2-2 (1-0) | Modbury Vista (W) | - | - | H |
| 06/03/26 | Adelaide University (W) | 2-1 (0-0) | Flinders United (W) | -1 | 3.5 | B |
| 08/08/25 | Flinders United (W) | 3-3 (2-2) | Metropolis United (W) | 0 | 3.75 | H |
| 02/08/25 | Flinders United (W) | 0-1 (0-1) | West Torrens Birkalla (W) | +0.25 | 4 | B |
| 25/07/25 | West Adelaide (W) | 6-1 (3-0) | Flinders United (W) | -2.25 | 4.5 | B |
| 18/07/25 | Adelaide University (W) | 2-3 (0-2) | Flinders United (W) | 0 | 3.5 | T |
| 04/07/25 | Adelaide City (W) | 1-2 (1-1) | Flinders United (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/06/25 | Flinders United (W) | 0-5 (0-3) | Salisbury Inter (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/06/25 | FFSA NTC Girls (W) | 0-2 (0-0) | Flinders United (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
142
Sút cầu môn
120
Tấn công
7562
Tấn công nguy hiểm
7635
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MetroStars (W) (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
Flinders United (W) (14 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MetroStars (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (11%)Hòa 1 (11%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Flinders United (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MetroStars (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 6.50 | 9.00 | 0.94 | 4.25 | 0.89 | 0.94 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.00 | 0.95 | 4.25 | 0.83 | 0.88 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.17 ↑ | 7.50 | 0.67 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 9.50 | 16.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↑ | 8.75 ↓ | 15.00 ↓ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 7.20 | 12.00 | 0.87 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.32 ↑ | 34.17 ↑ | 1.79 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 6.70 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.20 ↑ | 12.50 ↑ | 2.27 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 8.30 | 24.00 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.83 | 3.00 | 0.91 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.60 ↓ | 8.10 ↓ | 1.81 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 8.50 | 11.00 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↑ | 3.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 12.00 | 18.00 | 0.76 | 4.75 | 0.76 | 0.81 | 3.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.90 ↑ | 8.25 | 0.75 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.73 | 6.45 | 0.89 | 4.25 | 0.80 | 0.78 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.24 | 5.27 ↓ | 8.14 ↑ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 8.50 | 12.00 | 1.00 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.75 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 11.00 | 15.50 | 0.72 | 4.50 | 1.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 3.48 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 13.00 | 19.00 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.95 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.80 | 6.50 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 5.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.